Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ Đồng Nai năm 2022

Đánh giá

Đại Học Công Nghệ Đồng Nai điểm chuẩn 2022 - DNTU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai  
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C20, D66, A07, XDHB 18 Học bạ
2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, A10, XDHB 18 Học bạ
3 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B04, A16, XDHB 19.5 Học bạ
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, A10, XDHB 18 Học bạ
5 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, A10, XDHB 18 Học bạ
6 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, XDHB 18 Học bạ
7 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A10, XDHB 18 Học bạ
8 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
9 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
10 Điều dưỡng 7720301 B00, B04, C08, XDHB 19.5 Học bạ
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84, XDHB 18 Học bạ
12 Kế toán 7340301 A00, A09, D84, A07, XDHB 18 Học bạ
13 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C20, D66, A07 15 Điểm thi TN THPT
14 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, A10 15 Điểm thi TN THPT
15 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 B00, B04, A16 19 Điểm thi TN THPT
16 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, A10 15 Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, A10 15 Điểm thi TN THPT
18 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07 15 Điểm thi TN THPT
19 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A10 15 Điểm thi TN THPT
20 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A09, D84, A07 15 Điểm thi TN THPT
21 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A09, D84, A07 15 Điểm thi TN THPT
22 Điều dưỡng 7720301 B00, B04, C08 19 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D84 15 Điểm thi TN THPT
24 Kế toán 7340301 A00, A09, D84, A07 15 Điểm thi TN THPT
25 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
26 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
27 Đông phương học 7310608 A00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
28 Đông phương học 7310608 A00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
29 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 C00, D14, D15, C20 15 Điểm thi TN THPT
30 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 C00, D14, D15, C20, XDHB 18 Học bạ