
Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ TPHCM năm 2026
Đại học Công Nghệ TPHCM (mã DKC, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 78 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
- Mã trường
- DKC
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- tư thục
- Số mã xét tuyển
- 78
- Phương thức
- 4
- Điểm THPT cao nhất 2026
- 22 · Y khoa
- Điểm THPT thấp nhất 2026
- 15 · Thanh nhạc
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Thang 30 · 78 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205C00, D01, D14, D15, N05, X78 | C00, D01, D14, D15, N05, X78 | 15 | 15 | |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | 15 | |
| Thiết kế đồ họa7210403A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | 15 | |
| Thiết kế thời trang7210404A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | 15 | |
| Digital Art (Nghệ thuật số)7210408A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | — | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 15 | — | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201EA01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 15 | — | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 15 | — | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 15 | 15 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 15 | 15 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Kinh tế số7310109A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Digital Marketing (tiếng Anh)7340114EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Marketing7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Marketing (tiếng Anh)7340115EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Bất động sản7340116A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Luật7380101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 20 | — | |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 20 | — | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | — | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | 15 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| An ninh mạng7480208A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ ô tô điện7520141A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ ô tô thông minh7520141I1A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | — | |
| Kiến trúc7580101A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | 15 | |
| Thiết kế nội thất7580108A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 15 | 15 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | — | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | 15 | |
| Thú y7640101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | 15 | |
| Thú y công nghệ số7640101I1A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 15 | — | |
| Y khoa7720101A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 22 | — | |
| Dược học7720201A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 20 | — | |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | — | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | 17+1 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — | |
| Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | — |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026
Thang 30 · 78 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205C00, D01, D14, D15, N05, X78 | C00, D01, D14, D15, N05, X78 | 18 | |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Thiết kế đồ họa7210403A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Thiết kế thời trang7210404A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Digital Art (Nghệ thuật số)7210408A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 18 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201EA01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 18 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 18 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 18 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D03, D04, D06, D11, D14, D15, D28, D29, D30, D43, D44, D45, D53, D54, D55, D63, D64, D65, X25, X33, X37, X45, X49, X78, X79, X86, X87, X90, X91, X98, X99, Y03, Y04 | 18 | Tổ hợp: AH3 DD2 DH1 DH3 DH5 |
| Kinh tế số7310109A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Digital Marketing7340114A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Digital Marketing (tiếng Anh)7340114EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Marketing7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Marketing (tiếng Anh)7340115EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Bất động sản7340116A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Luật7380101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 20 | |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 20 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 18 | |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 18 | |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| An ninh mạng7480208A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605EA00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114EA00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ ô tô điện7520141A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ ô tô thông minh7520141I1A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 18 | |
| Kiến trúc7580101A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Thiết kế nội thất7580108A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | A01, C00, C01, C03, C04, D01, D09, D10, H01, V00, X01, X25 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | |
| Thú y7640101A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 18 | |
| Thú y công nghệ số7640101I1A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | A00, B01, B02, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X13, X14 | 18 | |
| Y khoa7720101A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 23 | |
| Dược học7720201A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 20 | |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, B03, C02, D07, D08 | A00, B00, B03, C02, D07, D08 | 18 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | |
| Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2026
Thang 1200 · 78 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2026 |
|---|---|
| Thanh nhạc7210205 | 600 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302 | 600 |
| Thiết kế đồ họa7210403 | 600 |
| Thiết kế thời trang7210404 | 600 |
| Digital Art (Nghệ thuật số)7210408 | 600 |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 600 |
| Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201E | 600 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 600 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209 | 600 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210 | 600 |
| Kinh tế số7310109 | 600 |
| Tâm lý học7310401 | 600 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 600 |
| Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104E | 600 |
| Quan hệ công chúng7320108 | 600 |
| Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108E | 600 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 600 |
| Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101E | 600 |
| Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1 | 600 |
| Digital Marketing7340114 | 600 |
| Digital Marketing (tiếng Anh)7340114E | 600 |
| Marketing7340115 | 600 |
| Marketing (tiếng Anh)7340115E | 600 |
| Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1 | 600 |
| Bất động sản7340116 | 600 |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 600 |
| Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120E | 600 |
| Kinh doanh thương mại7340121 | 600 |
| Thương mại điện tử7340122 | 600 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 600 |
| Công nghệ tài chính7340205 | 600 |
| Kế toán7340301 | 600 |
| Quản trị nhân lực7340404 | 600 |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405 | 600 |
| Quản trị sự kiện7340412 | 600 |
| Luật7380101 | 720 |
| Luật kinh tế7380107 | 720 |
| Công nghệ sinh học7420201 | 600 |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207 | 600 |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 600 |
| Khoa học máy tính7480101 | 600 |
| Kỹ thuật máy tính7480106 | 600 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 600 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 600 |
| Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201E | 600 |
| An toàn thông tin7480202 | 600 |
| An ninh mạng7480208 | 600 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205 | 600 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205E | 600 |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209 | 600 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 600 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605E | 600 |
| Kỹ thuật cơ khí7520103 | 600 |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114 | 600 |
| Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114E | 600 |
| Công nghệ ô tô điện7520141 | 600 |
| Công nghệ ô tô thông minh7520141I1 | 600 |
| Kỹ thuật điện7520201 | 600 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207 | 600 |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216 | 600 |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 600 |
| Kiến trúc7580101 | 600 |
| Thiết kế nội thất7580108 | 600 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 600 |
| Quản lý xây dựng7580302 | 600 |
| Thú y7640101 | 600 |
| Thú y công nghệ số7640101I1 | 600 |
| Y khoa7720101 | 750 |
| Dược học7720201 | 720 |
| Điều dưỡng7720301 | 650 |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601 | 650 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 600 |
| Quản trị khách sạn7810201 | 600 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 600 |
| Quản lý thể dục thể thao7810301 | 600 |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101 | 600 |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101 | 600 |
| Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115 | 600 |
Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026
Thang 1200 · 78 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | 2026 |
|---|---|
| Thanh nhạc7210205 | 225 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302 | 225 |
| Thiết kế đồ họa7210403 | 225 |
| Thiết kế thời trang7210404 | 225 |
| Digital Art (Nghệ thuật số)7210408 | 225 |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 225 |
| Ngôn ngữ Anh (tiếng Anh)7220201E | 225 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 225 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209 | 225 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210 | 225 |
| Kinh tế số7310109 | 225 |
| Tâm lý học7310401 | 225 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 225 |
| Truyền thông đa phương tiện (tiếng Anh)7320104E | 225 |
| Quan hệ công chúng7320108 | 225 |
| Quan hệ công chúng (tiếng Anh)7320108E | 225 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 225 |
| Quản trị kinh doanh (tiếng Anh)7340101E | 225 |
| Quản trị và pháp chế doanh nghiệp7340101I1 | 225 |
| Digital Marketing7340114 | 225 |
| Digital Marketing (tiếng Anh)7340114E | 225 |
| Marketing7340115 | 225 |
| Marketing (tiếng Anh)7340115E | 225 |
| Marketing và truyền thông sáng tạo7340115I1 | 225 |
| Bất động sản7340116 | 225 |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 225 |
| Kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)7340120E | 225 |
| Kinh doanh thương mại7340121 | 225 |
| Thương mại điện tử7340122 | 225 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 225 |
| Công nghệ tài chính7340205 | 225 |
| Kế toán7340301 | 225 |
| Quản trị nhân lực7340404 | 225 |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405 | 225 |
| Quản trị sự kiện7340412 | 225 |
| Luật7380101 | 270 |
| Luật kinh tế7380107 | 270 |
| Công nghệ sinh học7420201 | 225 |
| Công nghệ thẩm mỹ7420207 | 225 |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 225 |
| Khoa học máy tính7480101 | 225 |
| Kỹ thuật máy tính7480106 | 225 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 225 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 225 |
| Công nghệ thông tin (tiếng Anh)7480201E | 225 |
| An toàn thông tin7480202 | 225 |
| An ninh mạng7480208 | 225 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205 | 225 |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô (tiếng Anh)7510205E | 225 |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209 | 225 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 225 |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tiếng Anh)7510605E | 225 |
| Kỹ thuật cơ khí7520103 | 225 |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114 | 225 |
| Kỹ thuật cơ điện tử (tiếng Anh)7520114E | 225 |
| Công nghệ ô tô điện7520141 | 225 |
| Công nghệ ô tô thông minh7520141I1 | 225 |
| Kỹ thuật điện7520201 | 225 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207 | 225 |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216 | 225 |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 225 |
| Kiến trúc7580101 | 225 |
| Thiết kế nội thất7580108 | 225 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 225 |
| Quản lý xây dựng7580302 | 225 |
| Thú y7640101 | 225 |
| Thú y công nghệ số7640101I1 | 225 |
| Y khoa7720101 | 285 |
| Dược học7720201 | 270 |
| Điều dưỡng7720301 | 250 |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601 | 250 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 225 |
| Quản trị khách sạn7810201 | 225 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 225 |
| Quản lý thể dục thể thao7810301 | 225 |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Lincoln, Hoa KỳLU7340101 | 225 |
| Quản trị kinh doanh - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340101 | 225 |
| Marketing - Trường Đại học West of England (UWE Bristol), Vương Quốc AnhWE7340115 | 225 |
Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ TPHCM các năm trước
Năm 2023 · 116 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| An toàn thông tin7480202Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Khoa học dữ liệu7460108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7520141A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | TN THPT; Công nghệ ô tô điện |
| Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật điện7520201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Tài chính quốc tế7340206Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Digital Marketing7340114Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kinh doanh thương mại7340121Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quan hệ quốc tế7310206Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản trị sự kiện7340412Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Nghệ thuật số7210408Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ, Digital Arts |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 24 | Xét điểm học bạ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 19,5 | Xét điểm học bạ |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 19,5 | Xét điểm học bạ |
| Thú y7640101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 21 | TN THPT |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | TN THPT |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | TN THPT |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | TN THPT |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 20 | TN THPT |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | TN THPT |
| Tài chính quốc tế7340206A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | TN THPT |
| Digital Marketing7340114A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | TN THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Kinh tế7310106A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | Kinh tế quốc tế; TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | TN THPT |
| Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | TN THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | TN THPT |
| Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 17 | TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 16 | TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 16 | TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 19 | TN THPT |
| Nghệ thuật số7210408A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 17 | TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 16 | TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 20 | TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 16 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 21 | TN THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 19 | TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 19 | TN THPT |
| Thú y7640101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 17 | TN THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7520141Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ Công nghệ ô tô điện |
| Kinh tế7310106Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ, Kinh tế quốc tế |
| Bất động sản7340116Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Quản lý thể dục thể thao7810301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét điểm học bạ |
| Bất động sản7340116A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | TN THPT |
| Quản lý thể dục thể thao7810301A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | TN THPT |
| Luật7380109A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Luật thương mại quốc tế; TN THPT |
Năm 2022 · 177 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Khoa học dữ liệu7460108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Tài chính quốc tế7340206ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Digital Marketing7340114ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Kinh tế7310106ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Kinh tế quốc tế |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Quan hệ quốc tế7310206ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Quản trị sự kiện7340412ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Luật kinh tế |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kiến trúc7580101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Nghệ thuật số7210408ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thanh nhạc7210205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 900/1200 | |
| Điều dưỡng7720301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Thú y7640101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 750/1200 | |
| Chăn nuôi7620105ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| An toàn thông tin7480202Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Khoa học dữ liệu7460108Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật điện7520201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ dệt, may7540204Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Tài chính quốc tế7340206Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Digital Marketing7340114Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kinh doanh thương mại7340121Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kinh tế7310106Học bạ | Học bạ | 18 | Kinh tế quốc tế, Học bạ |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quan hệ quốc tế7310206Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị sự kiện7340412Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Nghệ thuật số7210408Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 19,5 | Học bạ |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 19,5 | Học bạ |
| Thú y7640101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Chăn nuôi7620105Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật môi trường7520320Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 20 | TN THPT |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 20 | TN THPT |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 20 | TN THPT |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 19 | TN THPT |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7510209A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 19 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 19 | TN THPT |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Tài chính quốc tế7340206A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | TN THPT |
| Digital Marketing7340114A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | TN THPT |
| Kinh tế7310106A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | Kinh tế quốc tế, TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Quản trị sự kiện7340412A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | Luật kinh tế, TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | TN THPT |
| Kiến trúc7580101A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Nghệ thuật số7210408A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 17 | TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 17 | TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 18 | TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 21 | TN THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 19 | TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 19 | TN THPT |
| Thú y7640101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 19 | TN THPT |
| Chăn nuôi7620105A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
| Dinh dưỡng và khoa học thực phẩm7720497A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
| Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | TN THPT |
Năm 2021 · 102 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thú y7640101Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kiến trúc7580101Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Dược học7720201Học bạ | Học bạ | 24 | |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Luật7380107Học bạ | Học bạ | 18 | Luật kinh tế |
| Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 18 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212Học bạ | Học bạ | 18 | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật điện7520201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | |
| Công nghệ dệt, may7540204Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thiết kế đồ họa7210403Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thiết kế thời trang7210404Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thiết kế nội thất7580108Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thú y7640101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 20 | Điểm TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 19 | Điểm TN THPT |
| Dược học7720201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 18 | Điểm TN THPT |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Ngành Luật kinh tế Điểm TN THPT |
| Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A00, D01, D14, D15 | A00, D01, D14, D15 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 20 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | Điểm TN THPT |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A00, D01, C00, D15 | A00, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 20 | Điểm TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 19 | Điểm TN THPT |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 19 | Điểm TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | Điểm TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 19 | Điểm TN THPT |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 19 | Điểm TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 20 | Điểm TN THPT |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 21 | Điểm TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | Điểm TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN THPT |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm TN THPT |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | Điểm TN THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601Học bạ | Học bạ | 19,5 | |
| Điều dưỡng7720301Học bạ | Học bạ | 19,5 | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7480207Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Khoa học dữ liệu7480109Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quản trị nhân lực7340404Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quan hệ công chúng7320101Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Quan hệ quốc tế7320108Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 18 | |
| Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học7720601A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 20 | Điểm TN THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 21 | Điểm TN THPT |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Robot và trí tuệ nhân tạo7480207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 21 | Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế7310206A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 132 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thú y7640101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Thú y7640101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Marketing7340115A00, D01, C00 | A00, D01, C00 | 18 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301A00, D01, C01 | A00, D01, C01 | 18 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00Học bạ | A00, D01, H01, V00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kiến trúc7580102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 725/1200 | Quản lý & cung ứng thuốc |
| Dược học7720201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 22 | Điểm THPT |
| Dược học7720201A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 24 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401A01 | A01 | 18 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15Học bạ | A01, D01, D14, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Luật kinh tế Xét học bạ |
| Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15Học bạ | A01, D01, C00, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Luật7380101A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A00, D01, D14, D15Học bạ | A00, D01, D14, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| An toàn thông tin7480202A01 | A01 | 19 | |
| An toàn thông tin7480202A00, D01, C01 | A00, D01, C01 | 19 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A01 | A01 | 19 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, D01, C01Học bạ | A00, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608A01 | A01 | 18 | Điểm TN |
| Đông phương học7310608D01, C00, D15 | D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh tế xây dựng7580301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Đông phương học7220213ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15Học bạ | A01, D01, C00, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, D01, C00 | A00, D01, C00 | 20 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A01 | A01 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, D01, C01 | A00, D01, C01 | 18 | |
| Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00 | A00, D01, C00 | 18 | |
| Công nghệ sinh học7640101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A00, D01, C00, D15 | A00, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A01 | A01 | 18 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15Học bạ | A01, D01, C00, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02Học bạ | H01, H06, V00, H02Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D15 | D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201A01 | A01 | 18 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02Học bạ | H01, H06, V00, H02Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7340107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Thiết kế nội thất7210405ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00Học bạ | A00, D01, H01, V00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 18 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | Điểm tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, D01, C01Học bạ | A00, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 20 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15Học bạ | A01, D01, C00, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, D01, C01 | A00, D01, C01 | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01 | A01 | 18 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Điểm TN |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7340109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A01 | A01 | 18 | Điểm TN |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00Học bạ | A00, A01, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thú y7640101A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh tế xây dựng7580301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | |
| Kinh doanh thương mại7340121ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 625/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Điểm TN |
| Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 20 | Điểm TN |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 18 | Điểm TN |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 20 | Điểm TN |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 18 | Điểm TN |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN |
| Việt Nam học7310630A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 18 | Điểm TN |
Năm 2019 · 139 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thú y7640101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | |
| Thú y7640101A00 | A00 | 19 | |
| Thú y7640101B00, C08, D07 | B00, C08, D07 | 18 | |
| Thú y7640101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 690/1200 | |
| Marketing7340115A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 19 | |
| Marketing7340115A01 | A01 | 20 | |
| Marketing7340115A00, C00, D01 | A00, C00, D01 | 18 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 675/1200 | |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kế toán7340301A01 | A01 | 19 | |
| Kế toán7340301A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kiến trúc7580101A00, D01, V00, H01 | A00, D01, V00, H01 | 16 | |
| Kiến trúc7580102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Dược học7720201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 22 | |
| Dược học7720201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 24 | |
| Dược học7720201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 725/1200 | |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18 | |
| Tâm lý học7310401A01 | A01 | 19 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01 | A01 | 20 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 680/1200 | |
| Luật7380107D01, A00, A01, C00 | D01, A00, A01, C00 | 16 | Luật kinh tế |
| Việt Nam học7310630A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 16 | |
| Việt Nam học7310630A01 | A01 | 20 | |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D15 | C00, D01, D15 | 18 | |
| Luật7380107A01 | A01 | 20 | Luật kinh tế |
| Luật7380107A00, D01, C01 | A00, D01, C01 | 18 | Luật kinh tế |
| Luật7380107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Luật kinh tế |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 17 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01 | A01 | 20 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15 | D01, D14, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 690/1200 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| An toàn thông tin7480202A01 | A01 | 19 | |
| An toàn thông tin7480202A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A01 | A01 | 19 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| An toàn thông tin7480202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật điện7520201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Đông phương học7310608A01 | A01 | 20 | |
| Đông phương học7310608C00, D01, D15 | C00, D01, D15 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Kinh tế xây dựng |
| Kỹ thuật cơ khí7520103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kinh tế xây dựng |
| Kinh tế xây dựng7580301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Đông phương học7220213ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 20 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A01 | A01 | 21 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, C00, D01 | A00, C00, D01 | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Quản lý xây dựng7580302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 690/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201A01 | A01 | 20 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01 | A01 | 20 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, D01 | A00, C00, D01 | 18 | |
| Công nghệ sinh học7640101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210C00, D01, D15 | C00, D01, D15 | 18 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A01 | A01 | 20 | |
| Công nghệ dệt, may7540204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 700/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A01 | A01 | 20 | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 675/1200 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 16 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 16 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, D01, D15 | C00, D01, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01 | A01 | 20 | |
| Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201A01 | A01 | 20 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01 | A00, C00, D01 | 18 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H06, V00, H02 | H01, H06, V00, H02 | 16 | |
| Quản trị khách sạn7340107ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 690/1200 | |
| Thiết kế nội thất7210405ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 16 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 18 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 18 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 680/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A01 | A01 | 20 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 17 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 680/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01 | A01 | 19 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C00, D01, D15 | C00, D01, D15 | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, C01, D01 | A00, C01, D01 | 18 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01 | A01 | 20 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01 | A00, C00, D01 | 18 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
| Kỹ thuật xây dựng7580205ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01 | A01 | 20 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7340103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 680/1200 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 650/1200 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7340109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 690/1200 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A01 | A01 | 20 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, D01, C00 | A00, D01, C00 | 18 | |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 |
Năm 2018 · 38 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thú y7640101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | |
| Kiến trúc7580101A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 16 | |
| Tâm lý học7310401A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 16 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 16 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kinh tế xây dựng |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, V00, H02, V02 | H01, V00, H02, V02 | 16 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | |
| Thiết kế nội thất7580108A00, D01, H01, V00 | A00, D01, H01, V00 | 16 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, V00, H02, V02 | H01, V00, H02, V02 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 16 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 16 | - Hàn Quốc học - Nhật Bản học - Trung Quốc học |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | - Kế toán kiểm toán - Kế toán ngân hàng - Kế toán tài chính |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 20 | - Marketing tổng hợp - Marketing truyền thông - Quản trị Marketing |
| Luật7380107A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Luật kinh tế: - Luật kinh doanh - Luật thương mại quốc tế - Luật tài chính ngân hàng |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 19 | - Thương mại quốc tế - Tài chính quốc tế - Thương mại điện tử |
| Dược học7720201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 18 | - Sản xuất & phát triển thuốc - Dược lâm sàng - Quản lý & cung ứng thuốc |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 17 | - Mạng máy tính & truyền thông - Công nghệ phần mềm - Hệ thống thông tin |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | - Tài chính doanh nghiệp - Tài chính thuế - Tài chính ngân hàng - Tài chính bảo hiểm |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | - Kỹ thuật môi trường - Quản lý tài nguyên & môi trường - Cấp thoát nước & môi trường nước |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | - Công nghệ sinh học nông nghiệp - Công nghệ sinh học thực phẩm & sức khỏe - Công nghệ sinh học môi trường |
| Quản trị kinh doanh - Quản trị doanh nghiệp - Quản trị ngoại thương - Quản trị nhân sự - Quản trị hàng không - Quản trị logistics7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 17 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 16 | - Công nghệ sau thu hoạch - Công nghệ thực phẩm - Quản lý sản xuất & cung ứng thực phẩm - Công nghệ chế biến thủy hải sản |
Năm 2017 · 34 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Marketing7340115A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 21 | |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | |
| Kiến trúc7580101H01, H02 | H01, H02 | 16,5 | |
| Dược học7720201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 18 | |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 17 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D14, D15 | A01, D01, D14, D15 | 20 | |
| Luật7380107D01, A00, A01, C00 | D01, A00, A01, C00 | 17,5 | Luật kinh tế |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06 | A01, D01, D06 | 18,5 | |
| Kỹ thuật y sinh7520212A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Kỹ thuật điện7520201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ khí7520103A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Kinh tế7580301A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kinh tế xây dựng |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17,5 | |
| Quản lý xây dựng7580302A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 19 | |
| Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 19 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Thiết kế đồ họa7210403H01, H02, V00, V02 | H01, H02, V00, V02 | 16,25 | |
| Thiết kế thời trang7210404H01, H02, V00, V02 | H01, H02, V00, V02 | 16,5 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 19 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 17 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 17 | |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, C08, D07 | A00, B00, C08, D07 | 16 | |
| Kỹ thuật cơ điện tử7520114A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 18 | |
| Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 17 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01 | A00, A01, C00, D01 | 18,5 | |
| Kỹ thuật xây dựng7580205A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá7520216A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16 | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18,5 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: hutech.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Nam
- QSQĐại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- UMTĐại học Quản lý và Công nghệ TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- DTTĐại Học Tôn Đức ThắngTP. Hồ Chí Minh
- DMDĐại học Công nghệ Miền ĐôngĐồng Nai
- HHKHọc Viện Hàng Không Việt NamTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 18 – 27,5
- HUIĐại Học Công Nghiệp TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- BVSHọc Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)TP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16,5 – 24
- DSGĐại Học Công Nghệ Sài GònTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 20





