| 1 |
Đại Học Hồng Đức
|
|
7510605 |
|
11.29 |
|
| 2 |
Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM
|
|
7510605 |
C01, C03, C04, D01, X01, X02 |
15 |
|
| 3 |
Đại học Sao Đỏ
|
|
7510605 |
A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 |
15 |
|
| 4 |
Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )
|
|
7510605 |
A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X74, X78 |
15 |
|
| 5 |
Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 )
|
|
7510605 |
A01, C00, D01, D14, D15, X01, X26, X74, X78 |
15 |
|
| 6 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7510605 |
|
15 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) (Văn 2 môn bất kì) |
| 7 |
Đại học Công Nghệ TPHCM
|
|
7510605 |
A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 |
15 |
|
| 8 |
Đại học Sao Đỏ
|
|
7510605 |
A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 |
17 |
|
| 9 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7510605 |
|
17 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) (Văn 2 môn bất kì) |
| 10 |
Đại Học Hồng Đức
|
|
7510605 |
C01, C03, C04, D01, X01 |
17.5 |
|