Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Văn Hóa Hà Nội năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112B A00, D01, D96, A16, D78 16 Điểm thi TN THPT
Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
2 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112B C00 17 Điểm thi TN THPT
Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
3 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112A C00 16 Điểm thi TN THPT
Tổ chức và quản lý văn hoá vùng DTTS
4 Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112A A00, D01, D96, A16, D78 15 Điểm thi TN THPT
Tổ chức và quản lý văn hoá vùng DTTS
5 Quản lý văn hoá 7229042B A00, D01, D96, A16, D78 15 Quản lý nhà nước về gia đình
Điểm thi TN THPT
6 Quản lý văn hoá 7229042B C00 16 Quản lý nhà nước về gia đình
Điểm thi TN THPT
7 Quản lý văn hoá 7229042A A00, D01, D96, A16, D78 23.1 Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật
Điểm thi TN THPT
8 Quản lý văn hoá 7229042A C00 24.1 Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật
Điểm thi TN THPT
9 Quản lý văn hoá 7229042C A00, D01, D96, A16, D78 22 Quản lý di sản văn hoá
Điểm thi TN THPT
10 Quản lý văn hoá 7229042C C00 23 Quản lý di sản văn hoá
Điểm thi TN THPT
11 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, D96, A16, D78 26.3 Điểm thi TN THPT
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00 27.3 Điểm thi TN THPT
13 Du lịch 7810101B C00 26.7 Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Điểm thi TN THPT
14 Du lịch 7810101C A00, D01, D96, A16, D78 32.4 Hướng dẫn du lịch quốc tế
Điểm thi TN THPT
15 Du lịch 7810101B A00, D01, D96, A16, D78 25.7 Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Điểm thi TN THPT
16 Văn hoá học 7229040C A00, D01, D96, A16, D78 25 Văn hoá đối ngoại
Điểm thi TN THPT
17 Văn hoá học 7229040C C00 26 Văn hoá đối ngoại
Điểm thi TN THPT
18 Văn hoá học 7229040B A00, D01, D96, A16, D78 25.5 Văn hoá truyền thông
Điểm thi TN THPT
19 Văn hoá học 7229040B C00 26.5 Văn hoá truyền thông
Điểm thi TN THPT
20 Văn hoá học 7229040A A00, D01, D96, A16, D78 24.1 Nghiên cứu văn hoá
Điểm thi TN THPT
21 Văn hoá học 7229040A C00 25.1 Nghiên cứu văn hoá
Điểm thi TN THPT
22 Quản lý văn hoá 7229042E A00, D01, D96, C00, A16, D78 26.3 Tổ chức sự kiện văn hoá
Điểm thi TN THPT
23 Du lịch 7810101A A00, D01, D96, A16, D78 25.2 Văn hoá du lịch
Điểm thi TN THPT
24 Du lịch 7810101A C00 26.2 Văn hoá du lịch
Điểm thi TN THPT
25 Kinh doanh xuất bản phẩm 7320402 C00 20 Điểm thi TN THPT
26 Kinh doanh xuất bản phẩm 7320402 A00, D01, D96, A16, D78 19 Điểm thi TN THPT
27 Thông tin - thư viện 7320201 A00, D01, D96, A16, D78 19 Điểm thi TN THPT
28 Thông tin - thư viện 7320201 C00 20 Điểm thi TN THPT
29 Quản lý thông tin 7320205 A00, D01, D96, A16, D78 25 Điểm thi TN THPT
30 Quản lý thông tin 7320205 C00 26 Điểm thi TN THPT
31 Bảo tàng học 7320305 C00 17 Điểm thi TN THPT
32 Bảo tàng học 7320305 A00, D01, D96, A16, D78 16 Điểm thi TN THPT
33 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, D01, D96, A16, D78 35.1 Điểm thi TN THPT
34 Báo chí 7320101 A00, D01, D96, A16, D78 25.6 Điểm thi TN THPT
35 Báo chí 7320101 C00 26.6 Điểm thi TN THPT
36 Luật 7380101 A00, D01, D96, A16, D78 25.6 Điểm thi TN THPT
37 Luật 7380101 C00 26.6 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất