Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 24, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ Đồng Nai năm 2023

Đại Học Công Nghệ Đồng Nai điểm chuẩn 2023 - DNTU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai  
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C20, A09, A07 15 Tốt nghiệp THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01 15 Tốt nghiệp THPT
3 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, C08 19 Tốt nghiệp THPT
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01 15 Tốt nghiệp THPT
5 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01 15 Tốt nghiệp THPT
6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00 15 Tốt nghiệp THPT
7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 15 Tốt nghiệp THPT
8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, D84, A07 15 Tốt nghiệp THPT
9 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A09, D84, A07 15 Tốt nghiệp THPT
10 Điều dưỡng 7720301 B00, C08 19 Tốt nghiệp THPT
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84 15 Tốt nghiệp THPT
12 Kế toán 7340301 A00, A09, D84, A07 15 Tốt nghiệp THPT
13 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C20, A09, A07, XDHB 18 Học bạ
14 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, A04, A10, XDHB 18 Học bạ
15 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B04, A06, C08, XDHB 19.5 Học bạ
16 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, A04, A10, XDHB 18 Học bạ
17 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, A04, A10, XDHB 18 Học bạ
18 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B04, A06, XDHB 18 Học bạ
19 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A04, A10, XDHB 18 Học bạ
20 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
21 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
22 Điều dưỡng 7720301 B00, B04, A06, C08, XDHB 19.5 Học bạ
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84, XDHB 18 Học bạ
24 Kế toán 7340301 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
25 Quản trị khách sạn 7810201 C00, C20, A09, A07 15 Tốt nghiệp THPT
26 Quản trị khách sạn 7810201 C00, C20, A09, A07, XDHB 18 Học bạ
27 Đông phương học 7310608 D01, C00, D15, A07 15 Tốt nghiệp THPT
28 Đông phương học 7310608 D01, C00, D15, A07, XDHB 18 Học bạ
29 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 C00, D14, D15, C20 15 Tốt nghiệp THPT
30 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 C00, D14, D15, C20, XDHB 18 Học bạ

Tin tức mới nhất