Điểm chuẩn Đại Học An Giang năm 2026

Đại Học An Giang (mã TAG, An Giang) có điểm chuẩn 2026 theo 1 phương thức, 43 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
TAG
Tỉnh/thành
An Giang
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
43
Phương thức
1

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 100 · 43 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01, M26, M27, M30M00, M01, M26, M27, M3078,9
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C01, C02, C03, C04, D01B03, C01, C02, C03, C04, D0182,79
Giáo dục Chính trị7140205C00, D01, X01, X70, X74C00, D01, X01, X70, X7482,06
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, C01, D01, D07A00, A01, C01, D01, D0787,98
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A03, A04, C01A00, A01, A03, A04, C0186,21
Sư phạm Hóa học7140212A00, A06, B00, C02, D07, X10A00, A06, B00, C02, D07, X1086,6
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B02, B03, B08, X14A02, B00, B02, B03, B08, X1482,39
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, D14, D15, X70, X74C00, C03, D14, D15, X70, X7484,8
Sư phạm Lịch sử7140218A07, C00, C03, D14, X17, X70A07, C00, C03, D14, X17, X7086,49
Sư phạm Địa lý7140219A07, C00, C04, D10, D15, X74A07, C00, C04, D10, D15, X7484,29
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D09, D10, D14, X26, X27, X28A01, D01, D09, D10, D14, X26, X27, X2884,37
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A01, B03, B08, C01, C02, D07A01, B03, B08, C01, C02, D0782,81
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C03, D14, D15, X70, X74C00, C03, D14, D15, X70, X7484,18
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D14, X26, X27, X28A01, D01, D09, D10, D14, X26, X27, X2867,6
Triết học7229001C00, D01, D14, D15, X70C00, D01, D14, D15, X7079,8
Văn học7229030C00, C03, D14, D15, X70, X74C00, C03, D14, D15, X70, X7475,5
Kinh tế quốc tế7310106A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2850
Chính trị học7310201C00, C19, D01, D14, D15, X70C00, C19, D01, D14, D15, X7074,3
Việt Nam học7310630C00, C03, D01, D14, D15C00, C03, D01, D14, D1570,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2852
Marketing7340115A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2855,5
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2850
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2850
Kế toán7340301A00, A01, D01, X01, X27, X28A00, A01, D01, X01, X27, X2857
Luật7380101A01, D01, D07, X01, X25, X26A01, D01, D07, X01, X25, X2666,67
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B01, B02, B04, C02, D07, X28A00, B00, B01, B02, B04, C02, D07, X2850
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, X02, X26A00, A01, D01, X02, X2652,2
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X06, X26A00, A01, C01, D01, X06, X2650
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, D07, X06A00, A01, C01, D01, D07, X0650
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A05, A06, B00, C02, D07, X10, X12A00, A05, A06, B00, C02, D07, X10, X1263
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B03, C01, C04, D01, X06, X08, X10A00, B03, C01, C04, D01, X06, X08, X1060
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X11A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X1166
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X11A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X1150
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X11A00, A01, B00, B04, C02, D07, X01, X1150
Chăn nuôi7620105A00, B00, B03, B08, C02, X12, X28, X65A00, B00, B03, B08, C02, X12, X28, X6550
Khoa học cây trồng7620110A01, B00, C02, C03, C04, D01, D07, X28A01, B00, C02, C03, C04, D01, D07, X2859
Bảo vệ thực vật7620112A01, B00, C02, C03, C04, D01, D07, X28A01, B00, C02, C03, C04, D01, D07, X2864
Phát triển nông thôn7620116A07, B02, C04, D01, D07, X17, X24, X28A07, B02, C04, D01, D07, X17, X24, X2855
Công nghệ nông nghiệp số7620190A00, A01, B00, B08, D01, D07, X24, X26A00, A01, B00, B08, D01, D07, X24, X2650
Kinh doanh nông nghiệp số7620191A07, C02, C04, D01, D07, X17, X26, X28A07, C02, C04, D01, D07, X17, X26, X2858
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, B00, C03, C04, D01, D09, D10, X04A00, B00, C03, C04, D01, D09, D10, X0460
Thú y7640101A00, B00, B03, B08, D07, X12, X28, X65A00, B00, B03, B08, D07, X12, X28, X6563,2
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A06, B00, B02, B03, C02, C04, D01, X01A06, B00, B02, B03, C02, C04, D01, X0162,1

Điểm chuẩn Đại Học An Giang các năm trước

Năm 2023 · 70 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Triết học7229001ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Nuôi trồng thuỷ sản7620301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Chăn nuôi7620105ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh tế7310106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Kinh tế quốc tế; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Địa lý7140219ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT684/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT640/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Khoa học cây trồng7620110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Bảo vệ thực vật7620112ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Chính trị7140205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Phát triển nông thôn7620116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ26,61Học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ26,75Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ25,45Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ26,64Học bạ
Chăn nuôi7620105Học bạHọc bạ24,6Học bạ
Triết học7229001Học bạHọc bạ24,85Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ25,87Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ26,1Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ28,35Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ28,6Học bạ
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ26,25CN: Kinh tế quốc tế; Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ27,1Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ26,95Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ28,75Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ27,15Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ26,3Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ25Học bạ
Khoa học cây trồng7620110Học bạHọc bạ23,5Học bạ
Bảo vệ thực vật7620112Học bạHọc bạ25,6Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ26,2Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ26,75Học bạ
Phát triển nông thôn7620116Học bạHọc bạ24,6Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ25,75Học bạ
Nuôi trồng thuỷ sản7620301Học bạHọc bạ24,15Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ25,6Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ24,75Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ23,4Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ25,1Học bạ
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Thú y7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ26,65Học bạ
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106Học bạHọc bạ23,75Học bạ
Thú y7640101Học bạHọc bạ25,8Học bạ
Năm 2022 · 64 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Chăn nuôi7620105ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Triết học7229001ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kinh tế7310106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Kinh tế quốc tế
Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Giáo dục Mầm non7140201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Địa lý7140219ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Khoa học cây trồng7620110ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Bảo vệ thực vật7620112ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Giáo dục Chính trị7140205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Phát triển nông thôn7620116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Nuôi trồng thuỷ sản7620301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ25TN THPT
Luật7380101A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0124,65TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1524TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1520,5TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1523,8TN THPT
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Triết học7229001A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0117,2TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0921,9TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, C04A01, D01, C00, C0423,6TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, C05A00, A01, C01, C0524,2TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0224,7TN THPT
Kinh tế7310106A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1522,4KINH TẾ QUỐC TẾ TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1525,3TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0619TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, A09, D10C00, C04, A09, D1025,7TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0127TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D09C00, D14, C19, D0926,5TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1523TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0122,3TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1818,8TN THPT
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Bảo vệ thực vật7620112A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1819,7TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1522,6TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, D66, C13D01, C00, D66, C1324,5TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0024,5TN THPT
Phát triển nông thôn7620116A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1817,9TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121,3TN THPT
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1817,8TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816TN THPT
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Năm 2021 · 62 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ20Học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Chăn nuôi7620105Học bạHọc bạ18Học bạ
Triết học7229001Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ19Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học cây trồng7620110Học bạHọc bạ18Học bạ
Bảo vệ thực vật7620112Học bạHọc bạ20Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ18Học bạ
Phát triển nông thôn7620116Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Học bạ
Nuôi trồng thuỷ sản7620301Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401Học bạHọc bạ23Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ21Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ20Học bạ
Luật7380101A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0123,5Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1523Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1516Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1521,5Điểm thi TN THPT
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Triết học7229001A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0116Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0917,5Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, C04A01, D01, C00, C0416,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, C05A00, A01, C01, C0519Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0219Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310106A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1517Kinh tế quốc tế Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1522Điểm thi TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0619Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, A09, D10C00, C04, A09, D1020Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0122Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D09C00, D14, C19, D0920Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0922,5Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1523Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Bảo vệ thực vật7620112A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1520,5Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, D66, C13D01, C00, D66, C1319Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020Điểm thi TN THPT
Phát triển nông thôn7620116A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Điểm thi TN THPT
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0118
Marketing7340115A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1518
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1515
Kế toán7340301A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1518,5
Hoá học7440112A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0215
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Triết học7229001A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0115
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, C04A01, D01, C00, C0417,5
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, C05A00, A01, C01, C0518,5
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, D08, B04B00, B03, D08, B0418,5
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, C02A00, B00, D07, C0218,5
Kinh tế7310106A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1517
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1518,5
Giáo dục Mầm non7140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0618,5
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, A09, D10C00, C04, A09, D1018,5
Giáo dục Mầm non51140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0616,5Hệ cao đẳng
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D09C00, D14, C19, D0918,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0918,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1520
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Bảo vệ thực vật7620112A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1517
Sinh học ứng dụng7420203A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, D66, C13D01, C00, D66, C1318,5
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018,5
Phát triển nông thôn7620116A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1816
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01, A18A00, B00, A01, A1815
Năm 2019 · 43 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A01, C00, C01, D01A01, C00, C01, D0117,5
Marketing7340115A00, A01, C15, D01A00, A01, C15, D0117,5
Văn học7229030C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1514
Kế toán7340301A00, A01, C15, D01A00, A01, C15, D0117,5
Hoá học7440112A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0714
Chăn nuôi7620105A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Triết học7229001A01, C00, C01, D01A01, C00, C01, D0114
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1416
Việt Nam học7310630A01, C00, C04, D01A01, C00, C04, D0119
Toán ứng dụng7460112A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, C01, C05A00, A01, C01, C0518
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, B04, D08B00, B03, B04, D0818
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0718
Kinh tế7310106A00, A01, D01, C15A00, A01, D01, C1515,75Kinh tế quốc tế
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1518
Giáo dục Mầm non7140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0618
Sư phạm Địa lý7140219A09, C00, C04, D10A09, C00, C04, D1018
Giáo dục Mầm non51140201M02, M03, M05, M06M02, M03, M05, M0616
Sư phạm Âm nhạc51140221N00, N01N00, N0116
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D09, D14C00, C19, D09, D1418
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1418
Sư phạm Tiếng Anh51140231A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1416
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C15, D01A00, A01, C15, D0119
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,5
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Khoa học cây trồng7620110A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Bảo vệ thực vật7620112A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C15, D01A00, A01, C15, D0117
Sư phạm Mỹ thuật51140222H01, H05, H06, H08H01, H05, H06, H0816
Sinh học ứng dụng7420203A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Giáo dục Chính trị7140205C00, C13, D01, D66C00, C13, D01, D6618
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Giáo dục Tiểu học51140202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0116
Giáo dục Thể chất51140206T00, T02, T03, T05T00, T02, T03, T0516
Phát triển nông thôn7620116A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0114
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, A18, B00A00, A01, A18, B0014
Năm 2018 · 54 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A01, D01, C00, C01A01, D01, C00, C0118
Marketing7340115A00, A01, D01A00, A01, D0114,75
Văn học7229030C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1516,5
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0116,5
Hoá học7440112A00, B00A00, B0014
Kế toán6340114A00, A01, D01A00, A01, D0110/10
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01A00, B00, A0114
Triết học7229001A01, C00, C01, D01A01, C00, C01, D0114,5
Toán ứng dụng7460112A00, A01A00, A0114
Dịch vụ thú y6640201A00, A01, B00A00, A01, B0010/10
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0117
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1517
Kinh tế7310106A00, A01, D01A00, A01, D0115,5Kinh tế quốc tế
Giáo dục Mầm non7140201M00M0019,25
Sư phạm Sinh học7140213B00B0017
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0017
Sư phạm Địa lý7140219A00, C00, C04A00, C00, C0417,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0117
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01, D01A01, D0118
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2017,5
Thiết kế trang web6480217A00, A01, D01A00, A01, D0110/10
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, A01A00, B00, A0114
Sinh học ứng dụng7420203A00, B00, A01A00, B00, A0114
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0116
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01A00, B00, A0114
Bảo vệ thực vật7620112A00, B00, A01A00, B00, A0115
Quản trị kinh doanh6340301A00, A01, D01A00, A01, D0110/10
Bảo vệ thực vật6620108A00, B00, A01A00, B00, A0110/10
Công nghệ thông tin6480201A00, A01, D01A00, A01, D0110/10
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0116,75
Quản trị lữ hành6810104A01, D01, C00A01, D01, C0010/10
Quản trị nhà hàng6810206A01, D01, C00A01, D01, C0010/10
Hướng dẫn du lịch6810103A01, D01, C00A01, D01, C0010/10
Giáo dục Chính trị7140205D01, C00, C19, D66D01, C00, C19, D6617
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020,25
Phát triển nông thôn6620128A00, B00, A01A00, B00, A0110/10
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01A00, A01, D0115
Phát triển nông thôn7620116A00, B00, A01A00, B00, A0114
Quản trị khách sạn6810201A01, D01, C00A01, D01, C0010/10
Công nghệ thực phẩm6540103A00, B00, A01A00, B00, A0110/10
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01A00, B00, A0115,5
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, B00, A01A00, B00, A0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0114,75
Công nghệ kỹ thuật hoá học7510401A00, A01, B00A00, A01, B0014
Sư phạm Âm nhạc51140221N00N0015Hệ cao đẳng
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, A01A00, B00, A0114
Sư phạm Tiếng Anh51140231A01, D01A01, D0115hệ cao đẳng
Sư phạm Mỹ thuật51140222H00H0015Hệ cao đẳng
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, A01A00, B00, A0114
Giáo dục Mầm non51140201M00M0018Hệ cao đẳng
Sư phạm giáo dục Tiểu học51140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017hệ cao đẳng
Giáo dục Thể chất51140206T00T0015Hệ cao đẳng
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01A01, D0116,75chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh du lịch
Việt Nam học7310630A01, D01, C00A01, D01, C0019chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch và Quản lý Nhà hàng - Khách sạn
Năm 2017 · 35 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00, D01C00, D0121,25
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0118,25
Chăn nuôi7620105A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0118,75
Việt Nam học7310630A00, A01, D01A00, A01, D0121
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0116
Sư phạm Địa lý7140219C00C0019,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00C0018
Sư phạm Sinh học7140213B00B0016,25
Kinh tế7310106A00, A01, D01A00, A01, D0116,75Kinh tế quốc tế
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018,75
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0015,75
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0115,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00C0018
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0119
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01A00, A01, D0117
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01A00, A01, D0118,5
Khoa học cây trồng7620110A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Bảo vệ thực vật7620112A00, A01, B00A00, A01, B0017
Giáo dục Tiểu học7140202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0122,75
Giáo dục Chính trị7140205C00, D01C00, D0119,5
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01A00, A01, D0115,5
Phát triển nông thôn7620116A00, A01, B00A00, A01, B0015,75
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00A00, A01, B0017
Nuôi trồng thuỷ sản7620301A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01A00, A01, D0117,75
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A01, B00A00, A01, B0015,5
Giáo dục Mầm non51140201M00M0016Hệ cao đẳng
Sư phạm Âm nhạc51140221N00N0018Hệ cao đẳng
Sư phạm Tiếng Anh51140231D01D0114Hệ cao đẳng
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A01, B00A00, A01, B0015,75
Sư phạm Mỹ thuật51140222H00H0018,25Hệ cao đẳng
Giáo dục Tiểu học51140202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017,25Hệ cao đẳng
Giáo dục Thể chất51140206T00T0015,75Hệ cao đẳng

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: agu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam