
Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội năm 2026
Đại Học Sư Phạm Hà Nội (mã SPH, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 57 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
- Mã trường
- SPH
- Tỉnh/thành
- Hà Nội
- Loại trường
- công lập
- Số mã xét tuyển
- 57
- Phương thức
- 3
- Điểm THPT cao nhất 2026
- 29 · Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)
- Điểm THPT thấp nhất 2026
- 19 · Sinh học
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Thang 30 · 57 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)7140101C00, D01 | C00, D01 | 24,89 | — | |
| Quản lí Giáo dục7140114C03, D01, X01 | C03, D01, X01 | 25,65 | 24,68+0,97 | |
| Giáo dục Mầm non7140201M00 | M00 | 23,93 | 22,13+1,8 | |
| Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh7140201KM10 | M10 | 22,25 | 21,5+0,75 | Tổ hợp: (Văn Anh Năng khiếu Hát kể chuyện) |
| Giáo dục Tiểu học7140202D01 | D01 | 28,15 | 25,1+3,05 | |
| Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202KD01 | D01 | 28,42 | 24,99+3,43 | |
| Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01 | C00, D01 | 26,53 | — | |
| Giáo dục Công dân7140204X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 26,18 | 27,67−1,49 | |
| Giáo dục Chính trị7140205X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 26,83 | 28,22−1,39 | |
| Giáo dục Thể chất7140206M02, M03 | M02, M03 | 26,63 | 25,89+0,74 | |
| Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208C03, C04 | C03, C04 | 25,41 | 27,27−1,86 | |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01 | A00, A01 | 28,95 | 28,27+0,68 | |
| Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209KA01, D01 | A01, D01 | 29 | 28,36+0,64 | |
| Sư phạm Tin học7140210A01, X06 | A01, X06 | 23,96 | 24,85−0,89 | |
| Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210KA01, X06 | A01, X06 | 23,75 | — | |
| Sư phạm Vật lí7140211A00, A01 | A00, A01 | 28,77 | 28,31+0,46 | |
| Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211KA00, A01 | A00, A01 | 28,35 | 27,78+0,57 | |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00 | A00, B00 | 28,99 | 28,37+0,62 | |
| Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212KD07 | D07 | 28,22 | 26,13+2,09 | |
| Sư phạm Sinh học7140213B00, D08 | B00, D08 | 28,28 | 26,27+2,01 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01 | C00, D01 | 28,71 | 28,48+0,23 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14 | C00, D14 | 28,61 | 29,06−0,45 | |
| Sư phạm Địa lí7140219C00, C04 | C00, C04 | 28,22 | 28,79−0,57 | |
| Sư phạm Âm nhạc7140221M02, M03 | M02, M03 | 24,57 | 23,75+0,82 | |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222M02, M03 | M02, M03 | 23,43 | 23,48−0,05 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 27,69 | 26,29+1,4 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03 | D01, D03 | 20,6 | 27,15−6,55 | |
| Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X07, X08 | A00, A01, X07, X08 | 23,29 | 21,75+1,54 | |
| Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00 | A00, B00 | 27,47 | 27,06+0,41 | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C00 | C00 | 27,78 | 28,58−0,8 | |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, D14 | C00, D14 | 24,53 | 26,36−1,83 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 25,57 | 24,52+1,05 | |
| Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)7220203D01, D03 | D01, D03 | 22,25 | — | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04 | D01, D04 | 24,93 | 26,76−1,83 | |
| Triết học (Triết học Mác Lê-nin)7229001C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 24,52 | 24,68−0,16 | |
| Lịch sử7229010C00, C03, D14 | C00, C03, D14 | 27,2 | — | |
| Văn học7229030C00, D01 | C00, D01 | 26,43 | 27,64−1,21 | |
| Chính trị học7310201X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 23,56 | 25,1−1,54 | |
| Xã hội học7310301C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23,75 | — | |
| Tâm lý học (Tâm lý học trường học)7310401C00, D01 | C00, D01 | 24,25 | 23,23+1,02 | |
| Tâm lý học giáo dục7310403C00, D01 | C00, D01 | 25,62 | 23,75+1,87 | |
| Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)7310501C00, C04, X74 | C00, C04, X74 | 25,44 | — | |
| Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)7310601C00, C03, D14 | C00, C03, D14 | 25,03 | — | |
| Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)7310630C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23 | 20+3 | |
| Sinh học7420101B00, B02, B08, X16 | B00, B02, B08, X16 | 19 | 19 | |
| Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16 | A02, B00, B08, X16 | 19,6 | — | |
| Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)7440102A00, A01, X06 | A00, A01, X06 | 23,72 | 22,35+1,37 | |
| Hoá học7440112A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 24,49 | 23+1,49 | |
| Hóa học (Hóa dược)7440112DA00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 22,35 | — | |
| Toán học7460101A00, A01 | A00, A01 | 26,38 | 25,5+0,88 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A01, X06 | A01, X06 | 20,88 | — | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A01, X06 | A01, X06 | 20,35 | — | |
| Công nghệ thông tin7480201A01, X06 | A01, X06 | 20,25 | 20,6−0,35 | |
| Công tác xã hội7760101C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 22,95 | 26,04−3,09 | |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, D01 | C00, D01 | 22,85 | 25,28−2,43 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23,77 | 20,25+3,52 | |
| Huấn luyện thể thao7810302M02, M03 | M02, M03 | 25,5 | — |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026
Thang 30 · 51 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)7140101C00, D01 | C00, D01 | 24,89 |
| Quản lí Giáo dục7140114C03, D01, X01 | C03, D01, X01 | 25,65 |
| Giáo dục Tiểu học7140202D01 | D01 | 28,15 |
| Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202KD01 | D01 | 28,42 |
| Giáo dục Đặc biệt7140203C00, D01 | C00, D01 | 26,53 |
| Giáo dục Công dân7140204X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 26,18 |
| Giáo dục Chính trị7140205X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 26,83 |
| Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208C03, C04 | C03, C04 | 25,41 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01 | A00, A01 | 28,95 |
| Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209KA01, D01 | A01, D01 | 29 |
| Sư phạm Tin học7140210A01, X06 | A01, X06 | 23,96 |
| Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210KA01, X06 | A01, X06 | 23,75 |
| Sư phạm Vật lí7140211A00, A01 | A00, A01 | 28,77 |
| Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211KA00, A01 | A00, A01 | 28,35 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00 | A00, B00 | 28,99 |
| Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212KD07 | D07 | 28,22 |
| Sư phạm Sinh học7140213B00, D08 | B00, D08 | 28,28 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01 | C00, D01 | 28,71 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14 | C00, D14 | 28,61 |
| Sư phạm Địa lí7140219C00, C04 | C00, C04 | 28,22 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 27,69 |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01 | D01 | 20,6 |
| Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X07, X08 | A00, A01, X07, X08 | 23,29 |
| Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00 | A00, B00 | 27,47 |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C00 | C00 | 27,78 |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101C00, D14 | C00, D14 | 24,53 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 25,57 |
| Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)7220203D01 | D01 | 22,25 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01 | D01 | 24,93 |
| Triết học (Triết học Mác Lê-nin)7229001C00, D14 | C00, D14 | 24,52 |
| Lịch sử7229010C00, C03, D14 | C00, C03, D14 | 27,2 |
| Văn học7229030C00, D01 | C00, D01 | 26,43 |
| Chính trị học7310201X70, X74, X78 | X70, X74, X78 | 23,56 |
| Xã hội học7310301C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23,75 |
| Tâm lý học (Tâm lý học trường học)7310401C00, D01 | C00, D01 | 24,25 |
| Tâm lý học giáo dục7310403C00, D01 | C00, D01 | 25,62 |
| Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)7310501C00, C04, X74 | C00, C04, X74 | 25,44 |
| Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)7310601C00, C03, D14 | C00, C03, D14 | 25,03 |
| Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)7310630C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23 |
| Sinh học7420101B00, B02, B08, X16 | B00, B02, B08, X16 | 19 |
| Công nghệ sinh học7420201A02, B00, B08, X16 | A02, B00, B08, X16 | 19,6 |
| Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)7440102A00, A01, X06 | A00, A01, X06 | 23,72 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 24,49 |
| Hóa học (Hóa dược)7440112DA00, B00, D07 | A00, B00, D07 | 22,35 |
| Toán học7460101A00, A01 | A00, A01 | 26,38 |
| Khoa học dữ liệu7460108A01, X06 | A01, X06 | 20,88 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A01, X06 | A01, X06 | 20,35 |
| Công nghệ thông tin7480201A01, X06 | A01, X06 | 20,25 |
| Công tác xã hội7760101C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 22,95 |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103C00, D01 | C00, D01 | 22,85 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D14, X70 | C00, D14, X70 | 23,77 |
Điểm chuẩn theo phương thức Xét thẳng / ƯTXT năm 2026
Thang 30 · 57 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)7140101 | 24,89 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Quản lí Giáo dục7140114 | 25,65 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Giáo dục Mầm non7140201 | 23,93 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Lịch sử |
| Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh7140201K | 22,25 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh |
| Giáo dục Tiểu học7140202 | 28,15 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh |
| Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh7140202K | 28,42 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh |
| Giáo dục Đặc biệt7140203 | 26,53 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Giáo dục Công dân7140204 | 26,18 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Giáo dục Chính trị7140205 | 26,83 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Giáo dục Thể chất7140206 | 26,63 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng |
| Giáo dục Quốc phòng và An ninh7140208 | 25,41 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Lịch sử Ngữ Văn Tất cả các đội tuyển |
| Sư phạm Toán học7140209 | 28,95 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học |
| Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140209K | 29 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Tiếng Anh |
| Sư phạm Tin học7140210 | 23,96 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học NCKHKT |
| Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)7140210K | 23,75 | Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT |
| Sư phạm Vật lí7140211 | 28,77 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Vật lí Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học |
| Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)7140211K | 28,35 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Vật lí Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học |
| Sư phạm Hóa học7140212 | 28,99 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Hóa học Tiếng Anh Hóa học Toán Vật lí |
| Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)7140212K | 28,22 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Hóa học Tiếng Anh Hóa học Toán Vật lí |
| Sư phạm Sinh học7140213 | 28,28 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Sinh học Tiếng Anh Sinh học Hóa học Vật lí Toán NCKHKT |
| Sư phạm Ngữ văn7140217 | 28,71 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn |
| Sư phạm Lịch sử7140218 | 28,61 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lý Ngữ văn Lịch sử |
| Sư phạm Địa lí7140219 | 28,22 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Địa lí Ngữ văn Lịch sử |
| Sư phạm Âm nhạc7140221 | 24,57 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222 | 23,43 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231 | 27,69 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233 | 20,6 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tiếng Pháp Tiếng Anh |
| Sư phạm công nghệ7140246 | 23,29 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Công nghệ Toán Vật lí Công nghệ Tin học NCKHKT |
| Sư phạm khoa học tự nhiên7140247 | 27,47 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Vật lí Hóa học Sinh học Toán Vật lí Hóa học Sinh học |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249 | 27,78 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí |
| Tiếng Việt và văn hoá Việt Nam7220101 | 24,53 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 25,57 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh |
| Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)7220203 | 22,25 | Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Pháp Tiếng Pháp Tiếng Anh |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 24,93 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Trung Quốc Tiếng Anh Tiếng Trung Quốc Tiếng Pháp Ngữ văn |
| Triết học (Triết học Mác Lê-nin)7229001 | 24,52 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Lịch sử7229010 | 27,2 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngữ văn Lịch sử |
| Văn học7229030 | 26,43 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn |
| Chính trị học7310201 | 23,56 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Giáo dục KTPL Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Xã hội học7310301 | 23,75 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Tâm lý học (Tâm lý học trường học)7310401 | 24,25 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Tâm lý học giáo dục7310403 | 25,62 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)7310501 | 25,44 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Địa lí Ngữ văn Lịch sử |
| Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)7310601 | 25,03 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngữ văn Lịch sử |
| Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)7310630 | 23 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKT&PL Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh |
| Sinh học7420101 | 19 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học Hóa học Vật lí Toán Địa lý NCKHKT |
| Công nghệ sinh học7420201 | 19,6 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Sinh học Sinh học Hóa học Vật lí Toán NCKHKT |
| Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)7440102 | 23,72 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Vật lí Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT |
| Hoá học7440112 | 24,49 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Hóa học Hóa học Toán Vật lí |
| Hóa học (Hóa dược)7440112D | 22,35 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Hóa học Hóa học Toán Vật lý |
| Toán học7460101 | 26,38 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 20,88 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tin học Tiếng Anh Toán Vật lí Hóa học Tin học NCKHKT |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 20,35 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT |
| Công nghệ thông tin7480201 | 20,25 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Tiếng Anh Tin học Tin học Toán Vật lí Hóa học Tiếng Anh NCKHKT |
| Công tác xã hội7760101 | 22,95 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Ngữ văn Lịch sử Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103 | 22,85 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Tất cả các đội tuyển |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 23,77 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: GDKT&PL Ngữ văn Ngoại ngữ Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Địa lí |
| Huấn luyện thể thao7810302 | 25,5 | Xét cộng điểm khuyến khích n2; Đội tuyển HSG · Tổ hợp: Toán Ngữ văn Ngoại ngữ Theo quy định riêng |
Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội các năm trước
Năm 2023 · 74 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 22,08 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 19,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 19,13 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 26,83 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202BD01 | D01 | 26,96 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203CC00 | C00 | 27,9 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 26,83 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204BC19 | C19 | 27,83 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204CC20 | C20 | 27,31 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205BC19 | C19 | 28,13 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205CC20 | C20 | 27,47 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Thể chất7140206AT01 | T01 | 22,85 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00 | C00 | 26,6 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 26,23 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 27,63 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 27,43 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 24,2 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 23,66 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 25,89 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 25,99 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211CA00 | A00 | 25,36 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211DA01 | A01 | 25,8 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 25,13 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 26,36 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212CB00 | B00 | 26,68 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 24,93 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213DD08 | D08 | 22,85 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 27,83 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 26,1 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 28,42 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14 | D14 | 27,76 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 26,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 27,67 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Âm nhạc7140221AN01 | N01 | 19,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Âm nhạc7140221BN02 | N02 | 18,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222AH01 | H01 | 18,3 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222BH02 | H02 | 19,94 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231AD01 | D01 | 27,54 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 25,61 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,73 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 21,15 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 20,15 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114CC20 | C20 | 26,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 24,8 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 26,6 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AD01 | D01 | 26,56 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BD04 | D04 | 26,12 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Triết học7229001BC19 | C19 | 25,8 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 24,2 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Văn học7229030CC00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Văn học7229030DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,4 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Chính trị học7310201BC19 | C19 | 26,62 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Chính trị học7310201CD66, D68, D70 | D66, D68, D70 | 25,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 26,89 | Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310401DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,15 | Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310403DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,7 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 24,87 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Việt Nam học7310630DD15 | D15 | 22,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 20,71 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sinh học7420101DD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 19,63 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hoá học7440112AA00 | A00 | 22,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hoá học7440112BB00 | B00 | 22,1 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 25,31 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 25,02 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 23,7 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201BA01 | A01 | 23,56 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 23,28 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công tác xã hội7760101DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 22,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00 | C00 | 22,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 21,45 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00 | C00 | 25,8 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD15 | D15 | 23,65 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
Năm 2022 · 126 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quản lý giáo dục7140114CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,55 | |
| Quản lý giáo dục7140114DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 18,15 | |
| Giáo dục Mầm non7140201AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,15 | |
| Giáo dục Mầm non7140201CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,92 | |
| Giáo dục Tiểu học7140202AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,9 | |
| Giáo dục Tiểu học7140202BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 22,9 | |
| Giáo dục Tiểu học7140202CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 21,5 | |
| Giáo dục Đặc biệt7140203CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,1 | |
| Giáo dục Công dân7140204BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,1 | |
| Giáo dục Chính trị7140205BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,55 | |
| Giáo dục Thể chất7140206AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 25,12 | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,5 | |
| Sư phạm Toán học7140209AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 23,75 | |
| Sư phạm Toán học7140209BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 26,15 | |
| Sư phạm Toán học7140209CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 24 | |
| Sư phạm Tin học7140210AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,5 | |
| Sư phạm Tin học7140210BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,35 | |
| Sư phạm Vật lý7140211AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,75 | |
| Sư phạm Vật lý7140211CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,45 | |
| Sư phạm Hóa học7140212AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 21 | |
| Sư phạm Hóa học7140212BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 21,55 | |
| Sư phạm Sinh học7140213BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,25 | |
| Sư phạm Sinh học7140213DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,85 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 22,55 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 21,5 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 23,4 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,5 | |
| Sư phạm Địa lý7140219BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,55 | |
| Sư phạm Địa lý7140219CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 21 | |
| Sư phạm Âm nhạc7140221BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,33 | |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,02 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 23,2 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 22,9 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 22,75 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,8 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 18,6 | |
| Văn học7229030CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,1 | |
| Văn học7229030DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,05 | |
| Tâm lý học7310401CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,25 | (Tâm lý học trường học) |
| Tâm lý học7310401DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,35 | (Tâm lý học trường học) |
| Tâm lý học7310403CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,3 | |
| Tâm lý học7310403DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 19,95 | |
| Việt Nam học7310630CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 18 | |
| Sinh học7420101BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,75 | |
| Toán học7460101AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 17,75 | |
| Toán học7460101DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,75 | |
| Công nghệ thông tin7480201AĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,25 | |
| Công nghệ thông tin7480201BĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,25 | |
| Công tác xã hội7760101CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 20,15 | |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,05 | |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 16,85 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CĐGNL SPT | ĐGNL SPT | 15,6 | |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 22,08 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 19,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 19,13 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 26,15 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202BD01 | D01 | 26,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203CC00 | C00 | 27,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 24,85 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204BC19 | C19 | 27,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204CC20 | C20 | 27,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205BC19 | C19 | 28,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205CC20 | C20 | 28,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Thể chất7140206AT01 | T01 | 19,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00 | C00 | 26 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 23,85 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 26,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 27,7 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 27,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 23,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 23,45 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 25,35 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 25,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211CA00 | A00 | 25,9 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211DA01 | A01 | 26,1 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 25,8 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 26 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212CB00 | B00 | 26 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 23,63 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213DD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 20,78 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 28,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,95 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 28,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14 | D14 | 27,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 26,9 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 27,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Âm nhạc7140221AN01 | N01 | 19,13 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Âm nhạc7140221BN02 | N02 | 18,38 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222BH02 | H02 | 21 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231AD01 | D01 | 27,39 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 23,51 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,31 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 19,15 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 19,3 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114CC20 | C20 | 26,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 24,6 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 26,35 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204AD01 | D01 | 26,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204BD04 | D04 | 25,91 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Triết học7229001BC19 | C19 | 23,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 22,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Văn học7229030CC00 | C00 | 27 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Văn học7229030DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,2 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Chính trị học7310201BC19 | C19 | 26 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Chính trị học7310201CD66, D68, D70 | D66, D68, D70 | 20,45 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 26,25 | Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310401DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 24,8 | Tâm lý học trường học Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 26,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Tâm lý học7310403DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 25,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Việt Nam học7310630DD15 | D15 | 20,45 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 17,63 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Sinh học7420101DD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 19,15 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hoá học7440112AA00 | A00 | 20,05 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hoá học7440112BB00 | B00 | 19,7 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 24,35 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 24,55 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 23,9 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201BA01 | A01 | 23,85 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 24,25 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Công tác xã hội7760101DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 22,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00 | C00 | 16,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 17,75 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD15 | D15 | 23,9 | Điểm thi TN THPT, TTNV |
Năm 2021 · 90 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh học7420101BHọc bạ | Học bạ | 24,95 | Sinh≥7 Học bạ |
| Hoá học7440112AHọc bạ | Học bạ | 77,45/100 | Toán≥7,5, Lí≥7,5, Hóa≥8,0 |
| Văn học7229030CHọc bạ | Học bạ | 21,9 | Văn: áp dụng cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ Học bạ |
| Toán học7460101BHọc bạ | Học bạ | 28,25 | Toán: áp dụng với học sinh trường chuyên Học bạ |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 21,35 | TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 25,15 | TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211BHọc bạ | Học bạ | 26,4 | Vật lí: áp dụng với học sinh trường chuyên. Dạy bằng tiếng Anh. Học bạ |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 23,28 | TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 27,75 | TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219CHọc bạ | Học bạ | 74,5/100 | Văn≥7,5, Sử≥8, Địa≥8 Học bạ |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 26,3 | TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00Học bạ | C00Học bạ | 71,25/100 | Học bạ Vă, Sử, Địa |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạ | Học bạ | 105,8/150 | Toán, Văn, Anh (nhân đôi): áp dụng với học sinh trường chuyên Học bạ |
| Sư phạm công nghệ7140246AHọc bạ | Học bạ | 40/40 | Học bạ Toán, Lí |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 101,6/150 | Toán, Văn, Anh (nhân đôi: áp dụng cho thí sinh có chứng chỉ ngoại ngữ) Học bạ |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DHọc bạ | Học bạ | 62,9/100 | Văn, Toán, Ngoại ngữ Học bạ |
| Việt Nam học7310630BHọc bạ | Học bạ | 58,1/100 | Văn, Toán, Anh |
| Chính trị học7310201AC19Học bạ | C19Học bạ | 66,9/100 | Văn, GDCD, Ngoại ngữ Học bạ |
| Công tác xã hội7760101BHọc bạ | Học bạ | 59,5/100 | Văn, Toán, Ngoại ngữ Học bạ |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 22,48 | TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114CHọc bạ | Học bạ | 73,75/100 | Văn, GDCD, Địa lý Học bạ |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 27 | TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202DD01 | D01 | 27,5 | TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209BHọc bạ | Học bạ | 29,8 | Toán: áp dụng với học sinh trường chuyên. dạy bằng tiếng Anh Học bạ |
| Giáo dục Đặc biệt7760103CC00 | C00 | 24,25 | TTNV |
| Tâm lý học7310401CHọc bạ | Học bạ | 65,75/100 | Văn, Sử, Địa |
| Tâm lý học7310401DHọc bạ | Học bạ | 64,7/100 | Văn, Sử, Địa Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201AHọc bạ | Học bạ | 61,65/100 | Toán, Lí, Hóa Học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DHọc bạ | Học bạ | 58,65/100 | Văn, Toán, Anh Học bạ |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CC00 | C00 | 25,75 | TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205CC20 | C20 | 28,25 | TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204CC20 | C20 | 27,75 | TTNV |
| Triết học7229001CC00Học bạ | C00Học bạ | 67,2/100 | Văn≥6, Sử≥6, Địa≥6 Học bạ |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 25,4 | TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212BHọc bạ | Học bạ | 78,7/100 | Toán≥7,5, Anh≥7,5, Hóa≥8,0 Học bạ |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00Học bạ | C00Học bạ | 68,95/100 | Văn, Sử, Địa Học bạ |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 19,88 | TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 22,13 | TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114CC20 | C20 | 26,75 | Điểm thi TN THPT. (TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 25,7 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 24,35 | TTNV |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 27,4 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204BC19 | C19 | 26,5 | TTNV |
| Triết học7229001BC19 | C19 | 16 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205BC19 | C19 | 26,25 | TTNV |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 16,25 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Văn học7229030CC00 | C00 | 25,25 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 21,45 | TTNV |
| Văn học7229030DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 25,4 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Chính trị học7310201BC19 | C19 | 20,75 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Chính trị học7310201CD66, D70, D68 | D66, D70, D68 | 18,9 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 27,7 | TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 28,25 | TTNV |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 25,5 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210A01 | A01 | 21 | TTNV |
| Tâm lý học7310401DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 25,4 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Tâm lý học7310403DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 26,15 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 23,25 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Việt Nam học7310630DD01 | D01 | 22,65 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 16,71 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sinh học7420101DD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 20,78 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Hoá học7440112AA00 | A00 | 19,75 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Hoá học7440112BB00 | B00 | 19,45 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 23 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 24,85 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 22,15 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201BA01 | A01 | 21,8 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 21,25 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Công tác xã hội7760101DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 20,25 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103CC00 | C00 | 17 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật7760103DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 18,8 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01 | D01 | 23,95 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 27,5 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 25,6 | TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14 | D14 | 26 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211CA00 | A00 | 25,9 | |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 25,75 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211DA01 | A01 | 26,75 | |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 27 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212CB00 | B00 | 24,25 | TTNV |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 28,53 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 26,35 | TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 26,03 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 25,78 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213DD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 19,38 | TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 19,05 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 19 | Điểm thi TN THPT (TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 26,9 | TTNV |
Năm 2020 · 65 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 17,54 | |
| Sinh học7420101CD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 23,95 | |
| Hoá học7440112AA00 | A00 | 17,45 | |
| Văn học7229030CC00 | C00 | 23 | |
| Văn học7229030DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 22,8 | |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 17,9 | |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 22,3 | |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 19,05 | |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 18,5 | |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 22,75 | |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 22,75 | |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 22,5 | |
| Sư phạm Sinh học7140213AD08, D32, D34 | D08, D32, D34 | 19,23 | |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 18,53 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 26,5 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 24,4 | |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 24,35 | |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 25,25 | |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 25,75 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 26 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14 | D14 | 19,95 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 26,14 | |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 18,55 | |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 19,2 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 26,65 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 19,34 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 21,1 | |
| Việt Nam học7310630BD01 | D01 | 19,65 | |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 21,25 | |
| Chính trị học7310201AC19 | C19 | 18 | |
| Chính trị học7310201BD66, D70, D68 | D66, D70, D68 | 17,35 | |
| Công tác xã hội7760101BD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 16,05 | |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 16,25 | |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 21,93 | |
| Quản lý giáo dục7140114AD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 21,45 | |
| Quản lý giáo dục7140114CC20 | C20 | 24 | |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 19 | Giáo dục Mầm non SP Tiếng Anh |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 19,03 | Giáo dục Mầm non SP Tiếng Anh |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 25,05 | |
| Giáo dục Tiểu học7140202DD01 | D01 | 25,55 | Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 28 | Dạy Toán bằng Tiếng Anh |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 27 | Dạy Toán bằng Tiếng Anh |
| Sư phạm Vật lý7140211CA00 | A00 | 25,1 | Dạy Lý bằng tiếng Anh |
| Sư phạm Vật lý7140211DA01 | A01 | 25,1 | Dạy Lý bằng Tiếng Anh |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 23,75 | Dạy Hóa bằng tiếng Anh |
| Giáo dục Đặc biệt7760103CC00 | C00 | 19 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 23 | Tâm lý học trường học |
| Tâm lý học7310401DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 22,5 | Tâm lý học trường học |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 24,5 | Tâm lý học giáo dục |
| Tâm lý học7310403DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 23,8 | Tâm lý học giáo dục |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 21,25 | |
| Việt Nam học7310630DD01 | D01 | 19,65 | |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 16 | |
| Công nghệ thông tin7480201BA01 | A01 | 17,1 | |
| Giáo dục Đặc biệt7760103DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 21,2 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103CC00 | C00 | 23 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01 | D01 | 16,7 | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00 | C00 | 21,75 | |
| Giáo dục Chính trị7140205BC19 | C19 | 21,25 | |
| Giáo dục Chính trị7140205CC20 | C20 | 19,25 | |
| Giáo dục Công dân7140204BC19 | C19 | 19,75 | |
| Giáo dục Công dân7140204CC20 | C20 | 25,25 | |
| Triết học7229001AA00 | A00 | 16 | |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 17,25 | |
| Triết học7229001DD01 | D01 | 16,95 |
Năm 2019 · 44 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh học7420101AA00 | A00 | 16 | |
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 16,1 | |
| Sinh học7420101CC13 | C13 | 19,75 | |
| Hoá học7440112AA00 | A00 | 16,85 | |
| Hoá học7440112BB00 | B00 | 16,25 | |
| Văn học7229030CC00 | C00 | 20,5 | |
| Văn học7229030DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 19,95 | |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 16,05 | |
| Toán học7460101CA01 | A01 | 16,1 | |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 19,5 | |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 18,15 | |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 18,3 | |
| Sư phạm Tin học7140210ED01 | D01 | 18,1 | |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 20,7 | |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 21,35 | |
| Sư phạm Vật lý7140211CC01 | C01 | 19,6 | |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 20,35 | |
| Sư phạm Sinh học7140213AA00 | A00 | 18,25 | |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 18,1 | |
| Sư phạm Sinh học7140213CC13 | C13 | 18,5 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 24,75 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 22,3 | |
| Sư phạm Địa lý7140219AA00 | A00 | 18,95 | |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 21,25 | |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 22,75 | |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 23,6 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 23,25 | Sư phạm Lịch Sử |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62 | D14, D64, D62 | 18,05 | Sư phạm Lịch Sử |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 24,04 | |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 18,1 | |
| Sư phạm công nghệ7140246BA01 | A01 | 18,8 | |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 18,3 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 23,79 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 20,05 | |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 20,01 | |
| Việt Nam học7310630BD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 16,05 | |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 19,25 | |
| Chính trị học7310201AC14 | C14 | 16,75 | |
| Chính trị học7310201BD66, D70, D68 | D66, D70, D68 | 17,75 | |
| Công tác xã hội7760101BD14, D64, D62 | D14, D64, D62 | 16 | |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 18,75 | |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 20,2 | |
| Quản lý giáo dục7140114AA00 | A00 | 18,05 | |
| Quản lý giáo dục7140114CC00 | C00 | 21,75 |
Năm 2018 · 80 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Văn học7229030CC00 | C00 | 16 | Thang điểm 30 |
| Sinh học7420101AA00 | A00 | 19,2 | Thang điểm 30 |
| Sinh học7420101BB00 | B00 | 17,05 | Thang điểm 30 |
| Sinh học7420101CC04 | C04 | 16 | Thang điểm 30 |
| Hoá học7440112A00 | A00 | 16,85 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7460101BA00 | A00 | 16,1 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7460101CA01 | A01 | 16,3 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 17,15 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 17 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 18,55 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 18 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211CC01 | C01 | 21,4 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 18,6 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213AA00 | A00 | 17,9 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 19,35 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213CB03 | B03 | 20,45 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 24 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 21,1 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Địa lý7140219AA00 | A00 | 17,75 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 21,55 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 22,25 | Thang điểm 30 |
| Triết học7229001BC03 | C03 | 16,75 | Thang điểm 30 |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 16,5 | Thang điểm 30 |
| Triết học7229001DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 16 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 21,5 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 22 | Sư phạm Lịch Sử Thang điểm 30 |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62 | D14, D64, D62 | 18,05 | Sư phạm Lịch Sử Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 22,6 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm công nghệ7140246AA00 | A00 | 21,45 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm công nghệ7140246BA01 | A01 | 20,1 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm công nghệ7140246CC01 | C01 | 20,4 | Thang điểm 30 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 21 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 18,65 | Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 18,6 | Thang điểm 30 |
| Việt Nam học7310630BC04 | C04 | 16,4 | Thang điểm 30 |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 16 | Thang điểm 30 |
| Việt Nam học7310630DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 16,45 | Thang điểm 30 |
| Công tác xã hội7760101BD14, D64, D62 | D14, D64, D62 | 16,75 | Thang điểm 30 |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 16 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 21,15 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Công dân7140204AC14 | C14 | 21,05 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Công dân7140204DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 17,1 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Công dân7140204BD66, D70, D68 | D66, D70, D68 | 17,25 | Thang điểm 30 |
| Quản lý giáo dục7140114AA00 | A00 | 17,1 | Thang điểm 30 |
| Quản lý giáo dục7140114CC00 | C00 | 20,75 | Thang điểm 30 |
| Quản lý giáo dục7140114DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 17,4 | Thang điểm 30 |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 16,05 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Chính trị7140205AC14 | C14 | 17 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Chính trị7140205BD66, D70, D68 | D66, D70, D68 | 17,5 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 22,15 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Tiểu học7140202BD11, D52, D54 | D11, D52, D54 | 21,15 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Chính trị7140205DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 17,85 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Đặc biệt7140203BB03 | B03 | 19,5 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Đặc biệt7140203CC00 | C00 | 21,75 | Thang điểm 30 |
| Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 19,1 | Thang điểm 30 |
| Tâm lý học7310403AC03 | C03 | 16,4 | Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30 |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 16 | Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30 |
| Tâm lý học7310403DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 16,05 | Tâm lý học giáo dục Thang điểm 30 |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 19,45 | Thang điểm 30 Sư phạm tiếng Anh |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 19,03 | Thang điểm 30 Sư phạm tiếng Anh |
| Giáo dục Tiểu học7140202CD11 | D11 | 20,05 | SP Tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Giáo dục Tiểu học7140202DD01 | D01 | 21,95 | SP Tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211DA00 | A00 | 18,05 | dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211EA01 | A01 | 18,35 | dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tin học7140210CA00 | A00 | 22,85 | dạy Tin bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Tin học7140210DA01 | A01 | 22,15 | dạy Tin bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Vật lý7140211GC01 | C01 | 20,75 | dạy Lý bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213DD01 | D01 | 17,55 | dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 18,75 | dạy Hoá bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213ED07 | D07 | 18,4 | dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Sinh học7140213FD08 | D08 | 17,8 | dạy Sinh bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Chính trị học7310401AC03 | C03 | 16,1 | Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 23,3 | dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 16 | Tâm lý học trường học Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7140209CA01 | A01 | 23,35 | dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 24,8 | dạy Toán bằng tiếng Anh Thang điểm 30 |
| Tâm lý học7310401DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 16,05 | Tâm lý học trường học Thang điểm 30 |
| Chính trị học7310201BD84, D87, D86 | D84, D87, D86 | 16,65 | Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30 |
| Chính trị học7310201DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 17,35 | Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30 |
| Chính trị học7310201AC14 | C14 | 16,6 | Kinh tế chính trị Mác Lênin Thang điểm 30 |
Năm 2017 · 79 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Văn học7229030CC00 | C00 | 17,75 | VA >= 6;SU >= 4.25;TTNV |
| Văn học7229030DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 17,5 | VA >= 7.5;TO >= 5.6;TTNV |
| Sinh học7420101AA00 | A00 | 19 | HO >= 5.25;TO >= 8.2;TTNV |
| Toán học7460101BA00 | A00 | 19,5 | TO >= 7.6;LI >= 5.5;TTNV |
| Toán học7460101DD01 | D01 | 17,75 | TO >= 5.8;N1 >= 4.8;TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210AA00 | A00 | 19 | TO >= 6.2;LI >= 5.75;TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210BA01 | A01 | 17,75 | TO >= 6.4;N1 >= 5.6;TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211AA00 | A00 | 23 | LI >= 7.5;TO >= 7.4;TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211BA01 | A01 | 22,75 | LI >= 8.25;TO >= 8;TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212AA00 | A00 | 23,75 | HO >= 8;TO >= 8.4;TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213AA00 | A00 | 19,5 | HO >= 5.75;TO >= 7;TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213BB00 | B00 | 22 | SI >= 7;HO >= 6.5;TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213CB03 | B03 | 20,25 | N1 >= 7.2;TO >= 6.8;TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217CC00 | C00 | 27 | VA >= 6.75;SU >= 8;TTNV |
| Sư phạm Ngữ văn7140217DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 23,5 | VA >= 7;TO >= 8.4;TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219AA00 | A00 | 18 | TO >= 6.2;LI >= 5.5;TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219BC04 | C04 | 22,5 | DI >= 9.5;TO >= 5;TTNV |
| Sư phạm Địa lý7140219CC00 | C00 | 25,5 | DI >= 8.75;VA >= 7;TTNV |
| Triết học7229001BC03 | C03 | 20,5 | VA >= 5.5;SU >= 6.5;TTNV |
| Triết học7229001CC00 | C00 | 19 | VA >= 4;DI >= 7.25;TTNV |
| Triết học7229001DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 18,5 | VA >= 7.5;NN >= 4.8;TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218CC00 | C00 | 25,5 | Sư phạm Lịch Sử SU >= 8.5;VA >= 7.5;TTNV |
| Sư phạm Lịch sử7140218DD14, D64, D62 | D14, D64, D62 | 22 | SU >= 8;VA >= 6.5;TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209AA00 | A00 | 26 | TO >= 7.4;LI >= 8.25;TTNV |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 23,25 | N1 >= 7.6;VA >= 8;TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233CD15, D42, D44 | D15, D42, D44 | 21,5 | NN >= 7;VA >= 7.5;TTNV |
| Sư phạm Tiếng Pháp7140233DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 19,5 | NN >= 6.8;VA >= 4.75;TTNV |
| Việt Nam học7310630BC04 | C04 | 18,5 | VA >= 7;TO >= 4.2;TTNV |
| Việt Nam học7310630CC00 | C00 | 21,25 | VA >= 7.25;DI >= 7.25;TTNV |
| Công tác xã hội7760101BD14, D62 | D14, D62 | 17,25 | NN >= 4.2;VA >= 5.75;TTNV |
| Công tác xã hội7760101CC00 | C00 | 19 | VA >= 7;SU >= 5;TTNV |
| Công tác xã hội7760101DD01, D02 | D01, D02 | 17 | NN >= 5;VA >= 5.5;TTNV |
| Sư phạm Âm nhạc7140221Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 17,5 | NK2 >= 6;NK1 >= 5.5;TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201AM00 | M00 | 22,25 | NK6 >= 6;VA >= 8.75;TTNV |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01 | D01 | 25,75 | N1 >= 8.4;VA >= 8;TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204AC14 | C14 | 23,5 | VA >= 7.75;GD >= 7.75;TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114AA00 | A00 | 20,25 | TO >= 6.8;LI >= 5.5;TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114CC00 | C00 | 23,75 | VA >= 7;SU >= 5.75;TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204BD66, D68, D70 | D66, D68, D70 | 21,25 | VA >= 6.75;GD >= 8;TTNV |
| Quản lý giáo dục7140114DD01, D02 | D01, D02 | 20,5 | NN >= 5.8;VA >= 8.5;TTNV |
| Giáo dục Công dân7140204DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 17 | VA >= 5.75;NN >= 4.6;TTNV |
| Sư phạm Mỹ thuật7140222Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 19 | NK3 >= 6;NK4 >= 7;TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201AA00 | A00 | 17,25 | TO >= 5.8;LI >= 5;TTNV |
| Công nghệ thông tin7480201BA01 | A01 | 18 | TO >= 6.2;N1 >= 7.4;TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 17,5 | VA >= 6;NN >= 7.4;TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202AD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 25,25 | VA >= 7.5;TO >= 8.8;TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202BD11, D52, D54 | D11, D52, D54 | 20,5 | VA >= 8.5;LI >= 6.25;TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205BD66, D68, D70 | D66, D68, D70 | 18,75 | VA >= 6.25;GD >= 8.25;TTNV |
| Giáo dục Chính trị7140205AC14 | C14 | 21 | VA >= 6.75;GD >= 9.5;TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203CC00 | C00 | 26,75 | VA >= 8.25;SU >= 9.25;TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203DD01, D02, D03 | D01, D02, D03 | 23 | VA >= 7;TO >= 7.6;TTNV |
| Giáo dục Đặc biệt7140203BB03 | B03 | 19,25 | VA >= 6.5;SI >= 6.25;TTNV |
| Tâm lý học7310403AC03 | C03 | 17,5 | Tâm lý học giáo dục VA >= 8;TO >= 2.6;TTNV |
| Tâm lý học7310403CC00 | C00 | 24,5 | Tâm lý học giáo dục VA >= 7.5;SU >= 8;TTNV |
| Tâm lý học7310403DD01, D02 | D01, D02 | 22,75 | Tâm lý học giáo dục VA >= 8;NN >= 7.8;TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201BM01 | M01 | 20,5 | N1 >= 6.2;NK6 >= 7.5;TTNV |
| Giáo dục Mầm non7140201CM02 | M02 | 22 | N1 >= 6.2;NK6 >= 6.5;TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208BĐiểm thi THPT | Điểm thi THPT | 18,25 | TO >= 7.2;VA >= 5.5;TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208CĐiểm thi THPT | Điểm thi THPT | 23 | SU >= 5.75;DI >= 7.25;TTNV |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208AĐiểm thi THPT | Điểm thi THPT | 17 | TO >= 6;LI >= 5;TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202DD01 | D01 | 24,75 | SP Tiếng Anh N1 >= 8;TO >= 8;TTNV |
| Giáo dục Tiểu học7140202CD11 | D11 | 20,5 | SP Tiếng Anh N1 >= 7.6;LI >= 8;TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211EA01 | A01 | 22,75 | dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 6.75;N1 >= 6.6;TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211GC01 | C01 | 19 | dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 5.25;TO >= 6;TTNV |
| Sư phạm Vật lý7140211DA00 | A00 | 22,5 | dạy Lý bằng tiếng Anh LI >= 6.25;TO >= 7.4;TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210CA00 | A00 | 23,5 | dạy Tin bằng tiếng Anh TO >= 8.2;LI >= 5.75;TTNV |
| Sư phạm Tin học7140210DA01 | A01 | 20 | dạy Tin bằng tiếng Anh TO >= 7.4;N1 >= 7.2;TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213DD01 | D01 | 19,5 | dạy Sinh bằng tiếng Anh SI >= 7;N1 >= 5.6;TTNV |
| Sư phạm Sinh học7140213ED07 | D07 | 18 | dạy Sinh bằng tiếng Anh N1 >= 5.2;HO >= 6.75;TTNV |
| Sư phạm Hóa học7140212BD07 | D07 | 21 | dạy Hoá bằng tiếng Anh HO >= 7.25;N1 >= 4.2;TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209DD01 | D01 | 27 | dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 9.2;N1 >= 9;TTNV |
| Tâm lý học7310401DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 20,25 | Tâm lý học trường học VA >= 7.75;NN >= 5.6;TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209BA00 | A00 | 26 | dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 9;LI >= 8;TTNV |
| Tâm lý học7310401CC00 | C00 | 21,75 | Tâm lý học trường học VA >= 8;SU >= 6;TTNV |
| Tâm lý học7310401AC03 | C03 | 19,25 | Tâm lý học trường học VA >= 7.25;TO >= 6.8;TTNV |
| Sư phạm Toán học7140209CA01 | A01 | 27,75 | dạy Toán bằng tiếng Anh TO >= 8.6;LI >= 9;TTNV |
| Chính trị học7310201AC14 | C14 | 21,5 | Kinh tế chính trị Mác Lênin TO >= 7.6;LI >= 6.5;TTNV |
| Chính trị học7310201DD01, D03, D02 | D01, D03, D02 | 18,5 | Kinh tế chính trị Mác Lênin VA >= 7.5;NN >= 4.8;TTNV |
| Chính trị học7310201BD84, D87, D86 | D84, D87, D86 | 20,5 | Kinh tế chính trị Mác Lênin VA >= 5.5;SU >= 6.5;TTNV |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: hnue.edu.vn; • Facebook: https://www.facebook.com/tuyensinhdhsphn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Sư phạm khác ở miền Bắc
- DTSĐại Học Sư Phạm – Đại Học Thái NguyênThái Nguyên · Điểm THPT 2026: 17,35 – 28,63
- SP2Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Phú Thọ · Điểm THPT 2026: 15,6 – 27,51
- QHSĐại Học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 19,5 – 27,55
- HVQHọc Viện Quản Lý Giáo DụcHà Nội
- TDHĐại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 27,04
- GNTĐại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngHà Nội · Điểm THPT 2026: 21 – 24,7
- SKHĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng YênHưng Yên · Điểm THPT 2026: 16 – 26,5
- SKNĐại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam ĐịnhNinh Bình · Điểm THPT 2026: 15,5 – 25





