Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 năm 2026

Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 (mã SP2, Phú Thọ) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 25 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
SP2
Tỉnh/thành
Phú Thọ
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
25
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2026
27,51 · Sư phạm Toán học
Điểm THPT thấp nhất 2026
15,6 · Kỹ thuật hoá học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 25 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Giáo dục Mầm non7140201M01, M06, R03M01, M06, R0324,9826,12−1,14Tổ hợp: (Văn GDKTPL NK1)
Giáo dục Tiểu học7140202C01, C03, C04, D01C01, C03, C04, D0126,7326,33+0,4
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7824,627,1−2,5
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T05T00, T01, T0524,7923,25+1,54Tổ hợp: (Toán Hóa NK2)
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, D01, D14, X70C00, D01, D14, X7025,3327,06−1,73
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0727,5127,64−0,13
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2624,7524,32+0,43
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1126,3827,17−0,79
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1026,6226,22+0,4
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0825,2524,2+1,05
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D14, X74C00, D01, D14, X7427,228,52−1,32
Sư phạm Lịch sử7140218A07, C00, D14, X70A07, C00, D14, X7027,1528,31−1,16
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D12, D14A01, D01, D12, D1427,4327,2+0,23
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A01, B00, B03A00, A01, B00, B0325,5724,71+0,86
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249A07, C00, D14, X70A07, C00, D14, X7026,8828,03−1,15
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D12, D14A01, D01, D12, D1425,28—
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D14A01, D01, D04, D1423,4823,78−0,3
Tâm lý học giáo dục7310403B03, D01, D14, X78B03, D01, D14, X7816,3526,68−10,33
Việt Nam học7310630D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X782226,3−4,3
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B081621,75−5,75
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1123,2322,95+0,28
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0717,524,7−7,2
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2621,5621,6−0,04
Kỹ thuật hoá học7520301A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1015,622,09−6,49
Quản lý thể dục thể thao7810301T00, T01, T05T00, T01, T0523,1820,25+2,93Tổ hợp: (Toán Hóa NK2)

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 13 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Giáo dục Mầm non7140201M01, M06, R03M01, M06, R0328,98Tổ hợp: (Văn GDKTPL NK1)
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7828,6
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T05T00, T01, T0526,79Tổ hợp: (Toán Hóa NK2)
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0729,51
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2627,75
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1129,38
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1029,62
Việt Nam học7310630D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7824
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1126,23
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0720,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2624,56
Kỹ thuật hoá học7520301A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1018,6
Quản lý thể dục thể thao7810301T00, T01, T05T00, T01, T0525,18Tổ hợp: (Toán Hóa NK2)

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL H-SCA năm 2026

Thang 30 · 16 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Giáo dục Tiểu học7140202C01, C03, C04, D01C01, C03, C04, D0124,03
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0724,16
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2620,81
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1123,06
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1023,1
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0821,31
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D12, D14A01, D01, D12, D1424,92
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A01, B00, B03A00, A01, B00, B0321,27
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D12, D14A01, D01, D12, D1422,19
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D14A01, D01, D04, D1420,32
Tâm lý học giáo dục7310403B03, D01, D14, X78B03, D01, D14, X7813,02
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0811,66
Khoa học vật liệu7440122A00, A01, C01, D11A00, A01, C01, D1119,88
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0712,04
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X26A00, A01, D01, X2616,34
Kỹ thuật hoá học7520301A00, B00, D07, X10A00, B00, D07, X1010,44

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 3 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Giáo dục Mầm non714020124,98
Giáo dục Thể chất714020624,79
Quản lý thể dục thể thao781030123,18

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 các năm trước

Năm 2023 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ29,28Học bạ
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ28,07Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29,67Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ27,1Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ29,05Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ29,28Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ28,46Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ29,01Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ28,7Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ28,92Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ28,32Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ27,57Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ25,94Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợpKết hợp22,5Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội.
Giáo dục Công dân7140204Kết hợpKết hợp17,3Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Toán học7140209Kết hợpKết hợp24,75Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Tin học7140210Kết hợpKết hợp19,4Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Vật lý7140211Kết hợpKết hợp22,45Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Hóa học7140212Kết hợpKết hợp21,85Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Sinh học7140213Kết hợpKết hợp19,7Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Ngữ văn7140217Kết hợpKết hợp26,64Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Lịch sử7140218Kết hợpKết hợp26,71Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Sư phạm Tiếng Anh7140231Kết hợpKết hợp22,8Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Công nghệ thông tin7480201Kết hợpKết hợp18,05Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Ngôn ngữ Anh7220201Kết hợpKết hợp20,1Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Kết hợpKết hợp19,25Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Việt Nam học7310630Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ26,42Học bạ
Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208Kết hợpKết hợp19,4Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Công nghệ sinh học7420201Kết hợpKết hợp17,05Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208Học bạHọc bạ27,88Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ27,85Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Kết hợpKết hợp18,55Đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia Hà Nội, Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM, Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ23,33Học bạ
Năm 2022 · 48 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ34,27/40Học bạ (thang điểm 40)
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ39,25/40Học bạ (thang điểm 40)
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ36,5/40Học bạ (thang điểm 40)
Giáo dục Thể chất7140206Học bạHọc bạ31,38/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ39,85/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ33,25/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ39,25/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ39,8/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ39,75/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ39,15/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ39,75/40Học bạ (thang điểm 40)
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ39,6/40Học bạ (thang điểm 40)
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ31,45/40Học bạ (thang điểm 40)
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ38,2/40Học bạ (thang điểm 40)
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ37,54/40Học bạ (thang điểm 40)
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ29,25Học bạ (thang điểm 40)
Giáo dục Mầm non7140201Kết hợpKết hợp21(thang điểm 30)
Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợpKết hợp7,5/10(thang điểm 10)
Giáo dục Công dân7140204Kết hợpKết hợp5,32/10(thang điểm 10)
Giáo dục Thể chất7140206Kết hợpKết hợp20(thang điểm 30)
Sư phạm Toán học7140209Kết hợpKết hợp7,78/10(thang điểm 10)
Sư phạm Tin học7140210Kết hợpKết hợp5,08/10(thang điểm 10)
Sư phạm Vật lý7140211Kết hợpKết hợp7,5/10(thang điểm 10)
Sư phạm Hóa học7140212Kết hợpKết hợp7,42/10(thang điểm 10)
Sư phạm Sinh học7140213Kết hợpKết hợp6,52/10(thang điểm 10)
Sư phạm Ngữ văn7140217Kết hợpKết hợp6,42/10(thang điểm 10)
Sư phạm Lịch sử7140218Kết hợpKết hợp6,03/10(thang điểm 10)
Sư phạm Tiếng Anh7140231Kết hợpKết hợp7,3/10(thang điểm 10)
Công nghệ thông tin7480201Kết hợpKết hợp5,85/10(thang điểm 10)
Ngôn ngữ Anh7220201Kết hợpKết hợp6,28/10(thang điểm 10)
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Kết hợpKết hợp7,12/10(thang điểm 10)
Việt Nam học7310630Kết hợpKết hợp6,58/10(thang điểm 10)
Giáo dục Mầm non7140201M01, M05, M09, M11M01, M05, M09, M1133,43/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0136,32/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D01, D66C00, C19, D01, D6634,92/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T04, T05T00, T01, T04, T0532,83/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84A00, A01, D01, D8434,95/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0124,3Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A04, C01A00, A01, A04, C0134,03/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Hóa học7140212A00, A06, B00, D07A00, A06, B00, D0734,07/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Sinh học7140213B00, B02, B03, B08B00, B02, B03, B0831,57/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C14, D01, D15C00, C14, D01, D1537,17/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, C19, D14C00, C03, C19, D1438,67/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D11, D12A01, D01, D11, D1235,28/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0125,37Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D12, D11A01, D01, D12, D1132,73/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Điểm thi THPTĐiểm thi THPT32,75/40Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C14D01, C00, D15, C1425,5Điểm thi TN THPT (thang điểm 40)
Năm 2021 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ35/40Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ34/40Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, A06A00, B00, D07, A0625,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ37/40Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ38/40Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ39/40Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ35,25/40Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ24Học bạ
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T03T00, T02, T05, T0324Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ36/40Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ37,5/40Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D12, D11A01, D01, D12, D1120Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C14D01, C00, D15, C1420Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0125,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, A04A00, A01, C01, A0425,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, A06A00, B00, D07, A0625,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, D08, B02B00, B03, D08, B0225,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D15, C14D01, C00, D15, C1430,5/40Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M13, M11M00, M10, M13, M1125,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Giáo dục Công dân7140204D01, C00, C19, D66D01, C00, C19, D6625,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C03C00, D14, C19, C0325,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D12, D11A01, D01, D12, D1132/40Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84A00, A01, D01, D8430,5/40Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm công nghệ7140246A01, D90, D08, A02A01, D90, D08, A0232/40Xét điểm thi THPT (thang 40)
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120Xét điểm thi THPT (thang 40)
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T03T00, T02, T05, T0324Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D11A01, D01, D04, D1124Xét điểm thi THPT (thang 40)
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0432,5/40Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Giáo dục Quốc phòng và An ninh52140208Học bạHọc bạ32/40Học bạ
Giáo dục Quốc phòng và An ninh52140208C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6625,5Điểm thi TN THPT (điểm theo thang điểm 40)
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ34/40Học bạ
Năm 2020 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D12, D11A01, D01, D12, D1120
Việt Nam học7310630D01, C00, D15, C14D01, C00, D15, C1420
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0125
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, A04A00, A01, C01, A0425
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, A06A00, B00, D07, A0625
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, D08, B02B00, B03, D08, B0225
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D15, C14D01, C00, D15, C1425
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M13, M11M00, M10, M13, M1125
Giáo dục Công dân7140204D01, C00, C19, D66D01, C00, C19, D6625
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C03C00, D14, C19, C0325
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D12, D11A01, D01, D12, D1125
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84A00, A01, D01, D8425
Sư phạm công nghệ7140246A01, D90, D08, A02A01, D90, D08, A0225
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T03T00, T02, T05, T0325
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D11A01, D01, D04, D1126
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0431/40
Thông tin - thư viện7320201D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2020
Giáo dục Quốc phòng và An ninh52140208C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6625
Năm 2019 · 20 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Văn học7229030C00, C14, D01, D15C00, C14, D01, D1520
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D11, D12A01, D01, D11, D1222
Việt Nam học7310630C00, C14, D01, D15C00, C14, D01, D1520
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0124
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A04, C01A00, A01, A04, C0124
Sư phạm Hóa học7140212A00, A06, B00, D07A00, A06, B00, D0724
Sư phạm Sinh học7140213B00, B02, B03, D08B00, B02, B03, D0824
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C14, D01, D15C00, C14, D01, D1525
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M11, M13M00, M10, M11, M1326
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D01, D66C00, C19, D01, D6624
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, C19, D14C00, C03, C19, D1424
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D11, D12A01, D01, D11, D1224
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84A00, A01, D01, D8425
Sư phạm công nghệ7140246A01, A02, D08, D90A01, A02, D08, D9024
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T05T00, T02, T03, T0526
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D11A01, D01, D04, D1123
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0127,5
Thông tin - thư viện7320201C00, C19, C20, D01C00, C19, C20, D0120
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A02, A16, B00A00, A02, A16, B0024
Năm 2018 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, D01, C14, D15Học bạC00, D01, C14, D15Học bạ20Điểm chuẩn học bạ lấy 29.86
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D11, D12Học bạA01, D01, D11, D12Học bạ20Điểm chuẩn học bạ lấy 25.83
Việt Nam học7310630C00, D01, C14, D15Học bạC00, D01, C14, D15Học bạ20Điểm chuẩn học bạ lấy 25.51
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, C01, D01Học bạA00, A01, C01, D01Học bạ27Điểm chuẩn học bạ lấy 35
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A04, C01Học bạA00, A01, A04, C01Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 32.83
Sư phạm Hóa học7140212A00, A06, B00, D07Học bạA00, A06, B00, D07Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 30.68
Sư phạm Sinh học7140213B00, B02, B03, D08Học bạB00, B02, B03, D08Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 32.61
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, C14, D15Học bạC00, D01, C14, D15Học bạ23,5Điểm chuẩn học bạ lấy 30.83
Giáo dục Mầm non7140201M99, M10, M11, M13Học bạM99, M10, M11, M13Học bạ18Điểm chuẩn học bạ lấy 22.43
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, C19, D14Học bạC00, C03, C19, D14Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 33.13
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D11, D12Học bạA01, D01, D11, D12Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 30.28
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84Học bạA00, A01, D01, D84Học bạ22,67Điểm chuẩn học bạ lấy 31.38
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D01, D66Học bạC00, C19, D01, D66Học bạ17Điểm chuẩn học bạ lấy 24.25
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ27Điểm chuẩn học bạ lấy 35
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01Học bạA00, A01, C01, D01Học bạ20Điểm chuẩn học bạ lấy 26.88
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T05Học bạT00, T02, T03, T05Học bạ25Điểm chuẩn học bạ lấy 29.75
Giáo dục Tiểu học7140202A01, A00, C04, D01Học bạA01, A00, C04, D01Học bạ27Điểm chuẩn học bạ lấy 33
Thông tin - thư viện7320201D01, C00, C19, C20Học bạD01, C00, C19, C20Học bạ27Điểm chuẩn học bạ lấy 31
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D11Học bạA01, D01, D04, D11Học bạ20Điểm chuẩn học bạ lấy 26.11
Năm 2017 · 17 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, C14, D01, D15Học bạC00, C14, D01, D15Học bạ20,75Xét học bạ lấy 24 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D11, D12Học bạA01, D01, D11, D12Học bạ22,75Xét học bạ lấy 24 điểm
Việt Nam học7310630C00, C14, D01, D15Học bạC00, C14, D01, D15Học bạ20,75Xét học bạ lấy 24 điểm
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, C01, D01Học bạA00, A01, C01, D01Học bạ20,75Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01Học bạA00, A01, C01Học bạ20,75Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Hóa học7140212A00, A06, B00, D07Học bạA00, A06, B00, D07Học bạ20,75Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Sinh học7140213B00, B02, B03, D08Học bạB00, B02, B03, D08Học bạ20,75Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C14, D01, D15Học bạC00, C14, D01, D15Học bạ29Xét học bạ lấy 30 điểm
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M11, M13Học bạM00, M10, M11, M13Học bạ17,25Xét học bạ lấy 18 điểm
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C03, C19, D65Học bạC00, C03, C19, D65Học bạ19Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D11, D12Học bạA01, D01, D11, D12Học bạ24,25Xét học bạ lấy 26 điểm
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D84Học bạA00, A01, D01, D84Học bạ24,25Xét học bạ lấy 26 điểm
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, D01, D66Học bạC00, C19, D01, D66Học bạ17Xét học bạ lấy 18 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01Học bạA00, A01, C01, D01Học bạ20,75Xét học bạ lấy 24 điểm
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T03, T05Học bạT00, T02, T03, T05Học bạ20,75Xét học bạ lấy 26 điểm
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, C04, D01Học bạA00, A01, C04, D01Học bạ30,25/40Xét học bạ lấy 31 điểm
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D04, D11Học bạA01, D01, D04, D11Học bạ19,75Xét học bạ lấy 24 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hpu2.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Sư phạm khác ở miền Bắc