Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 29, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Nam Cần Thơ năm 2022

Đánh giá

Đại học Nam Cần Thơ điểm chuẩn 2022 - NCTU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Nam Cần Thơ
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, A02 20 Điểm thi TN THPT
3 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C04 25 Điểm thi TN THPT
4 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
5 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15 22 Điểm thi TN THPT
6 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 21 Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02 18 Điểm thi TN THPT
8 Y khoa 7720101 B00, D07, D08, A02 22 Điểm thi TN THPT
9 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08 21 Điểm thi TN THPT
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02 19 Điểm thi TN THPT
11 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04 18 Điểm thi TN THPT
12 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A02, C08 16 Điểm thi TN THPT
13 Luật 7380101 D01, C00, D14, D15 23 Điểm thi TN THPT
14 Luật 7380107 D01, C00, D14, D15 21 Điểm thi TN THPT, Luật kinh tế
15 Kiến trúc 7580101 A00, D01, V00, V01 18 Điểm thi TN THPT
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04 18 Điểm thi TN THPT
17 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, A02 18 Điểm thi TN THPT
18 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
19 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, A02 16 Điểm thi TN THPT
20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D07, A02 20 Điểm thi TN THPT
21 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 16 Điểm thi TN THPT
22 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
23 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 21 Điểm thi TN THPT
24 Quản trị khách sạn 7810201 B00, B03, C01, C02 18 Điểm thi TN THPT
25 Kinh tế 7310109 A00, A01, D01, C04 16 Điểm thi TN THPT, Kinh tế số
26 Bất động sản 7340116 A00, B00, C05, C08 16 Điểm thi TN THPT
27 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04 16 Điểm thi TN THPT
28 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07, A02 16 Điểm thi TN THPT
29 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C08 16 Điểm thi TN THPT
30 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
31 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, B00, A01, A02 16 Điểm thi TN THPT
32 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A02, C08 16 Điểm thi TN THPT
33 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02 16 Điểm thi TN THPT
34 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
35 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A02, C08 16 Điểm thi TN THPT
36 Y khoa 7720101 DGNLHCM 700
37 Dược học 7720201 DGNLHCM 650
38 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 620
39 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 DGNLHCM 620
40 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C04, XDHB 26 Xét học bạ
41 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, A02, XDHB 26 Xét học bạ
42 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C04, XDHB 25.5 Xét học bạ
43 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 25.5 Xét học bạ
44 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15, XDHB 25 Xét học bạ
45 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Xét học bạ
46 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02, XDHB 24.5 Xét học bạ
47 Y khoa 7720101 B00, D07, D08, A02, XDHB 24 Xét học bạ
48 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08, XDHB 24 Xét học bạ
49 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02, XDHB 24 Xét học bạ
50 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04, XDHB 24 Xét học bạ
51 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A02, C08, XDHB 24 Xét học bạ
52 Luật 7380101 D01, C00, D14, D15, XDHB 23 Xét học bạ
53 Luật 7380107 D01, C00, D14, D15, XDHB 23 Xét học bạ, Luật kinh tế
54 Kiến trúc 7580101 A00, D01, V00, V01, XDHB 23 Xét học bạ
55 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04, XDHB 22 Xét học bạ
56 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, A02, XDHB 21.5 Xét học bạ
57 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 A00, B00, D07, D08, XDHB 21 Xét học bạ
58 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, A02, XDHB 21 Xét học bạ
59 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D07, A02, XDHB 20 Xét học bạ
60 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 20 Xét học bạ
61 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Xét học bạ
62 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
63 Quản trị khách sạn 7810201 B00, B03, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
64 Kinh tế 7310109 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ, Kinh tế số
65 Bất động sản 7340116 A00, B00, C05, C08, XDHB 18 Xét học bạ
66 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
67 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
68 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C08, XDHB 18 Xét học bạ
69 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ
70 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, B00, A01, A02, XDHB 18 Xét học bạ
71 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A02, C08, XDHB 18 Xét học bạ
72 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
73 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
74 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A02, C08, XDHB 18 Xét học bạ