Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội năm 2026

Đại Học Sư Phạm Hà Nội (mã SPH, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 57 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
SPH
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
57
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2026
29 · Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)
Điểm THPT thấp nhất 2026
19 · Sinh học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 57 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)7140101C00, D01C00, D0124,89—
Quản lí Giáo dục7140114C03, D01, X01C03, D01, X0125,6524,68+0,97
Giáo dục Mầm non7140201M00M0023,9322,13+1,8
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh7140201KM10M1022,2521,5+0,75Tổ hợp: (Văn Anh Năng khiếu Hát kể chuyện)
Giáo dục Tiểu học7140202D01D0128,1525,1+3,05
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202KD01D0128,4224,99+3,43
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01C00, D0126,53—
Giáo dục Công dân7140204X70, X74, X78X70, X74, X7826,1827,67−1,49
Giáo dục Chính trị7140205X70, X74, X78X70, X74, X7826,8328,22−1,39
Giáo dục Thể chất7140206M02, M03M02, M0326,6325,89+0,74
Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208C03, C04C03, C0425,4127,27−1,86
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0128,9528,27+0,68
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209KA01, D01A01, D012928,36+0,64
Sư phạm Tin học7140210A01, X06A01, X0623,9624,85−0,89
Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210KA01, X06A01, X0623,75—
Sư phạm Vật lí7140211A00, A01A00, A0128,7728,31+0,46
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211KA00, A01A00, A0128,3527,78+0,57
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0028,9928,37+0,62
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212KD07D0728,2226,13+2,09
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0828,2826,27+2,01
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01C00, D0128,7128,48+0,23
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1428,6129,06−0,45
Sư phạm Địa lí7140219C00, C04C00, C0428,2228,79−0,57
Sư phạm Âm nhạc7140221M02, M03M02, M0324,5723,75+0,82
Sư phạm Mỹ thuật7140222M02, M03M02, M0323,4323,48−0,05
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0127,6926,29+1,4
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03D01, D0320,627,15−6,55
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X07, X08A00, A01, X07, X0823,2921,75+1,54
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00A00, B0027,4727,06+0,41
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C00C0027,7828,58−0,8
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, D14C00, D1424,5326,36−1,83
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,5724,52+1,05
Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)7220203D01, D03D01, D0322,25—
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04D01, D0424,9326,76−1,83
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)7229001C00, D14, X70C00, D14, X7024,5224,68−0,16
Lịch sử7229010C00, C03, D14C00, C03, D1427,2—
Văn học7229030C00, D01C00, D0126,4327,64−1,21
Chính trị học7310201X70, X74, X78X70, X74, X7823,5625,1−1,54
Xã hội học7310301C00, D14, X70C00, D14, X7023,75—
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)7310401C00, D01C00, D0124,2523,23+1,02
Tâm lý học giáo dục7310403C00, D01C00, D0125,6223,75+1,87
Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)7310501C00, C04, X74C00, C04, X7425,44—
Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)7310601C00, C03, D14C00, C03, D1425,03—
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)7310630C00, D14, X70C00, D14, X702320+3
Sinh học7420101B00, B02, B08, X16B00, B02, B08, X161919
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16A02, B00, B08, X1619,6—
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)7440102A00, A01, X06A00, A01, X0623,7222,35+1,37
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0724,4923+1,49
Hóa học (Hóa dược)7440112DA00, B00, D07A00, B00, D0722,35—
Toán học7460101A00, A01A00, A0126,3825,5+0,88
Khoa học dữ liệu7460108A01, X06A01, X0620,88—
Trí tuệ nhân tạo7480107A01, X06A01, X0620,35—
Công nghệ thông tin7480201A01, X06A01, X0620,2520,6−0,35
Công tác xã hội7760101C00, D14, X70C00, D14, X7022,9526,04−3,09
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, D01C00, D0122,8525,28−2,43
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, X70C00, D14, X7023,7720,25+3,52
Huấn luyện thể thao7810302M02, M03M02, M0325,5—

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026

Thang 30 · 51 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)7140101C00, D01C00, D0124,89
Quản lí Giáo dục7140114C03, D01, X01C03, D01, X0125,65
Giáo dục Tiểu học7140202D01D0128,15
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202KD01D0128,42
Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01C00, D0126,53
Giáo dục Công dân7140204X70, X74, X78X70, X74, X7826,18
Giáo dục Chính trị7140205X70, X74, X78X70, X74, X7826,83
Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208C03, C04C03, C0425,41
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0128,95
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209KA01, D01A01, D0129
Sư phạm Tin học7140210A01, X06A01, X0623,96
Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210KA01, X06A01, X0623,75
Sư phạm Vật lí7140211A00, A01A00, A0128,77
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211KA00, A01A00, A0128,35
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0028,99
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212KD07D0728,22
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0828,28
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01C00, D0128,71
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1428,61
Sư phạm Địa lí7140219C00, C04C00, C0428,22
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0127,69
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01D0120,6
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X07, X08A00, A01, X07, X0823,29
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00A00, B0027,47
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C00C0027,78
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, D14C00, D1424,53
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0125,57
Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)7220203D01D0122,25
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01D0124,93
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)7229001C00, D14C00, D1424,52
Lịch sử7229010C00, C03, D14C00, C03, D1427,2
Văn học7229030C00, D01C00, D0126,43
Chính trị học7310201X70, X74, X78X70, X74, X7823,56
Xã hội học7310301C00, D14, X70C00, D14, X7023,75
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)7310401C00, D01C00, D0124,25
Tâm lý học giáo dục7310403C00, D01C00, D0125,62
Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)7310501C00, C04, X74C00, C04, X7425,44
Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)7310601C00, C03, D14C00, C03, D1425,03
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)7310630C00, D14, X70C00, D14, X7023
Sinh học7420101B00, B02, B08, X16B00, B02, B08, X1619
Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16A02, B00, B08, X1619,6
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)7440102A00, A01, X06A00, A01, X0623,72
Hoá học7440112A00, B00, D07A00, B00, D0724,49
Hóa học (Hóa dược)7440112DA00, B00, D07A00, B00, D0722,35
Toán học7460101A00, A01A00, A0126,38
Khoa học dữ liệu7460108A01, X06A01, X0620,88
Trí tuệ nhân tạo7480107A01, X06A01, X0620,35
Công nghệ thông tin7480201A01, X06A01, X0620,25
Công tác xã hội7760101C00, D14, X70C00, D14, X7022,95
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, D01C00, D0122,85
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, X70C00, D14, X7023,77

Điểm chuẩn theo phương thức Xét thẳng / ƯTXT năm 2026

Thang 30 · 57 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026Ghi chú
Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)714010124,89Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Quản lí Giáo dục714011425,65Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Giáo dục Mầm non714020123,93Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Lịch sử
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh7140201K22,25Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học714020228,15Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202K28,42Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh
Giáo dục Đặc biệt714020326,53Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Giáo dục Công dân714020426,18Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Giáo dục Chính trị714020526,83Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Giáo dục Thể chất714020626,63Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng
Giáo dục Quốc phòng và An ninh714020825,41Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Lịch sử Ngữ Văn Tất cả các đội tuyển
Sư phạm Toán học714020928,95Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209K29Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Tiếng Anh
Sư phạm Tin học714021023,96Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học NCKHKT
Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210K23,75Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT
Sư phạm Vật lí714021128,77Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Vật lí Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211K28,35Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Vật lí Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học
Sư phạm Hóa học714021228,99Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Hóa học Tiếng Anh Hóa học Toán Vật lí
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212K28,22Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Hóa học Tiếng Anh Hóa học Toán Vật lí
Sư phạm Sinh học714021328,28Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Sinh học Tiếng Anh Sinh học Hóa học Vật lí Toán NCKHKT
Sư phạm Ngữ văn714021728,71Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn
Sư phạm Lịch sử714021828,61Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lý Ngữ văn Lịch sử
Sư phạm Địa lí714021928,22Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Địa lí Ngữ văn Lịch sử
Sư phạm Âm nhạc714022124,57Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng
Sư phạm Mỹ thuật714022223,43Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng
Sư phạm Tiếng Anh714023127,69Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh
Sư phạm Tiếng Pháp714023320,6Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tiếng Pháp Tiếng Anh
Sư phạm công nghệ714024623,29Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Công nghệ Toán Vật lí Công nghệ Tin học NCKHKT
Sư phạm khoa học tự nhiên714024727,47Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Vật lí Hóa học Sinh học Toán Vật lí Hóa học Sinh học
Sư phạm Lịch sử - Địa lí714024927,78Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí
Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam722010124,53Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh
Ngôn ngữ Anh722020125,57Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh
Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)722020322,25Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Pháp Tiếng Pháp Tiếng Anh
Ngôn ngữ Trung Quốc722020424,93Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Trung Quốc Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Pháp Ngữ văn
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)722900124,52Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Lịch sử722901027,2Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngữ văn Lịch sử
Văn học722903026,43Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn
Chính trị học731020123,56Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Giáo dục KTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Xã hội học731030123,75Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)731040124,25Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Tâm lý học giáo dục731040325,62Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)731050125,44Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Địa lí Ngữ văn Lịch sử
Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)731060125,03Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngữ văn Lịch sử
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)731063023Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKT&PL Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh
Sinh học742010119Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học Hóa học Vật lí Toán Địa lý NCKHKT
Công nghệ sinh học742020119,6Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học Hóa học Vật lí Toán NCKHKT
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)744010223,72Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Vật lí Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT
Hoá học744011224,49Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Hóa học Hóa học Toán Vật lí
Hóa học (Hóa dược)7440112D22,35Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Hóa học Hóa học Toán Vật lý
Toán học746010126,38Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT
Khoa học dữ liệu746010820,88Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tin học Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT
Trí tuệ nhân tạo748010720,35Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT
Công nghệ thông tin748020120,25Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT
Công tác xã hội776010122,95Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật776010322,85Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010323,77Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKT&PL Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Địa lí
Huấn luyện thể thao781030225,5Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội các năm trước

Năm 2023 · 74 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0022,08Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0119,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0219,13Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03D01, D02, D0326,83Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202BD01D0126,96Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203CC00C0027,9Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03D01, D02, D0326,83Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Công dân7140204BC19C1927,83Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Công dân7140204CC20C2027,31Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Chính trị7140205BC19C1928,13Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Chính trị7140205CC20C2027,47Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Thể chất7140206AT01T0122,85Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00C0026,6Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D02, D03D01, D02, D0325,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209AA00A0026,23Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209BA00A0027,63Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209DD01D0127,43Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tin học7140210AA00A0024,2Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tin học7140210BA01A0123,66Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0025,89Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0125,99Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211CA00A0025,36Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211DA01A0125,8Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0025,13Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0726,36Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212CB00B0026,68Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0024,93Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Sinh học7140213DD08D0822,85Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0027,83Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D02, D03D01, D02, D0326,1Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0028,42Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218DD14D1427,76Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0426,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0027,67Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Âm nhạc7140221AN01N0119,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Âm nhạc7140221BN02N0218,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Mỹ thuật7140222AH01H0118,3Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Mỹ thuật7140222BH02H0219,94Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Anh7140231AD01D0127,54Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4425,61Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D02, D03D01, D02, D0325,73Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0021,15Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0120,15Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản lý giáo dục7140114CC20C2026,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản lý giáo dục7140114DD01, D02, D03D01, D02, D0324,8Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0126,6Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AD01D0126,56Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BD04D0426,12Điểm thi TN THPT, TTNV
Triết học7229001BC19C1925,8Điểm thi TN THPT, TTNV
Triết học7229001CC00C0024,2Điểm thi TN THPT, TTNV
Văn học7229030CC00C0026,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Văn học7229030DD01, D02, D03D01, D02, D0325,4Điểm thi TN THPT, TTNV
Chính trị học7310201BC19C1926,62Điểm thi TN THPT, TTNV
Chính trị học7310201CD66, D68, D70D66, D68, D7025,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310401CC00C0026,89Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310401DD01, D02, D03D01, D02, D0325,15Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310403CC00C0026,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310403DD01, D02, D03D01, D02, D0325,7Điểm thi TN THPT, TTNV
Việt Nam học7310630CC00C0024,87Điểm thi TN THPT, TTNV
Việt Nam học7310630DD15D1522,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Sinh học7420101BB00B0020,71Điểm thi TN THPT, TTNV
Sinh học7420101DD08, D32, D34D08, D32, D3419,63Điểm thi TN THPT, TTNV
Hoá học7440112AA00A0022,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Hoá học7440112BB00B0022,1Điểm thi TN THPT, TTNV
Toán học7460101BA00A0025,31Điểm thi TN THPT, TTNV
Toán học7460101DD01D0125,02Điểm thi TN THPT, TTNV
Công nghệ thông tin7480201AA00A0023,7Điểm thi TN THPT, TTNV
Công nghệ thông tin7480201BA01A0123,56Điểm thi TN THPT, TTNV
Công tác xã hội7760101CC00C0023,28Điểm thi TN THPT, TTNV
Công tác xã hội7760101DD01, D02, D03D01, D02, D0322,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00C0022,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D02, D03D01, D02, D0321,45Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00C0025,8Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD15D1523,65Điểm thi TN THPT, TTNV
Năm 2022 · 126 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quản lý giáo dục7140114CĐGNL SPTĐGNL SPT15,55
Quản lý giáo dục7140114DĐGNL SPTĐGNL SPT18,15
Giáo dục Mầm non7140201AĐGNL SPTĐGNL SPT15,15
Giáo dục Mầm non7140201CĐGNL SPTĐGNL SPT16,92
Giáo dục Tiểu học7140202AĐGNL SPTĐGNL SPT19,9
Giáo dục Tiểu học7140202BĐGNL SPTĐGNL SPT22,9
Giáo dục Tiểu học7140202CĐGNL SPTĐGNL SPT21,5
Giáo dục Đặc biệt7140203CĐGNL SPTĐGNL SPT19,1
Giáo dục Công dân7140204BĐGNL SPTĐGNL SPT17,1
Giáo dục Chính trị7140205BĐGNL SPTĐGNL SPT19,55
Giáo dục Thể chất7140206AĐGNL SPTĐGNL SPT25,12
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CĐGNL SPTĐGNL SPT16,5
Sư phạm Toán học7140209AĐGNL SPTĐGNL SPT23,75
Sư phạm Toán học7140209BĐGNL SPTĐGNL SPT26,15
Sư phạm Toán học7140209CĐGNL SPTĐGNL SPT24
Sư phạm Tin học7140210AĐGNL SPTĐGNL SPT15,5
Sư phạm Tin học7140210BĐGNL SPTĐGNL SPT17,35
Sư phạm Vật lý7140211AĐGNL SPTĐGNL SPT20,75
Sư phạm Vật lý7140211CĐGNL SPTĐGNL SPT17,45
Sư phạm Hóa học7140212AĐGNL SPTĐGNL SPT21
Sư phạm Hóa học7140212BĐGNL SPTĐGNL SPT21,55
Sư phạm Sinh học7140213BĐGNL SPTĐGNL SPT20,25
Sư phạm Sinh học7140213DĐGNL SPTĐGNL SPT17,85
Sư phạm Ngữ văn7140217CĐGNL SPTĐGNL SPT22,55
Sư phạm Ngữ văn7140217DĐGNL SPTĐGNL SPT21,5
Sư phạm Lịch sử7140218CĐGNL SPTĐGNL SPT23,4
Sư phạm Lịch sử7140218DĐGNL SPTĐGNL SPT17,5
Sư phạm Địa lý7140219BĐGNL SPTĐGNL SPT20,55
Sư phạm Địa lý7140219CĐGNL SPTĐGNL SPT21
Sư phạm Âm nhạc7140221BĐGNL SPTĐGNL SPT17,33
Sư phạm Mỹ thuật7140222BĐGNL SPTĐGNL SPT20,02
Sư phạm Tiếng Anh7140231AĐGNL SPTĐGNL SPT23,2
Sư phạm Tiếng Anh7140231BĐGNL SPTĐGNL SPT22,9
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DĐGNL SPTĐGNL SPT16,15
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL SPTĐGNL SPT22,75
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AĐGNL SPTĐGNL SPT19,8
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BĐGNL SPTĐGNL SPT18,6
Văn học7229030CĐGNL SPTĐGNL SPT17,1
Văn học7229030DĐGNL SPTĐGNL SPT15,05
Tâm lý học7310401CĐGNL SPTĐGNL SPT19,25(Tâm lý học trường học)
Tâm lý học7310401DĐGNL SPTĐGNL SPT15,35(Tâm lý học trường học)
Tâm lý học7310403CĐGNL SPTĐGNL SPT15,3
Tâm lý học7310403DĐGNL SPTĐGNL SPT19,95
Việt Nam học7310630CĐGNL SPTĐGNL SPT18
Sinh học7420101BĐGNL SPTĐGNL SPT15,75
Toán học7460101AĐGNL SPTĐGNL SPT17,75
Toán học7460101DĐGNL SPTĐGNL SPT20,75
Công nghệ thông tin7480201AĐGNL SPTĐGNL SPT15,25
Công nghệ thông tin7480201BĐGNL SPTĐGNL SPT16,25
Công tác xã hội7760101CĐGNL SPTĐGNL SPT20,15
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CĐGNL SPTĐGNL SPT16,05
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DĐGNL SPTĐGNL SPT16,85
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CĐGNL SPTĐGNL SPT15,6
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0022,08Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0119,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0219,13Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03D01, D02, D0326,15Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202BD01D0126,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203CC00C0027,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03D01, D02, D0324,85Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Công dân7140204BC19C1927,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Công dân7140204CC20C2027,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Chính trị7140205BC19C1928,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Chính trị7140205CC20C2028,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Thể chất7140206AT01T0119,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00C0026Điểm thi TN THPT, TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D02, D03D01, D02, D0323,85Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209AA00A0026,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209BA00A0027,7Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Toán học7140209DD01D0127,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tin học7140210AA00A0023,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tin học7140210BA01A0123,45Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0025,35Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0125,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211CA00A0025,9Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Vật lý7140211DA01A0126,1Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0025,8Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0726Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Hóa học7140212CB00B0026Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0023,63Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Sinh học7140213DD08, D32, D34D08, D32, D3420,78Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0028,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D02, D03D01, D02, D0325,95Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0028,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218DD14D1427,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0426,9Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0027,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Âm nhạc7140221AN01N0119,13Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Âm nhạc7140221BN02N0218,38Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Mỹ thuật7140222BH02H0221Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Anh7140231AD01D0127,39Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4423,51Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D02, D03D01, D02, D0325,31Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0019,15Điểm thi TN THPT, TTNV
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0119,3Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản lý giáo dục7140114CC20C2026,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản lý giáo dục7140114DD01, D02, D03D01, D02, D0324,6Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0126,35Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AD01D0126,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BD04D0425,91Điểm thi TN THPT, TTNV
Triết học7229001BC19C1923,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Triết học7229001CC00C0022,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Văn học7229030CC00C0027Điểm thi TN THPT, TTNV
Văn học7229030DD01, D02, D03D01, D02, D0325,2Điểm thi TN THPT, TTNV
Chính trị học7310201BC19C1926Điểm thi TN THPT, TTNV
Chính trị học7310201CD66, D68, D70D66, D68, D7020,45Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310401CC00C0026,25Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310401DD01, D02, D03D01, D02, D0324,8Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310403CC00C0026,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Tâm lý học7310403DD01, D02, D03D01, D02, D0325,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Việt Nam học7310630CC00C0025,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Việt Nam học7310630DD15D1520,45Điểm thi TN THPT, TTNV
Sinh học7420101BB00B0017,63Điểm thi TN THPT, TTNV
Sinh học7420101DD08, D32, D34D08, D32, D3419,15Điểm thi TN THPT, TTNV
Hoá học7440112AA00A0020,05Điểm thi TN THPT, TTNV
Hoá học7440112BB00B0019,7Điểm thi TN THPT, TTNV
Toán học7460101BA00A0024,35Điểm thi TN THPT, TTNV
Toán học7460101DD01D0124,55Điểm thi TN THPT, TTNV
Công nghệ thông tin7480201AA00A0023,9Điểm thi TN THPT, TTNV
Công nghệ thông tin7480201BA01A0123,85Điểm thi TN THPT, TTNV
Công tác xã hội7760101CC00C0024,25Điểm thi TN THPT, TTNV
Công tác xã hội7760101DD01, D02, D03D01, D02, D0322,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00C0016,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D02, D03D01, D02, D0317,75Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00C0026,5Điểm thi TN THPT, TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD15D1523,9Điểm thi TN THPT, TTNV
Năm 2021 · 90 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sinh học7420101BHọc bạHọc bạ24,95Sinh≥7 Học bạ
Hoá học7440112AHọc bạHọc bạ77,45/100Toán≥7,5, Lí≥7,5, Hóa≥8,0
Văn học7229030CHọc bạHọc bạ21,9Văn: áp dụng cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ Học bạ
Toán học7460101BHọc bạHọc bạ28,25Toán: áp dụng với học sinh trường chuyên Học bạ
Sư phạm Tin học7140210AA00A0021,35TTNV
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0025,15TTNV
Sư phạm Vật lý7140211BHọc bạHọc bạ26,4Vật lí: áp dụng với học sinh trường chuyên. Dạy bằng tiếng Anh. Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0023,28TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0027,75TTNV
Sư phạm Địa lý7140219CHọc bạHọc bạ74,5/100Văn≥7,5, Sử≥8, Địa≥8 Học bạ
Sư phạm Toán học7140209AA00A0026,3TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218CC00Học bạC00Học bạ71,25/100Học bạ Vă, Sử, Địa
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ105,8/150Toán, Văn, Anh (nhân đôi): áp dụng với học sinh trường chuyên Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246AHọc bạHọc bạ40/40Học bạ Toán, Lí
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ101,6/150Toán, Văn, Anh (nhân đôi: áp dụng cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ) Học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DHọc bạHọc bạ62,9/100Văn, Toán, Ngoại ngữ Học bạ
Việt Nam học7310630BHọc bạHọc bạ58,1/100Văn, Toán, Anh
Chính trị học7310201AC19Học bạC19Học bạ66,9/100Văn, GDCD, Ngoại ngữ Học bạ
Công tác xã hội7760101BHọc bạHọc bạ59,5/100Văn, Toán, Ngoại ngữ Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0022,48TTNV
Quản lý giáo dục7140114CHọc bạHọc bạ73,75/100Văn, GDCD, Địa lý Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02D01, D03, D0227TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202DD01D0127,5TTNV
Sư phạm Toán học7140209BHọc bạHọc bạ29,8Toán: áp dụng với học sinh trường chuyên. dạy bằng tiếng Anh Học bạ
Giáo dục Đặc biệt7760103CC00C0024,25TTNV
Tâm lý học7310401CHọc bạHọc bạ65,75/100Văn, Sử, Địa
Tâm lý học7310401DHọc bạHọc bạ64,7/100Văn, Sử, Địa Học bạ
Công nghệ thông tin7480201AHọc bạHọc bạ61,65/100Toán, Lí, Hóa Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DHọc bạHọc bạ58,65/100Văn, Toán, Anh Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00C0025,75TTNV
Giáo dục Chính trị7140205CC20C2028,25TTNV
Giáo dục Công dân7140204CC20C2027,75TTNV
Triết học7229001CC00Học bạC00Học bạ67,2/100Văn≥6, Sử≥6, Địa≥6 Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0025,4TTNV
Sư phạm Hóa học7140212BHọc bạHọc bạ78,7/100Toán≥7,5, Anh≥7,5, Hóa≥8,0 Học bạ
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00Học bạC00Học bạ68,95/100Văn, Sử, Địa Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0119,88TTNV
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0222,13TTNV
Quản lý giáo dục7140114CC20C2026,75Điểm thi TN THPT. (TTNV
Quản lý giáo dục7140114DD01, D03, D02D01, D03, D0225,7Điểm thi TN THPT (TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D03, D02D01, D03, D0224,35TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0127,4Điểm thi TN THPT (TTNV
Giáo dục Công dân7140204BC19C1926,5TTNV
Triết học7229001BC19C1916Điểm thi TN THPT (TTNV
Giáo dục Chính trị7140205BC19C1926,25TTNV
Triết học7229001CC00C0016,25Điểm thi TN THPT (TTNV
Văn học7229030CC00C0025,25Điểm thi TN THPT (TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D03, D02D01, D03, D0221,45TTNV
Văn học7229030DD01, D03, D02D01, D03, D0225,4Điểm thi TN THPT (TTNV
Chính trị học7310201BC19C1920,75Điểm thi TN THPT (TTNV
Chính trị học7310201CD66, D70, D68D66, D70, D6818,9Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Toán học7140209BA00A0027,7TTNV
Sư phạm Toán học7140209DD01D0128,25TTNV
Tâm lý học7310401CC00C0025,5Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Tin học7140210A01A0121TTNV
Tâm lý học7310401DD01, D03, D02D01, D03, D0225,4Điểm thi TN THPT (TTNV
Tâm lý học7310403CC00C0026,5Điểm thi TN THPT (TTNV
Tâm lý học7310403DD01, D03, D02D01, D03, D0226,15Điểm thi TN THPT (TTNV
Việt Nam học7310630CC00C0023,25Điểm thi TN THPT (TTNV
Việt Nam học7310630DD01D0122,65Điểm thi TN THPT (TTNV
Sinh học7420101BB00B0016,71Điểm thi TN THPT (TTNV
Sinh học7420101DD08, D32, D34D08, D32, D3420,78Điểm thi TN THPT (TTNV
Hoá học7440112AA00A0019,75Điểm thi TN THPT (TTNV
Hoá học7440112BB00B0019,45Điểm thi TN THPT (TTNV
Toán học7460101BA00A0023Điểm thi TN THPT (TTNV
Toán học7460101DD01D0124,85Điểm thi TN THPT (TTNV
Công nghệ thông tin7480201AA00A0022,15Điểm thi TN THPT (TTNV
Công nghệ thông tin7480201BA01A0121,8Điểm thi TN THPT (TTNV
Công tác xã hội7760101CC00C0021,25Điểm thi TN THPT (TTNV
Công tác xã hội7760101DD01, D03, D02D01, D03, D0220,25Điểm thi TN THPT (TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00C0017Điểm thi TN THPT (TTNV
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D03, D02D01, D03, D0218,8Điểm thi TN THPT (TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00C0026,5Điểm thi TN THPT (TTNV
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01D0123,95Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0027,5Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0125,6TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218DD14D1426Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Vật lý7140211CA00A0025,9
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0425,75Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Vật lý7140211DA01A0126,75
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0027Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Hóa học7140212CB00B0024,25TTNV
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0128,53Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0726,35TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4426,03Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02D01, D03, D0225,78Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Sinh học7140213DD08, D32, D34D08, D32, D3419,38TTNV
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0019,05Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0119Điểm thi TN THPT (TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02D01, D03, D0226,9TTNV
Năm 2020 · 65 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sinh học7420101BB00B0017,54
Sinh học7420101CD08, D32, D34D08, D32, D3423,95
Hoá học7440112AA00A0017,45
Văn học7229030CC00C0023
Văn học7229030DD01, D03, D02D01, D03, D0222,8
Toán học7460101BA00A0017,9
Toán học7460101DD01D0122,3
Sư phạm Tin học7140210AA00A0019,05
Sư phạm Tin học7140210BA01A0118,5
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0022,75
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0122,75
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0022,5
Sư phạm Sinh học7140213AD08, D32, D34D08, D32, D3419,23
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0018,53
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0026,5
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02D01, D03, D0224,4
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0424,35
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0025,25
Sư phạm Toán học7140209AA00A0025,75
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0026
Sư phạm Lịch sử7140218DD14D1419,95
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0126,14
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0018,55
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0119,2
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0126,65
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4419,34
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02D01, D03, D0221,1
Việt Nam học7310630BD01D0119,65
Việt Nam học7310630CC00C0021,25
Chính trị học7310201AC19C1918
Chính trị học7310201BD66, D70, D68D66, D70, D6817,35
Công tác xã hội7760101BD01, D03, D02D01, D03, D0216,05
Công tác xã hội7760101CC00C0016,25
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0021,93
Quản lý giáo dục7140114AD01, D03, D02D01, D03, D0221,45
Quản lý giáo dục7140114CC20C2024
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0119Giáo dục Mầm non SP Tiếng Anh
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0219,03Giáo dục Mầm non SP Tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02D01, D03, D0225,05
Giáo dục Tiểu học7140202DD01D0125,55Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh
Sư phạm Toán học7140209BA00A0028Dạy Toán bằng Tiếng Anh
Sư phạm Toán học7140209DD01D0127Dạy Toán bằng Tiếng Anh
Sư phạm Vật lý7140211CA00A0025,1Dạy Lý bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý7140211DA01A0125,1Dạy Lý bằng Tiếng Anh
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0723,75Dạy Hóa bằng tiếng Anh
Giáo dục Đặc biệt7760103CC00C0019Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật
Tâm lý học7310401CC00C0023Tâm lý học trường học
Tâm lý học7310401DD01, D03, D02D01, D03, D0222,5Tâm lý học trường học
Tâm lý học7310403CC00C0024,5Tâm lý học giáo dục
Tâm lý học7310403DD01, D03, D02D01, D03, D0223,8Tâm lý học giáo dục
Việt Nam học7310630CC00C0021,25
Việt Nam học7310630DD01D0119,65
Công nghệ thông tin7480201AA00A0016
Công nghệ thông tin7480201BA01A0117,1
Giáo dục Đặc biệt7760103DD01, D03, D02D01, D03, D0221,2Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00C0023
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01D0116,7
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00C0021,75
Giáo dục Chính trị7140205BC19C1921,25
Giáo dục Chính trị7140205CC20C2019,25
Giáo dục Công dân7140204BC19C1919,75
Giáo dục Công dân7140204CC20C2025,25
Triết học7229001AA00A0016
Triết học7229001CC00C0017,25
Triết học7229001DD01D0116,95
Năm 2019 · 44 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sinh học7420101AA00A0016
Sinh học7420101BB00B0016,1
Sinh học7420101CC13C1319,75
Hoá học7440112AA00A0016,85
Hoá học7440112BB00B0016,25
Văn học7229030CC00C0020,5
Văn học7229030DD01, D03, D02D01, D03, D0219,95
Toán học7460101BA00A0016,05
Toán học7460101CA01A0116,1
Toán học7460101DD01D0119,5
Sư phạm Tin học7140210AA00A0018,15
Sư phạm Tin học7140210BA01A0118,3
Sư phạm Tin học7140210ED01D0118,1
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0020,7
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0121,35
Sư phạm Vật lý7140211CC01C0119,6
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0020,35
Sư phạm Sinh học7140213AA00A0018,25
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0018,1
Sư phạm Sinh học7140213CC13C1318,5
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0024,75
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02D01, D03, D0222,3
Sư phạm Địa lý7140219AA00A0018,95
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0421,25
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0022,75
Sư phạm Toán học7140209AA00A0023,6
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0023,25Sư phạm Lịch Sử
Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62D14, D64, D6218,05Sư phạm Lịch Sử
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0124,04
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0018,1
Sư phạm công nghệ7140246BA01A0118,8
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0118,3
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0123,79
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4420,05
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02D01, D03, D0220,01
Việt Nam học7310630BD15, D42, D44D15, D42, D4416,05
Việt Nam học7310630CC00C0019,25
Chính trị học7310201AC14C1416,75
Chính trị học7310201BD66, D70, D68D66, D70, D6817,75
Công tác xã hội7760101BD14, D64, D62D14, D64, D6216
Công tác xã hội7760101CC00C0018,75
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0020,2
Quản lý giáo dục7140114AA00A0018,05
Quản lý giáo dục7140114CC00C0021,75
Năm 2018 · 80 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030CC00C0016Thang điểm 30
Sinh học7420101AA00A0019,2Thang điểm 30
Sinh học7420101BB00B0017,05Thang điểm 30
Sinh học7420101CC04C0416Thang điểm 30
Hoá học7440112A00A0016,85Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7460101BA00A0016,1Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7460101CA01A0116,3Thang điểm 30
Sư phạm Tin học7140210AA00A0017,15Thang điểm 30
Sư phạm Tin học7140210BA01A0117Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0018,55Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0118Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211CC01C0121,4Thang điểm 30
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0018,6Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213AA00A0017,9Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0019,35Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213CB03B0320,45Thang điểm 30
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0024Thang điểm 30
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02D01, D03, D0221,1Thang điểm 30
Sư phạm Địa lý7140219AA00A0017,75Thang điểm 30
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0421,55Thang điểm 30
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0022,25Thang điểm 30
Triết học7229001BC03C0316,75Thang điểm 30
Triết học7229001CC00C0016,5Thang điểm 30
Triết học7229001DD01, D03, D02D01, D03, D0216Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7140209AA00A0021,5Thang điểm 30
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0022Sư phạm Lịch Sử Thang điểm 30
Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62D14, D64, D6218,05Sư phạm Lịch Sử Thang điểm 30
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0122,6Thang điểm 30
Sư phạm công nghệ7140246AA00A0021,45Thang điểm 30
Sư phạm công nghệ7140246BA01A0120,1Thang điểm 30
Sư phạm công nghệ7140246CC01C0120,4Thang điểm 30
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0121Thang điểm 30
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4418,65Thang điểm 30
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02D01, D03, D0218,6Thang điểm 30
Việt Nam học7310630BC04C0416,4Thang điểm 30
Việt Nam học7310630CC00C0016Thang điểm 30
Việt Nam học7310630DD01, D03, D02D01, D03, D0216,45Thang điểm 30
Công tác xã hội7760101BD14, D64, D62D14, D64, D6216,75Thang điểm 30
Công tác xã hội7760101CC00C0016Thang điểm 30
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0021,15Thang điểm 30
Giáo dục Công dân7140204AC14C1421,05Thang điểm 30
Giáo dục Công dân7140204DD01, D03, D02D01, D03, D0217,1Thang điểm 30
Giáo dục Công dân7140204BD66, D70, D68D66, D70, D6817,25Thang điểm 30
Quản lý giáo dục7140114AA00A0017,1Thang điểm 30
Quản lý giáo dục7140114CC00C0020,75Thang điểm 30
Quản lý giáo dục7140114DD01, D03, D02D01, D03, D0217,4Thang điểm 30
Công nghệ thông tin7480201AA00A0016,05Thang điểm 30
Giáo dục Chính trị7140205AC14C1417Thang điểm 30
Giáo dục Chính trị7140205BD66, D70, D68D66, D70, D6817,5Thang điểm 30
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02D01, D03, D0222,15Thang điểm 30
Giáo dục Tiểu học7140202BD11, D52, D54D11, D52, D5421,15Thang điểm 30
Giáo dục Chính trị7140205DD01, D03, D02D01, D03, D0217,85Thang điểm 30
Giáo dục Đặc biệt7140203BB03B0319,5Thang điểm 30
Giáo dục Đặc biệt7140203CC00C0021,75Thang điểm 30
Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D03, D02D01, D03, D0219,1Thang điểm 30
Tâm lý học7310403AC03C0316,4Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30
Tâm lý học7310403CC00C0016Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30
Tâm lý học7310403DD01, D03, D02D01, D03, D0216,05Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0119,45Thang điểm 30 Sư phạm tiếng Anh
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0219,03Thang điểm 30 Sư phạm tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học7140202CD11D1120,05SP Tiếng Anh Thang điểm 30
Giáo dục Tiểu học7140202DD01D0121,95SP Tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211DA00A0018,05dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211EA01A0118,35dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Tin học7140210CA00A0022,85dạy Tin bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Tin học7140210DA01A0122,15dạy Tin bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Vật lý7140211GC01C0120,75dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213DD01D0117,55dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0718,75dạy Hoá bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213ED07D0718,4dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Sinh học7140213FD08D0817,8dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Chính trị học7310401AC03C0316,1Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7140209BA00A0023,3dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Tâm lý học7310401CC00C0016Tâm lý học trường học Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7140209CA01A0123,35dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Sư phạm Toán học7140209DD01D0124,8dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30
Tâm lý học7310401DD01, D03, D02D01, D03, D0216,05Tâm lý học trường học Thang điểm 30
Chính trị học7310201BD84, D87, D86D84, D87, D8616,65Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30
Chính trị học7310201DD01, D03, D02D01, D03, D0217,35Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30
Chính trị học7310201AC14C1416,6Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30
Năm 2017 · 79 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030CC00C0017,75VA >= 6;SU >= 4.25;TTNV
Văn học7229030DD01, D02, D03D01, D02, D0317,5VA >= 7.5;TO >= 5.6;TTNV
Sinh học7420101AA00A0019HO >= 5.25;TO >= 8.2;TTNV
Toán học7460101BA00A0019,5TO >= 7.6;LI >= 5.5;TTNV
Toán học7460101DD01D0117,75TO >= 5.8;N1 >= 4.8;TTNV
Sư phạm Tin học7140210AA00A0019TO >= 6.2;LI >= 5.75;TTNV
Sư phạm Tin học7140210BA01A0117,75TO >= 6.4;N1 >= 5.6;TTNV
Sư phạm Vật lý7140211AA00A0023LI >= 7.5;TO >= 7.4;TTNV
Sư phạm Vật lý7140211BA01A0122,75LI >= 8.25;TO >= 8;TTNV
Sư phạm Hóa học7140212AA00A0023,75HO >= 8;TO >= 8.4;TTNV
Sư phạm Sinh học7140213AA00A0019,5HO >= 5.75;TO >= 7;TTNV
Sư phạm Sinh học7140213BB00B0022SI >= 7;HO >= 6.5;TTNV
Sư phạm Sinh học7140213CB03B0320,25N1 >= 7.2;TO >= 6.8;TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217CC00C0027VA >= 6.75;SU >= 8;TTNV
Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02D01, D03, D0223,5VA >= 7;TO >= 8.4;TTNV
Sư phạm Địa lý7140219AA00A0018TO >= 6.2;LI >= 5.5;TTNV
Sư phạm Địa lý7140219BC04C0422,5DI >= 9.5;TO >= 5;TTNV
Sư phạm Địa lý7140219CC00C0025,5DI >= 8.75;VA >= 7;TTNV
Triết học7229001BC03C0320,5VA >= 5.5;SU >= 6.5;TTNV
Triết học7229001CC00C0019VA >= 4;DI >= 7.25;TTNV
Triết học7229001DD01, D02, D03D01, D02, D0318,5VA >= 7.5;NN >= 4.8;TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218CC00C0025,5Sư phạm Lịch Sử SU >= 8.5;VA >= 7.5;TTNV
Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62D14, D64, D6222SU >= 8;VA >= 6.5;TTNV
Sư phạm Toán học7140209AA00A0026TO >= 7.4;LI >= 8.25;TTNV
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0123,25N1 >= 7.6;VA >= 8;TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44D15, D42, D4421,5NN >= 7;VA >= 7.5;TTNV
Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02D01, D03, D0219,5NN >= 6.8;VA >= 4.75;TTNV
Việt Nam học7310630BC04C0418,5VA >= 7;TO >= 4.2;TTNV
Việt Nam học7310630CC00C0021,25VA >= 7.25;DI >= 7.25;TTNV
Công tác xã hội7760101BD14, D62D14, D6217,25NN >= 4.2;VA >= 5.75;TTNV
Công tác xã hội7760101CC00C0019VA >= 7;SU >= 5;TTNV
Công tác xã hội7760101DD01, D02D01, D0217NN >= 5;VA >= 5.5;TTNV
Sư phạm Âm nhạc7140221Điểm thi THPTĐiểm thi THPT17,5NK2 >= 6;NK1 >= 5.5;TTNV
Giáo dục Mầm non7140201AM00M0022,25NK6 >= 6;VA >= 8.75;TTNV
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0125,75N1 >= 8.4;VA >= 8;TTNV
Giáo dục Công dân7140204AC14C1423,5VA >= 7.75;GD >= 7.75;TTNV
Quản lý giáo dục7140114AA00A0020,25TO >= 6.8;LI >= 5.5;TTNV
Quản lý giáo dục7140114CC00C0023,75VA >= 7;SU >= 5.75;TTNV
Giáo dục Công dân7140204BD66, D68, D70D66, D68, D7021,25VA >= 6.75;GD >= 8;TTNV
Quản lý giáo dục7140114DD01, D02D01, D0220,5NN >= 5.8;VA >= 8.5;TTNV
Giáo dục Công dân7140204DD01, D02, D03D01, D02, D0317VA >= 5.75;NN >= 4.6;TTNV
Sư phạm Mỹ thuật7140222Điểm thi THPTĐiểm thi THPT19NK3 >= 6;NK4 >= 7;TTNV
Công nghệ thông tin7480201AA00A0017,25TO >= 5.8;LI >= 5;TTNV
Công nghệ thông tin7480201BA01A0118TO >= 6.2;N1 >= 7.4;TTNV
Giáo dục Chính trị7140205DD01, D02, D03D01, D02, D0317,5VA >= 6;NN >= 7.4;TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03D01, D02, D0325,25VA >= 7.5;TO >= 8.8;TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202BD11, D52, D54D11, D52, D5420,5VA >= 8.5;LI >= 6.25;TTNV
Giáo dục Chính trị7140205BD66, D68, D70D66, D68, D7018,75VA >= 6.25;GD >= 8.25;TTNV
Giáo dục Chính trị7140205AC14C1421VA >= 6.75;GD >= 9.5;TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203CC00C0026,75VA >= 8.25;SU >= 9.25;TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03D01, D02, D0323VA >= 7;TO >= 7.6;TTNV
Giáo dục Đặc biệt7140203BB03B0319,25VA >= 6.5;SI >= 6.25;TTNV
Tâm lý học7310403AC03C0317,5Tâm lý học giáo dục VA >= 8;TO >= 2.6;TTNV
Tâm lý học7310403CC00C0024,5Tâm lý học giáo dục VA >= 7.5;SU >= 8;TTNV
Tâm lý học7310403DD01, D02D01, D0222,75Tâm lý học giáo dục VA >= 8;NN >= 7.8;TTNV
Giáo dục Mầm non7140201BM01M0120,5N1 >= 6.2;NK6 >= 7.5;TTNV
Giáo dục Mầm non7140201CM02M0222N1 >= 6.2;NK6 >= 6.5;TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208BĐiểm thi THPTĐiểm thi THPT18,25TO >= 7.2;VA >= 5.5;TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CĐiểm thi THPTĐiểm thi THPT23SU >= 5.75;DI >= 7.25;TTNV
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208AĐiểm thi THPTĐiểm thi THPT17TO >= 6;LI >= 5;TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202DD01D0124,75SP Tiếng Anh N1 >= 8;TO >= 8;TTNV
Giáo dục Tiểu học7140202CD11D1120,5SP Tiếng Anh N1 >= 7.6;LI >= 8;TTNV
Sư phạm Vật lý7140211EA01A0122,75dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 6.75;N1 >= 6.6;TTNV
Sư phạm Vật lý7140211GC01C0119dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 5.25;TO >= 6;TTNV
Sư phạm Vật lý7140211DA00A0022,5dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 6.25;TO >= 7.4;TTNV
Sư phạm Tin học7140210CA00A0023,5dạy Tin bằng tiếng Anh TO >= 8.2;LI >= 5.75;TTNV
Sư phạm Tin học7140210DA01A0120dạy Tin bằng tiếng Anh TO >= 7.4;N1 >= 7.2;TTNV
Sư phạm Sinh học7140213DD01D0119,5dạy Sinh bằng tiếng Anh SI >= 7;N1 >= 5.6;TTNV
Sư phạm Sinh học7140213ED07D0718dạy Sinh bằng tiếng Anh N1 >= 5.2;HO >= 6.75;TTNV
Sư phạm Hóa học7140212BD07D0721dạy Hoá bằng tiếng Anh HO >= 7.25;N1 >= 4.2;TTNV
Sư phạm Toán học7140209DD01D0127dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 9.2;N1 >= 9;TTNV
Tâm lý học7310401DD01, D03, D02D01, D03, D0220,25Tâm lý học trường học VA >= 7.75;NN >= 5.6;TTNV
Sư phạm Toán học7140209BA00A0026dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 9;LI >= 8;TTNV
Tâm lý học7310401CC00C0021,75Tâm lý học trường học VA >= 8;SU >= 6;TTNV
Tâm lý học7310401AC03C0319,25Tâm lý học trường học VA >= 7.25;TO >= 6.8;TTNV
Sư phạm Toán học7140209CA01A0127,75dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 8.6;LI >= 9;TTNV
Chính trị học7310201AC14C1421,5Kinh tế chính trị Mác Lênin TO >= 7.6;LI >= 6.5;TTNV
Chính trị học7310201DD01, D03, D02D01, D03, D0218,5Kinh tế chính trị Mác Lênin VA >= 7.5;NN >= 4.8;TTNV
Chính trị học7310201BD84, D87, D86D84, D87, D8620,5Kinh tế chính trị Mác Lênin VA >= 5.5;SU >= 6.5;TTNV

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hnue.edu.vn; • Facebook: https://www.facebook.com/tuyensinhdhsphn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Sư phạm khác ở miền Bắc