Chính trị học

STT Tên trường Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2024 Điểm chuẩn 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Chính trị học X70; X74; X78 25.1
2 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội Chính trị học C00 25.5 24.65 16
Chính trị học D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90
3 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội Chính trị học D01 25.86 27.98 24
Chính trị học C00; D14; D15; D66; C03; C04
4 Học viện Báo chí và Tuyên truyền Ngành kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế D01; X02 24.58 26.26 25.8
Ngành kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế C03; X01
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng C03; X01 23.48 25.52 24.48
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng D01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng_100
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng_100 C03; D01; X01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển C03; X01 23.57 25.6 24.45
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển D01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển_100
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển_100 C03; D01; X01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh C03; X01 23.67 25.45 24.17
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh D01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh_100
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh_100 C03; D01; X01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách C03; X01 24.6 25.85 25.07
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách D01; X02
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách_100
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách_100 C03; D01; X01; X02
5 Đại Học Cần Thơ Chính trị học C00; C19; D14; D15 26.29 25.9 25.85
Chính trị học X70
6 Trường Đại Học Vinh Chính trị học C00; C03; C19; D14 21 18 19
7 Học Viện Hành Chính và Quản trị công Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học C00 25.35
Chuyên ngành Chính sách công thuộc ngành Chính trị học C04; C14; C20; D01
Chính trị học C00 25.35 27.05
Chính trị học C04; C14; C20; D01
8 Trường Đại Học Hà Tĩnh Chính trị học A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 15 15 16
9 Trường Đại Học Trà Vinh Chính trị học C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 16.52 15
10 Học viện cán bộ TPHCM Chính trị học A01; C00; C03; C04; C14; D01 22.5 22 21.5
11 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long Chính trị học C03; C14; C19; C20; D01; D09; D15; D66; X01; X70; X74; X78 14
12 Trường Đại Học Thái Bình Chính trị học A00; C00; D01; X01 16 18
13 Trường Đại Học Hồng Đức Chính trị học C00; C03; C12; C19; D14; X70 16
14 Trường Đại học Tân Trào Chính trị học C00; C03; C04; C19; D01; D14; D15; X01; X70; X74 19.6

Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT

// ===== HOMEPAGE =====