Điểm chuẩn Đại Học Quy Nhơn năm 2026

Đại Học Quy Nhơn (mã DQN, Gia Lai) có điểm chuẩn 2026 theo 5 phương thức, 56 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DQN
Tỉnh/thành
Gia Lai
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
56
Phương thức
5
Điểm THPT cao nhất 2026
25,5 · Sư phạm Toán học
Điểm THPT thấp nhất 2026
15 · Kế toán (Định hướng ACCA)

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 54 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Quản lý giáo dục7140114C00, C03, D01, X01, X70, X74C00, C03, D01, X01, X70, X7422,625,1−2,5
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D11, D12, D13, D14, D15D01, D11, D12, D13, D14, D1520,5526,9−6,35
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7823,4826,65−3,17
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, X26A00, A01, D07, X2625,525,85−0,35
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, D07, X02, X06, X10, X26A00, A01, D01, D07, X02, X06, X10, X2622,7520,35+2,4
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, X06A00, A01, C01, X0625,324,4+0,9
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0725,525,3+0,2
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, D08A02, B00, B03, D0823,321,2+2,1
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D14, D15, X78C00, D01, D14, D15, X7825,1526,85−1,7
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7025,3527,21−1,86
Sư phạm Địa lý7140219A06, A07, B02, C00, C04, D10, D15, X21, X74A06, A07, B02, C00, C04, D10, D15, X21, X7424,626,74−2,14
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0125,123,59+1,51
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A01, A02, B00, D08A00, A01, A02, B00, D0824,522,5+2
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C03, C04, D14, D15, X70, X74C00, C03, C04, D14, D15, X70, X7424,826,4−1,6
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1521,75—
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1522,3—
Văn học7229030C00, D14, D15, X70, X74, X78C00, D14, D15, X70, X74, X7822,925,29−2,39
Kinh tế7310101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,9—
Kinh tế số7310109A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2616—
Quản lý nhà nước7310205C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7021,923,6−1,7
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, D01, D14, X01, X70, X74C00, C03, D01, D14, X01, X70, X7422,224,6−2,4
Đông phương học7310608C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X78C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X7820,5322,3−1,77
Việt Nam học7310630C00, C03, C04, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, X01, X70, X74, X7821,1523,5−2,35
Quản trị kinh doanh7340101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,25—
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5—
Tài chính - Ngân hàng7340201TAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5—
Kế toán7340301A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,2—
Kế toán (Định hướng ACCA)7340301 ACCAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2615—
Kiểm toán7340302A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619—
Luật7380101C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7020,6—
Hoá học7440112A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1022,6520,5+2,15
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,2517,1+0,15
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2622,619,5+3,1
Kỹ thuật phần mềm7480103A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X261619,5−3,5
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,520−2,5
Công nghệ thông tin7480201A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2618,2—
Công nghệ thông tin7480201TAA01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2618,2—
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,7—
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, B00, C02, D07, X09, X1021,0520,5+0,55
Logistics và QL chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2621,3—
Kỹ thuật cơ khí động lực7520116A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,5120,14−0,63
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3—
Kỹ thuật điện7520201TAA00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3—
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0816,7—
Kỹ thuật điều khiển và TĐH7520216A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0821,35—
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, A02, C01, X06, X07, X08A00, A01, A02, C01, X06, X07, X081618,25−2,25
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1018,820,9−2,1
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0815,720,15−4,45
Nông học7620901A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X16A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X1615,4515+0,45
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X782219,93+2,07
QL dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,65—
Quản trị khách sạn7810201C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,322,65−2,35
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X741520,75−5,75
Quản lý đất đai7850103A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X7415,817,9−2,1

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 40 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Quản lý giáo dục7140114C00, C03, D01, X01, X70, X74C00, C03, D01, X01, X70, X7422,6
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1521,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1522,3
Văn học7229030C00, D14, D15, X70, X74, X78C00, D14, D15, X70, X74, X7822,9
Kinh tế7310101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,9
Kinh tế số7310109A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2616
Quản lý nhà nước7310205C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7021,9
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, D01, D14, X01, X70, X74C00, C03, D01, D14, X01, X70, X7422,2
Đông phương học7310608C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X78C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X7820,53
Việt Nam học7310630C00, C03, C04, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, X01, X70, X74, X7821,15
Quản trị kinh doanh7340101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,25
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5
Tài chính - Ngân hàng7340201TAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5
Kế toán7340301A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,2
Kế toán (Định hướng ACCA)7340301 ACCAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2615
Kiểm toán7340302A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619
Luật7380101C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7020,6
Hoá học7440112A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1022,65
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,25
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2622,6
Kỹ thuật phần mềm7480103A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2616
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,5
Công nghệ thông tin7480201A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2618,2
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,7
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, B00, C02, D07, X09, X1021,05
Logistics và QL chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2621,3
Kỹ thuật cơ khí động lực7520116A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,51
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3
Kỹ thuật điện7520201TAA00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0816,7
Kỹ thuật điều khiển và TĐH7520216A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0821,35
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, A02, C01, X06, X07, X08A00, A01, A02, C01, X06, X07, X0816
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1018,8
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0815,7
Nông học7620901A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X16A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X1615,45
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X7822
QL dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,65
Quản trị khách sạn7810201C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,3
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X7415
Quản lý đất đai7850103A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X7415,8

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2026

Thang 1200 · 41 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026
Quản lý giáo dục714011422,6
Ngôn ngữ Anh722020121,75
Ngôn ngữ Trung Quốc722020422,3
Văn học722903022,9
Kinh tế731010119,9
Kinh tế số731010916
Quản lý nhà nước731020521,9
Tâm lý học giáo dục731040322,2
Đông phương học731060820,53
Việt Nam học731063021,15
Quản trị kinh doanh734010119,25
Tài chính - Ngân hàng734020120,5
Tài chính - Ngân hàng7340201TA20,5
Kế toán734030120,2
Kế toán (Định hướng ACCA)7340301 ACCA15
Kiểm toán734030219
Luật738010120,6
Hoá học744011222,65
Khoa học dữ liệu746010817,25
Toán ứng dụng746011222,6
Kỹ thuật phần mềm748010316
Trí tuệ nhân tạo748010717,5
Công nghệ thông tin748020118,2
Công nghệ thông tin7480201TA18,2
Công nghệ kỹ thuật ô tô751020519,7
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040121,05
Logistics và QL chuỗi cung ứng751060521,3
Kỹ thuật cơ khí động lực752011619,51
Kỹ thuật điện752020120,3
Kỹ thuật điện7520201TA20,3
Kỹ thuật điện tử - viễn thông752020716,7
Kỹ thuật điều khiển và TĐH752021621,35
Vật lý kỹ thuật752040116
Công nghệ thực phẩm754010118,8
Kỹ thuật xây dựng758020115,7
Nông học762090115,45
Công tác xã hội776010122
QL dịch vụ du lịch và lữ hành781010320,65
Quản trị khách sạn781020120,3
Quản lý tài nguyên và môi trường785010115
Quản lý đất đai785010315,8

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026

Thang 30 · 54 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Quản lý giáo dục714011422,6
Giáo dục Tiểu học714020220,55
Giáo dục Chính trị714020523,48
Sư phạm Toán học714020925,5
Sư phạm Tin học714021022,75
Sư phạm Vật lý714021125,3
Sư phạm Hóa học714021225,5
Sư phạm Sinh học714021323,3
Sư phạm Ngữ văn714021725,15
Sư phạm Lịch sử714021825,35
Sư phạm Địa lý714021924,6
Sư phạm Tiếng Anh714023125,1
Sư phạm khoa học tự nhiên714024724,5
Sư phạm Lịch sử - Địa lý714024924,8
Ngôn ngữ Anh722020121,75
Ngôn ngữ Trung Quốc722020422,3
Văn học722903022,9
Kinh tế731010119,9
Kinh tế số731010916
Quản lý nhà nước731020521,9
Tâm lý học giáo dục731040322,2
Đông phương học731060820,53
Việt Nam học731063021,15
Quản trị kinh doanh734010119,25
Tài chính - Ngân hàng734020120,5
Tài chính - Ngân hàng7340201TA20,5
Kế toán734030120,2
Kế toán (Định hướng ACCA)7340301 ACCA15
Kiểm toán734030219
Luật738010120,6
Hoá học744011222,65
Khoa học dữ liệu746010817,25
Toán ứng dụng746011222,6
Kỹ thuật phần mềm748010316
Trí tuệ nhân tạo748010717,5
Công nghệ thông tin748020118,2
Công nghệ thông tin7480201TA18,2
Công nghệ kỹ thuật ô tô751020519,7
Công nghệ kỹ thuật hoá học751040121,05
Logistics và QL chuỗi cung ứng751060521,3
Kỹ thuật cơ khí động lực752011619,51
Kỹ thuật điện752020120,3
Kỹ thuật điện7520201TA20,3
Kỹ thuật điện tử - viễn thông752020716,7
Kỹ thuật điều khiển và TĐH752021621,35
Vật lý kỹ thuật752040116
Công nghệ thực phẩm754010118,8
Kỹ thuật xây dựng758020115,7
Nông học762090115,45
Công tác xã hội776010122
QL dịch vụ du lịch và lữ hành781010320,65
Quản trị khách sạn781020120,3
Quản lý tài nguyên và môi trường785010115
Quản lý đất đai785010315,8

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 56 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Quản lý giáo dục7140114C00, C03, D01, X01, X70, X74C00, C03, D01, X01, X70, X7422,6
Giáo dục Mầm non7140201M00M0022,3
Giáo dục Tiểu học7140202D01, D11, D12, D13, D14, D15D01, D11, D12, D13, D14, D1520,55
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7823,48
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T02, T03, T04, T05T00, T01, T02, T03, T04, T0521,8
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, X26A00, A01, D07, X2625,5
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, D07, X02, X06, X10, X26A00, A01, D01, D07, X02, X06, X10, X2622,75
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, X06A00, A01, C01, X0625,3
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0725,5
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, D08A02, B00, B03, D0823,3
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D14, D15, X78C00, D01, D14, D15, X7825,15
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7025,35
Sư phạm Địa lý7140219A06, A07, B02, C00, C04, D10, D15, X21, X74A06, A07, B02, C00, C04, D10, D15, X21, X7424,6
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0125,1
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A01, A02, B00, D08A00, A01, A02, B00, D0824,5
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C03, C04, D14, D15, X70, X74C00, C03, C04, D14, D15, X70, X7424,8
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1521,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1522,3
Văn học7229030C00, D14, D15, X70, X74, X78C00, D14, D15, X70, X74, X7822,9
Kinh tế7310101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,9
Kinh tế số7310109A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2616
Quản lý nhà nước7310205C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7021,9
Tâm lý học giáo dục7310403C00, C03, D01, D14, X01, X70, X74C00, C03, D01, D14, X01, X70, X7422,2
Đông phương học7310608C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X78C00, C03, D01, D14, D15, D65, X70, X7820,53
Việt Nam học7310630C00, C03, C04, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, X01, X70, X74, X7821,15
Quản trị kinh doanh7340101A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619,25
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5
Tài chính - Ngân hàng7340201TAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,5
Kế toán7340301A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2620,2
Kế toán (Định hướng ACCA)7340301 ACCAA01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2615
Kiểm toán7340302A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2619
Luật7380101C00, D01, D11, D14, X01, X70C00, D01, D11, D14, X01, X7020,6
Hoá học7440112A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1022,65
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,25
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2622,6
Kỹ thuật phần mềm7480103A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2616
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D07, X26A00, A01, D01, D07, X2617,5
Công nghệ thông tin7480201A01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2618,2
Công nghệ thông tin7480201TAA01, D01, D07, X25, X26A01, D01, D07, X25, X2618,2
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,7
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, B00, C02, D07, X09, X1021,05
Logistics và QL chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26A01, D01, D07, D09, D10, X25, X2621,3
Kỹ thuật cơ khí động lực7520116A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0719,51
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3
Kỹ thuật điện7520201TAA00, A01, C01, X06, X07A00, A01, C01, X06, X0720,3
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0816,7
Kỹ thuật điều khiển và TĐH7520216A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0821,35
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, A02, C01, X06, X07, X08A00, A01, A02, C01, X06, X07, X0816
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X1018,8
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, X06, X07, X08A00, A01, C01, X06, X07, X0815,7
Nông học7620901A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X16A02, B00, B01, B02, B03, D08, X13, X14, X15, X1615,45
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X78C00, C03, C04, D01, D14, X01, X70, X74, X7822
QL dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,65
Quản trị khách sạn7810201C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0220,3
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X7415
Quản lý đất đai7850103A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X74A04, A06, B02, C04, C13, D10, D15, X21, X7415,8

Điểm chuẩn Đại Học Quy Nhơn các năm trước

Năm 2023 · 111 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ23Học bạ
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ24,5Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ23Học bạ
Nông học7620109Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ24Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Toán ứng dụng7460112Học bạHọc bạ20Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ28Học bạ
Kỹ thuật điện7520201Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ21Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301CLCHọc bạHọc bạ20Kế toán chất lượng cao; Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ25,5Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ27Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29,25Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ28,5Học bạ; tiếng Anh
Quản lý đất đai7850103Học bạHọc bạ19Học bạ
Quản lý nhà nước7310205Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ23Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ24Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ23Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ28Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ24,5Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ22Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ18Học bạ; CN Tâm lý học giáo dục
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ24Học bạ
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301CLCĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200CN: Kế toán chất lượng cao; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL SPTĐGNL SPT18Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL SPTĐGNL SPT21,5Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Địa lý7140219ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL SPTĐGNL SPT23Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Quản lý nhà nước7310205ĐGNL SPTĐGNL SPT18Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL SPTĐGNL SPT18Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380101ĐGNL SPTĐGNL SPT18Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Kinh tế7310101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Nông học7620109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Toán ứng dụng7460112ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tin học7140210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Địa lý7140219ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý giáo dục7140114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý đất đai7850103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý nhà nước7310205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL SPTĐGNL SPT25Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Giáo dục Thể chất7140206ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Chính trị7140205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Tâm lý học7310403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200CN:Tâm lý học giáo dục; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kiểm toán7340302Học bạHọc bạ21Học bạ
Kiểm toán7340302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18,5Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ26Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ21Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ19Học bạ
Trí tuệ nhân tạo7480107Học bạHọc bạ19Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ25Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301CLCĐGNL SPTĐGNL SPT18Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Khoa học dữ liệu7460108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Trí tuệ nhân tạo7480107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL SPTĐGNL SPT20Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Năm 2022 · 97 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ23Học bạ
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ24Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Nông học7620109Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ25Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Toán ứng dụng7460112Học bạHọc bạ20Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ25Học bạ
Kỹ thuật điện7520201Học bạHọc bạ20Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ21Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ27Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ27Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ25Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản lý giáo dục7140114Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ28,5Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ28Học bạ
Quản lý đất đai7850103Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý nhà nước7310205Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ24Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ25,5Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ23,5Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ20,5Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ23Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ18Tâm lý học giáo dụcHọc bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ20Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ23,5Học bạ
Luật7380101A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0117,5Điểm thi TN THPT
Văn học7229030C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1915Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0116Điểm thi TN THPT
Nông học7620109B00, B03, D08, B04B00, B03, D08, B0415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1516Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1918Điểm thi TN THPT
Toán ứng dụng7460112A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0128,5Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0119Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, D14D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0728,5Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00M0019Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1916Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1528,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1528,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0819Điểm thi TN THPT
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19C00, D14, C1928,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0128,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0122,25Điểm thi TN THPT
Quản lý đất đai7850103A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0418Điểm thi TN THPT
Quản lý nhà nước7310205A00, D01, C00, D14A00, D01, C00, D1418Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0117Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0117Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0118Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T03T00, T02, T05, T0326Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00A00, D01, C0024Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1920Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D07A00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01A00, A0115Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01A00, A01, D0117Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310403A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915Tâm lý học giáo dục, Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0415Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1417Điểm thi TN THPT
Kiểm toán7340302Học bạHọc bạ18Học bạ
Kiểm toán7340302A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ20Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D02, C07A00, B00, D02, C0715Điểm thi TN THPT
Khoa học vật liệu7440122Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, A02, C02A00, A01, A02, C0215Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạHọc bạ20Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D07, A02A00, A01, D07, A0215Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D04A01, D01, D15, D0419,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00A00, B0019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20C00, C19, C2019Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ23,5Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01A00, A0116Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ19,6Học bạ
Trí tuệ nhân tạo7480107Học bạHọc bạ20Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Kế toán7340301CLCA00, A01, D01A00, A01, D0116Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715Điểm thi TN THPT
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01A00, A01, D0119Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 47 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Văn học7229030C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1915Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Hoá học7440112A00, B00, D07, D12A00, B00, D07, D1215Điểm thi TN THPT
Nông học7620109B00, B03, D08, B04B00, B03, D08, B0415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915Điểm thi TN THPT
Toán ứng dụng7460112A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0718Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0119Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0119Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, D14D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0725Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00M0019Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1915Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1523Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1519Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0819Điểm thi TN THPT
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19C00, D14, C1919Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0125Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0124Điểm thi TN THPT
Quản lý đất đai7850103A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0415Điểm thi TN THPT
Quản lý nhà nước7310205A00, D01, C00, D14A00, D01, C00, D1415Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T03T00, T02, T05, T0318Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00A00, D01, C0024Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1919Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D07A00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01A00, A0115Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310403A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0415Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1415Điểm thi TN THPT
Kiểm toán7340302A00, A01, D01A00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D02, C07A00, B00, D02, C0715Điểm thi TN THPT
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, A02, C02A00, A01, A02, C0215Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D07, A02A00, A01, D07, A0215Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D04A01, D01, D15, D0416Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00A00, B0019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20C00, C19, C2019Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01A00, A0118Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 46 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0115
Văn học7229030C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1915
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0715
Thống kê7460201A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Nông học7620109B00, D08, A02B00, D08, A0215
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01A01, D0115
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C19D01, C00, D15, C1915
Toán ứng dụng7460112A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0118,5
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D07A00, A01, D0715
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0118,5
Công tác xã hội7760101D01, C00, D14D01, C00, D1415
Sư phạm Hóa học7140212A00, D07A00, D0718,5
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018,5
Đông phương học7310608C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1915
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1518,5
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1518,5
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0818,5
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19C00, D14, C1918,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0118,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0118,5
Quản lý đất đai7850103A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0415
Quản lý nhà nước7310205A00, D01, C00, D14A00, D01, C00, D1415
Sinh học ứng dụng7420203B00, D08, A02B00, D08, A0215
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0115
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0115
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0218,5
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00A00, C0019,5
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19D01, C00, C1918,5
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D07A00, A01, D0715
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01A00, A0115
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01A00, A01, D0115
Tâm lý học7310403A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1915
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0715
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D07A00, A01, D0715
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D01, C04A00, B00, D01, C0415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1415
Kiểm toán7340302A00, A01, D01A00, A01, D0115
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D02, C07A00, B00, D02, C0715
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, A02, C02A00, A01, A02, C0215Khoa học vật liệu tiên tiến và công nghệ nano
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D07, A02A00, A01, D07, A0215
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D04A01, D01, D15, D0415
Năm 2019 · 46 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, C00, C19, D01A00, C00, C19, D0114
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0114
Văn học7229030C00, C19, D14, D15C00, C19, D14, D1514
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0114
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0714
Thống kê7460201A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0714
Nông học7620109A02, B00, D08A02, B00, D0814
Khoa học máy tính7340302A00, A01, D01A00, A01, D0114
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01A01, D0114
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0114
Việt Nam học7310630C00, C19, D01, D15C00, C19, D01, D1514
Toán ứng dụng7460112A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0714
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0118
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D07A00, A01, D0714
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0118
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14C00, D01, D1414
Sư phạm Hóa học7140212A00, D07A00, D0718
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018
Đông phương học7310608C00, C19, D14, D15C00, C19, D14, D1514
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1518
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1518
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0818
Quản lý giáo dục7140114A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0114
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14C00, C19, D1418
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0118
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0118
Quản lý đất đai7850103A00, B00, C04, D01A00, B00, C04, D0114
Quản lý nhà nước7310205A00, C00, D01, D14A00, C00, D01, D1414
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08A02, B00, D0814
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0218
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00A00, C0018,5
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0118
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D07A00, A01, D0714
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01A00, A0114
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Tâm lý học7310403A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1914Tâm lý học giáo dục
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00A00, B0018
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20C00, C19, C2018
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00, D07A00, A01, B00, D0714
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, D07A00, A01, D0714
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D07A00, A01, D0714
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C04, D01A00, B00, C04, D0114
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D14A00, A01, D01, D1414
Năm 2018 · 78 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00, C19, D01C00, C19, D0114
Luật7380101C00, C19, D01Học bạC00, C19, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0114
Sinh học7420101A02, B00, D08A02, B00, D0822
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0719
Kinh tế7310101A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0114
Toán học7460101A00, A01, B00A00, A01, B0022
Kế toán7340301A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Văn học7229030C00, C19, D14C00, C19, D1414
Thống kê7460201A00, A01, B00A00, A01, B0018
Văn học7229030C00, C19, D14Học bạC00, C19, D14Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Sinh học7420101A02, B00, D08Học bạA02, B00, D08Học bạ24,5Điểm chuẩn xét học bạ
Hoá học7440112A00, B00, D07Học bạA00, B00, D07Học bạ26Điểm chuẩn xét học bạ
Lịch sử7229010C00, C19, D14C00, C19, D1423,25
Nông học7620109A02, B00, D08A02, B00, D0814
Lịch sử7229010C00, C19, D14Học bạC00, C19, D14Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Toán học7460101A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ27,5Điểm chuẩn xét học bạ
Nông học7620109A02, B00, D08Học bạA02, B00, D08Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0117
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01A00, D0114
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01Học bạA00, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Vật lý học7440102A00, A01Học bạA00, A01Học bạ27,5Điểm chuẩn xét học bạ
Việt Nam học7310630C00, C19, D01C00, C19, D0114
Việt Nam học7310630C00, C19, D01Học bạC00, C19, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Toán ứng dụng7460112A00, A01, B00A00, A01, B0022
Toán ứng dụng7460112A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ24,5Điểm chuẩn xét học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00A00, C0019
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0117
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0120
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D07A00, A01, D0714
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14C00, D01, D1414
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0123
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018,5
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D07Học bạA00, A01, D07Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14Học bạC00, D01, D14Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Đông phương học7310608C00, C19, D14C00, C19, D1414
Sư phạm Hóa học7140212A00, D07A00, D0717
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1517
Đông phương học7310608C00, C19, D14Học bạC00, C19, D14Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1517
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0822
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0118
Quản lý đất đai7850103A00, B00, C04A00, B00, C0414
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01Học bạA00, C00, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Địa lý tự nhiên7440217B00, C04, D01B00, C04, D0119
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0219,98
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0117,5
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01A00, C00, D0114
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14C00, C19, D1417
Địa lý tự nhiên7440217B00, C04, D01Học bạB00, C04, D01Học bạ23Điểm chuẩn xét học bạ
Quản lý đất đai7850103A00, B00, C04Học bạA00, B00, C04Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Quản lý nhà nước7310205A00, C01, D01Học bạA00, C01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08Học bạA02, B00, D08Học bạ23Điểm chuẩn xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0114
Sinh học ứng dụng7420203A02, B00, D08A02, B00, D0822
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01A00, A0114
Quản lý nhà nước7310205A00, C01, D01A00, C01, D0114
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01Học bạA00, A01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0114
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Tâm lý học7310403A00, C00, C19Học bạA00, C00, C19Học bạ18Tâm lý học giáo dục Điểm chuẩn xét học bạ
Tâm lý học7310403A00, C00, C19A00, C00, C1914Tâm lý học giáo dục
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00A00, A01, B0014
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, D07A00, A01, D0714
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, D07Học bạA00, A01, D07Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D07A00, A01, D0714
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D07Học bạA00, A01, D07Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C04Học bạA00, B00, C04Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C04A00, B00, C0414
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01A00, A01, D0114
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ18Điểm chuẩn xét học bạ
Năm 2017 · 39 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00, C19, D01C00, C19, D0115,5
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Văn học7229030C00, C19, D14C00, C19, D1415,5
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Sinh học7420101A02, B00, D08A02, B00, D0823
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0721,25
Lịch sử7229010C00, C19, D14C00, C19, D1421,25
Toán học7460101A00, A01, B00A00, A01, B0022,5
Nông học7620109A02, B00, D08A02, B00, D0815,5
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01A01, D0115,5
Vật lý học7440102A00, A01A00, A0120
Việt Nam học7310630C00, C19, D01C00, C19, D0115,5
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0119,25
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D07A00, A01, D0715,5
Công tác xã hội7760101C00, D01, D14C00, D01, D1415,5
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, D15A00, C00, D1521,25
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15C00, D14, D1523
Sư phạm Hóa học7140212A00, D07A00, D0721,25
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0817
Giáo dục Mầm non7140201M00M0021,25
Quản lý giáo dục7140114A00, C00, D01A00, C00, D0115,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14C00, C19, D1421,25
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0122,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0122,5
Quản lý đất đai7850103A00, B00, C04A00, B00, C0415,5
Quản lý nhà nước7310205A00, C00, D01A00, C00, D0115,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02T00, T0218,5
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00A00, C0024,25
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, D01C00, C19, D0121,5
Tâm lý học7310403A00, C00, C19A00, C00, C1915,5Tâm lý học giáo dục
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Địa lý tự nhiên7440217B00, D01, C04B00, D01, C0421Địa lý tự nhiên kỹ thuật
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, D07A00, A01, D0715,5
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D07A00, A01, D0715,5
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C04A00, B00, C0415,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: qnu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung