Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ TPHCM năm 2026

Đại học Công Nghệ TPHCM (mã DKC, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 78 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DKC
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
78
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2026
22 · Y khoa
Điểm THPT thấp nhất 2026
15 · Thanh nhạc

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 78 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Thanh nhạc7210205C00, D01, D14, D15, N05, X78C00, D01, D14, D15, N05, X781515
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X251515
Thiết kế đồ họa7210403A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X251515
Thiết kế thời trang7210404A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X251515
Digital Art (Nghệ thuật số)7210408A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2515—
Ngôn ngữ Anh7220201A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0415—Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201EA01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0415—Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0415—Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y041515Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y041515Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Kinh tế số7310109A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Digital Marketing (tiếng Anh)7340114EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Marketing7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Marketing (tiếng Anh)7340115EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Bất động sản7340116A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Luật7380101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7820—
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7820—
Công nghệ sinh học7420201A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1415—
Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X141515
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
An ninh mạng7480208A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ ô tô điện7520141A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ ô tô thông minh7520141I1A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1415—
Kiến trúc7580101A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X251515
Thiết kế nội thất7580108A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X251515
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0315—
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X031515
Thú y7640101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X141515
Thú y công nghệ số7640101I1A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1415—
Y khoa7720101A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0822—
Dược học7720201A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0820—
Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0818—
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D081817+1
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X781515
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7815—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 78 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Thanh nhạc7210205C00, D01, D14, D15, N05, X78C00, D01, D14, D15, N05, X7818
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Thiết kế đồ họa7210403A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Thiết kế thời trang7210404A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Digital Art (Nghệ thuật số)7210408A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Ngôn ngữ Anh7220201A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0418Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201EA01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0418Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0418Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0418Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y0418Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5
Kinh tế số7310109A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Digital Marketing (tiếng Anh)7340114EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Marketing7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Marketing (tiếng Anh)7340115EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Bất động sản7340116A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Luật7380101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7820
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7820
Công nghệ sinh học7420201A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1418
Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1418
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
An ninh mạng7480208A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ ô tô điện7520141A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ ô tô thông minh7520141I1A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1418
Kiến trúc7580101A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Thiết kế nội thất7580108A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X2518
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X0318
Thú y7640101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1418
Thú y công nghệ số7640101I1A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X1418
Y khoa7720101A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0823
Dược học7720201A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0820
Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0818
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B03, C02, D07, D08A00, B00, B03, C02, D07, D0818
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X7818

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2026

Thang 1200 · 78 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026
Thanh nhạc7210205600
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302600
Thiết kế đồ họa7210403600
Thiết kế thời trang7210404600
Digital Art (Nghệ thuật số)7210408600
Ngôn ngữ Anh7220201600
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201E600
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204600
Ngôn ngữ Nhật7220209600
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210600
Kinh tế số7310109600
Tâm lý học7310401600
Truyền thông đa phương tiện7320104600
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104E600
Quan hệ công chúng7320108600
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108E600
Quản trị kinh doanh7340101600
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101E600
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1600
Digital Marketing7340114600
Digital Marketing (tiếng Anh)7340114E600
Marketing7340115600
Marketing (tiếng Anh)7340115E600
Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1600
Bất động sản7340116600
Kinh doanh quốc tế7340120600
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120E600
Kinh doanh thương mại7340121600
Thương mại điện tử7340122600
Tài chính - Ngân hàng7340201600
Công nghệ tài chính7340205600
Kế toán7340301600
Quản trị nhân lực7340404600
Hệ thống thông tin quản lý7340405600
Quản trị sự kiện7340412600
Luật7380101720
Luật kinh tế7380107720
Công nghệ sinh học7420201600
Công nghệ thẩm mỹ7420207600
Khoa học dữ liệu7460108600
Khoa học máy tính7480101600
Kỹ thuật máy tính7480106600
Trí tuệ nhân tạo7480107600
Công nghệ thông tin7480201600
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201E600
An toàn thông tin7480202600
An ninh mạng7480208600
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205600
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205E600
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209600
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605600
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605E600
Kỹ thuật cơ khí7520103600
Kỹ thuật cơ điện tử7520114600
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114E600
Công nghệ ô tô điện7520141600
Công nghệ ô tô thông minh7520141I1600
Kỹ thuật điện7520201600
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207600
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216600
Công nghệ thực phẩm7540101600
Kiến trúc7580101600
Thiết kế nội thất7580108600
Kỹ thuật xây dựng7580201600
Quản lý xây dựng7580302600
Thú y7640101600
Thú y công nghệ số7640101I1600
Y khoa7720101750
Dược học7720201720
Điều dưỡng7720301650
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601650
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600
Quản trị khách sạn7810201600
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202600
Quản lý thể dục thể thao7810301600
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101600
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101600
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115600

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026

Thang 1200 · 78 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Thanh nhạc7210205225
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302225
Thiết kế đồ họa7210403225
Thiết kế thời trang7210404225
Digital Art (Nghệ thuật số)7210408225
Ngôn ngữ Anh7220201225
Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201E225
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204225
Ngôn ngữ Nhật7220209225
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210225
Kinh tế số7310109225
Tâm lý học7310401225
Truyền thông đa phương tiện7320104225
Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104E225
Quan hệ công chúng7320108225
Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108E225
Quản trị kinh doanh7340101225
Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101E225
Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1225
Digital Marketing7340114225
Digital Marketing (tiếng Anh)7340114E225
Marketing7340115225
Marketing (tiếng Anh)7340115E225
Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1225
Bất động sản7340116225
Kinh doanh quốc tế7340120225
Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120E225
Kinh doanh thương mại7340121225
Thương mại điện tử7340122225
Tài chính - Ngân hàng7340201225
Công nghệ tài chính7340205225
Kế toán7340301225
Quản trị nhân lực7340404225
Hệ thống thông tin quản lý7340405225
Quản trị sự kiện7340412225
Luật7380101270
Luật kinh tế7380107270
Công nghệ sinh học7420201225
Công nghệ thẩm mỹ7420207225
Khoa học dữ liệu7460108225
Khoa học máy tính7480101225
Kỹ thuật máy tính7480106225
Trí tuệ nhân tạo7480107225
Công nghệ thông tin7480201225
Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201E225
An toàn thông tin7480202225
An ninh mạng7480208225
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205225
Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205E225
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209225
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605225
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605E225
Kỹ thuật cơ khí7520103225
Kỹ thuật cơ điện tử7520114225
Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114E225
Công nghệ ô tô điện7520141225
Công nghệ ô tô thông minh7520141I1225
Kỹ thuật điện7520201225
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207225
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216225
Công nghệ thực phẩm7540101225
Kiến trúc7580101225
Thiết kế nội thất7580108225
Kỹ thuật xây dựng7580201225
Quản lý xây dựng7580302225
Thú y7640101225
Thú y công nghệ số7640101I1225
Y khoa7720101285
Dược học7720201270
Điều dưỡng7720301250
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601250
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103225
Quản trị khách sạn7810201225
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202225
Quản lý thể dục thể thao7810301225
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101225
Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101225
Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115225

Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ TPHCM các năm trước

Năm 2023 · 116 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
An toàn thông tin7480202Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7520141A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119TN THPT; Công nghệ ô tô điện
Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kỹ thuật điện7520201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản lý xây dựng7580302Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét điểm học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Tài chính quốc tế7340206Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kinh doanh thương mại7340121Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản trị sự kiện7340412Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Nghệ thuật số7210408Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ, Digital Arts
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Xét điểm học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Xét điểm học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19,5Xét điểm học bạ
Thú y7640101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121TN THPT
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118TN THPT
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120TN THPT
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117TN THPT
Tài chính quốc tế7340206A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020TN THPT
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020TN THPT
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Kinh tế7310106A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017Kinh tế quốc tế; TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019TN THPT
Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017TN THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0017TN THPT
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0016TN THPT
Thiết kế thời trang7210404A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0016TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0019TN THPT
Nghệ thuật số7210408A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0017TN THPT
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0017TN THPT
Thanh nhạc7210205N00N0016TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1520TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0821TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0819TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0819TN THPT
Thú y7640101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0817TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7520141Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ Công nghệ ô tô điện
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ, Kinh tế quốc tế
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ
Bất động sản7340116A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016TN THPT
Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016TN THPT
Luật7380109A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Luật thương mại quốc tế; TN THPT
Năm 2022 · 177 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Khoa học dữ liệu7460108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Tài chính quốc tế7340206ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Digital Marketing7340114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Kinh tế7310106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Kinh tế quốc tế
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Quản trị sự kiện7340412ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Luật kinh tế
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Nghệ thuật số7210408ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT900/1200
Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Thú y7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Chăn nuôi7620105ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
An toàn thông tin7480202Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ18Học bạ
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ18Học bạ
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điện7520201Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý xây dựng7580302Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ dệt, may7540204Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính quốc tế7340206Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ18Học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh thương mại7340121Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18Học bạ
Kinh tế7310106Học bạHọc bạ18Kinh tế quốc tế, Học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Học bạ
Quan hệ quốc tế7310206Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị sự kiện7340412Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380107Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Học bạ
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ18Học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ18Học bạ
Nghệ thuật số7210408Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạHọc bạ18Học bạ
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ18Học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Học bạ
Dược học7720201Học bạHọc bạ24Học bạ
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Thú y7640101Học bạHọc bạ18Học bạ
Chăn nuôi7620105Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật môi trường7520320Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120TN THPT
An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120TN THPT
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119TN THPT
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Tài chính quốc tế7340206A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118TN THPT
Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118TN THPT
Marketing7340115A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118TN THPT
Kinh tế7310106A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117Kinh tế quốc tế, TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Luật7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117Luật kinh tế, TN THPT
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117TN THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Thiết kế thời trang7210404A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Nghệ thuật số7210408A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0117TN THPT
Thanh nhạc7210205N00N0017TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1518TN THPT
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517TN THPT
Dược học7720201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0721TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0719TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0719TN THPT
Thú y7640101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0719TN THPT
Chăn nuôi7620105A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717TN THPT
Năm 2021 · 102 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Thú y7640101Học bạHọc bạ18
Marketing7340115Học bạHọc bạ18
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18
Kiến trúc7580101Học bạHọc bạ18
Dược học7720201Học bạHọc bạ24
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18
Luật7380107Học bạHọc bạ18Luật kinh tế
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15D01, D14, D1518
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ18
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật điện7520201Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạHọc bạ18
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ18
Quản lý xây dựng7580302Học bạHọc bạ18
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ18
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018
Công nghệ dệt, may7540204Học bạHọc bạ18
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ18
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ18
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ18
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật môi trường7520320Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạHọc bạ18
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạHọc bạ18
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ18
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật xây dựng7580205Học bạHọc bạ18
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ18
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạHọc bạ18
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18
Thú y7640101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0820Điểm TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0019Điểm TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0821Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1518Điểm TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Ngành Luật kinh tế Điểm TN THPT
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1518Điểm TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A00, D01, D14, D15A00, D01, D14, D1518Điểm TN THPT
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120Điểm TN THPT
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1518Điểm TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818Điểm TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A00, D01, C00, D15A00, D01, C00, D1518Điểm TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120Điểm TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1519Điểm TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0219Điểm TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019Điểm TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0219Điểm TN THPT
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0019Điểm TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818Điểm TN THPT
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818Điểm TN THPT
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120Điểm TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1521Điểm TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119Điểm TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm TN THPT
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119Điểm TN THPT
Kinh doanh thương mại7340121Học bạHọc bạ18
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0022Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạHọc bạ19,5
Điều dưỡng7720301Học bạHọc bạ19,5
Robot và trí tuệ nhân tạo7480207Học bạHọc bạ18
Khoa học dữ liệu7480109Học bạHọc bạ18
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ18
Quan hệ công chúng7320101Học bạHọc bạ18
Quan hệ quốc tế7320108Học bạHọc bạ18
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ18
Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0820Điểm thi TN THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0820Điểm TN THPT
Thanh nhạc7210205N00N0021Điểm TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0022Điểm thi TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 132 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Thú y7640101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818Điểm thi TN THPT
Thú y7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Marketing7340115A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Marketing7340115A00, D01, C00A00, D01, C0018
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301A00, D01, C01A00, D01, C0118
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00Học bạA00, D01, H01, V00Học bạ18Xét học bạ
Kiến trúc7580102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT725/1200Quản lý & cung ứng thuốc
Dược học7720201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0822Điểm THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ24Xét học bạ
Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Tâm lý học7310401A01A0118
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15Học bạA01, D01, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1518
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Luật7380107A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Luật kinh tế Xét học bạ
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15Học bạA01, D01, C00, D15Học bạ18Xét học bạ
Luật7380101A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Ngôn ngữ Nhật7220209A00, D01, D14, D15Học bạA00, D01, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15D01, D14, D1518
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
An toàn thông tin7480202A01A0119
An toàn thông tin7480202A00, D01, C01A00, D01, C0119
Kỹ thuật y sinh7520212A01A0119
Kỹ thuật y sinh7520212A00, D01, C01Học bạA00, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Đông phương học7310608A01A0118Điểm TN
Đông phương học7310608D01, C00, D15D01, C00, D1518Điểm TN
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kinh tế xây dựng7580301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Đông phương học7220213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15Học bạA01, D01, C00, D15Học bạ18Xét học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120A00, D01, C00A00, D01, C0020
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818
Công nghệ thông tin7480201A01A0118
Công nghệ thông tin7480201A00, D01, C01A00, D01, C0118
Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00A00, D01, C0018
Công nghệ sinh học7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A00, D01, C00, D15A00, D01, C00, D1518Điểm TN
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201A01A0118
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15Học bạA01, D01, C00, D15Học bạ18Xét học bạ
Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02Học bạH01, H06, V00, H02Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D15D01, C00, D1518Điểm TN
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Quản trị khách sạn7810201A01A0118
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02Học bạH01, H06, V00, H02Học bạ18Xét học bạ
Quản trị khách sạn7340107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Thiết kế nội thất7210405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00Học bạA00, D01, H01, V00Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT18
Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818Điểm tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, D01, C01Học bạA00, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0120
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15Học bạA01, D01, C00, D15Học bạ18Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, C01A00, D01, C0118
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01A0118
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118
Kỹ thuật xây dựng7580205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Điểm TN
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7340109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A01A0118Điểm TN
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00Học bạA00, A01, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Thú y7640101A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ18Xét học bạ
Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018
Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT625/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018
Luật7380101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018Điểm TN
Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0020Điểm TN
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0018Điểm TN
Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0220Điểm TN
Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0218Điểm TN
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1518Điểm TN
Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1518Điểm TN
Năm 2019 · 139 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Thú y7640101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717
Thú y7640101A00A0019
Thú y7640101B00, C08, D07B00, C08, D0718
Thú y7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT690/1200
Marketing7340115A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0119
Marketing7340115A01A0120
Marketing7340115A00, C00, D01A00, C00, D0118
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT675/1200
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kế toán7340301A01A0119
Kế toán7340301A00, C01, D01A00, C01, D0118
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kiến trúc7580101A00, D01, V00, H01A00, D01, V00, H0116
Kiến trúc7580102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Dược học7720201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0722
Dược học7720201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0724
Dược học7720201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT725/1200
Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Tâm lý học7310401A01A0119
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517
Ngôn ngữ Anh7220201A01A0120
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1518
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT680/1200
Luật7380107D01, A00, A01, C00D01, A00, A01, C0016Luật kinh tế
Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1516
Việt Nam học7310630A01A0120
Việt Nam học7310630C00, D01, D15C00, D01, D1518
Luật7380107A01A0120Luật kinh tế
Luật7380107A00, D01, C01A00, D01, C0118Luật kinh tế
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Luật kinh tế
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1517
Ngôn ngữ Nhật7220209A01A0120
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15D01, D14, D1518
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT690/1200
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
An toàn thông tin7480202A01A0119
An toàn thông tin7480202A00, C01, D01A00, C01, D0118
Kỹ thuật y sinh7520212A01A0119
Kỹ thuật y sinh7520212A00, C01, D01A00, C01, D0118
Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Đông phương học7310608A01A0120
Đông phương học7310608C00, D01, D15C00, D01, D1518
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Kinh tế xây dựng
Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kinh tế xây dựng
Kinh tế xây dựng7580301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Đông phương học7220213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0120
Kinh doanh quốc tế7340120A01A0121
Kinh doanh quốc tế7340120A00, C00, D01A00, C00, D0118
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT690/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, C01, D01A00, C01, D0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0718
Công nghệ thông tin7480201A01A0120
Công nghệ thông tin7480201A00, C01, D01A00, C01, D0118
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01A0120
Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01A00, C00, D0118
Công nghệ sinh học7640101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, D01, D15C00, D01, D1518
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Quản trị kinh doanh7340101A01A0120
Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT700/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201A01A0120
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT675/1200
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516
Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0216
Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, D01, D15C00, D01, D1518
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01A0120
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Quản trị khách sạn7810201A01A0120
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01A00, C00, D0118
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02H01, H06, V00, H0216
Quản trị khách sạn7340107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT690/1200
Thiết kế nội thất7210405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0016
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0718
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816
Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0718
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816
Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT680/1200
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A01A0120
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, C01, D01A00, C01, D0118
Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1517
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT680/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104A01A0119
Truyền thông đa phương tiện7320104C00, D01, D15C00, D01, D1518
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, C01, D01A00, C01, D0118
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01A0120
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01A00, C00, D0118
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật xây dựng7580205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01A0120
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT680/1200
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT650/1200
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7340109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT690/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A01A0120
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00A00, D01, C0018
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Năm 2018 · 38 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Thú y7640101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816
Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0016
Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1516
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1516
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kinh tế xây dựng
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Thiết kế đồ họa7210403H01, V00, H02, V02H01, V00, H02, V0216
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017
Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00A00, D01, H01, V0016
Thiết kế thời trang7210404H01, V00, H02, V02H01, V00, H02, V0216
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1516- Hàn Quốc học - Nhật Bản học - Trung Quốc học
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116- Kế toán kiểm toán - Kế toán ngân hàng - Kế toán tài chính
Marketing7340115A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0020- Marketing tổng hợp - Marketing truyền thông - Quản trị Marketing
Luật7380107A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0016Luật kinh tế: - Luật kinh doanh - Luật thương mại quốc tế - Luật tài chính ngân hàng
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0019- Thương mại quốc tế - Tài chính quốc tế - Thương mại điện tử
Dược học7720201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0818- Sản xuất & phát triển thuốc - Dược lâm sàng - Quản lý & cung ứng thuốc
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117- Mạng máy tính & truyền thông - Công nghệ phần mềm - Hệ thống thông tin
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116- Tài chính doanh nghiệp - Tài chính thuế - Tài chính ngân hàng - Tài chính bảo hiểm
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816- Kỹ thuật môi trường - Quản lý tài nguyên & môi trường - Cấp thoát nước & môi trường nước
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816- Công nghệ sinh học nông nghiệp - Công nghệ sinh học thực phẩm & sức khỏe - Công nghệ sinh học môi trường
Quản trị kinh doanh - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị ngoại thương - Quản trị nhân sự - Quản trị hàng không - Quản trị logistics7340101A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0816- Công nghệ sau thu hoạch - Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất & cung ứng thực phẩm - Công nghệ chế biến thủy hải sản
Năm 2017 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0121
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117
Kiến trúc7580101H01, H02H01, H0216,5
Dược học7720201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0718
Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0117
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15A01, D01, D14, D1520
Luật7380107D01, A00, A01, C00D01, A00, A01, C0017,5Luật kinh tế
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06A01, D01, D0618,5
Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kinh tế xây dựng
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517,5
Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0119
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Thiết kế đồ họa7210403H01, H02, V00, V02H01, H02, V00, V0216,25
Thiết kế thời trang7210404H01, H02, V00, V02H01, H02, V00, V0216,5
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0119
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0717
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07A00, B00, C08, D0716
Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1517
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118,5
Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0018,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hutech.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Nam