Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Ngôn ngữ Thái Lan 7220214 D01, D96, D15, D78 22.51 Điểm thi TN THPT; (N1>=7.4; TTNV<=2)
2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D96, D78, D04 25.6 Điểm thi TN THPT; (TTNV<=17)
3 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204CLC D01, D78, D04, D83 25.45 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=3)
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210CLC D01, D96, D78 25.83 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=1)
5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D78, D04, D83 25.83 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=1)
6 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D96, D78, D03 21 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=2)
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D96, D78 26.55 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=1)
8 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 27.45 Điểm thi TN THPT; (N1>=9.2; TTNV<=2)
9 Ngôn ngữ Nhật 7220209CLC D01, D06 24.8 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=2)
10 Đông phương học 7310608 D01, D96, D78, D06 23.91 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=2)
11 Quốc tế học 7310601CLC D01, D96, D09, D78 23.44 Điểm thi TN THPT; (N1>=8.6; TTNV<=1)
12 Ngôn ngữ Anh 7220201CLC D01 24.44 Điểm thi TN THPT; (N1>=8.6; TTNV<=2)
13 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 25.5 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=4)
14 Quốc tế học 7310601 D01, D96, D09, D78 24 Điểm thi TN THPT; (N1>=8.6; TTNV<=6)
15 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D96, D78, D03 22.34 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=2)
16 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D96, D78, D02 18.58 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=1)
17 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 25.58 Điểm thi TN THPT; (N1>=8.8; TTNV<=2)
18 Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 DGNL 799 Học lực lớp 12 loại Giỏi
19 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 824
20 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 DGNL 798 Học lực lớp 12 loại giỏi
21 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 DGNL 829
22 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 DGNL 933 Học lực lớp 12 loại Giỏi
23 Ngôn ngữ Nhật 7220209CLC DGNL 921 Chất lượng cao
24 Đông phương học 7310608 DGNL 802
25 Ngôn ngữ Thái Lan 7220214 DGNL 767
26 Ngôn ngữ Anh 7220201CLC DGNL 744
27 Ngôn ngữ Nhật 7220209 XDHB 856
28 Quốc tế học 7310601 DGNL 675
29 Ngôn ngữ Pháp 7220203 DGNL 757
30 Ngôn ngữ Nga 7220202 DGNL 739
31 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 793
32 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210CLC DGNL 822 Chất lượng cao
33 Đông phương học 7310608CLC DGNL 663 Chất lượng cao
34 Đông phương học 7310608CLC D01, D96, D78, D06 21.68 Điểm thi TN THPT; ( TTNV<=1)

Tin tức mới nhất