Xã hội học

STT Tên trường Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2024 Điểm chuẩn 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Xã hội học (mới) C00; D14; X70 25.8
2 Trường Đại Học Tôn Đức Thắng Xã hội học C00 31.76 32.3 31.25
Xã hội học C01; C02; C03; C04; D01; D14
Xã hội học – Chương trình tiên tiến C02; D01 27.61
Xã hội học – Chương trình tiên tiến C00; C01; C03; C04; D14
3 Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Xã hội học C00; C01; C03; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 22 18 17
4 Học viện Báo chí và Tuyên truyền Ngành Xã hội học D01; X02 24.44 25.8 25.35
Ngành Xã hội học C03; X01
Ngành Xã hội học_100
Ngành Xã hội học_100 C03; D01; X01; X02
5 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM Xã hội học D14 23.4 24 25.2
Xã hội học A00; C00; D01
6 Đại Học Cần Thơ Xã hội học A01; C00; C19; D01 26.12 26.19 26.1
Xã hội học X70
7 Trường Đại Học Công Đoàn Xã hội học C00; C03; C07; D01; D14; X70 23.7 22.75 20
8 Trường Đại Học Mở TPHCM Xã hội học C00; C14; C19; C20; D14; D15; D41; D42; D43; D44; D45; D61; D62; D63; D64; D65; D66; D67; D68; D69; D70; D71; DH1; DH5; DH6; X70; X74; X78; X82; X86; X90; X94; X98; Y03 24 18 24.1
Xã hội học D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; X01
9 Trường Đại Học Bình Dương Xã hội học A00; C01; C03; C04; C14; D01 15 15 15
10 Trường Đại Học Văn Hiến Xã hội học A00; C00; C04; D01; C16; X01; X70; X74 15 15.25 16.5
11 Trường Đại Học Khoa Học Huế Xã hội học C00; C19; D01; D14; X70 15.5 16.25 15.5
12 Trường Đại Học Đà Lạt Xã hội học D01; C03; C04; X01; X02; D15; X78; X79; C00; X70; X71; X74; X75; Y07 17 17 16
Xã hội học B03; D14; D13; C12; C13; X66; X67

Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT

// ===== HOMEPAGE =====