Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | October 1, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Gia Định năm 2022

Đánh giá

Đại Học Gia Định điểm chuẩn 2022 - GDU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Gia Định
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
2 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
3 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
4 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
5 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
6 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
7 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D01, C01, XDHB 16.5 Học bạ
8 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, C01, XDHB 16.5 Học bạ
9 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C04, A09, XDHB 17 Học bạ
10 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C04, A09, XDHB 16.5 Học bạ
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
12 Kế toán 7340301 A00, D01, C04, A09, XDHB 16.5 Học bạ
13 Quản trị khách sạn 734115 A00, A01, D01, C04, XDHB 16.5 Học bạ
14 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 16.5 Học bạ
15 Đông phương học 7310608 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
16 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
17 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, XDHB 16 Học bạ
18 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
19 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
20 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
21 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 15.5 Điểm thi TN THPT
22 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
23 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
24 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
25 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
26 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
27 Đông phương học 7310608 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
28 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
29 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 600
30 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 DGNLHCM 600
31 Kỹ thuật phần mềm 7480103 DGNLHCM 600
32 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 600
33 Marketing 7340115 DGNLHCM 600
34 Quản trị khách sạn 734115 DGNLHCM 600
35 Luật 7380101 DGNLHCM 600
36 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 600
37 Đông phương học 7310608 DGNLHCM 600
38 Kế toán 7340301 DGNLHCM 600
39 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 600
40 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNLHCM 600
41 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 600
42 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNLHCM 600
43 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
44 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
45 Thương mại điện tử 7340122 DGNLHCM 600
46 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
47 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
48 Quan hệ công chúng 7320108 DGNLHCM 600
49 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
50 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 16.5 Học bạ
51 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Học bạ DGNLHCM 600
52 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 18 Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT
53 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Chương trình tài năng, Học bạ
54 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 800 Chương trình tài năng
55 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00 18 Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT
56 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Chương trình tài năng, Học bạ
57 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 800 Chương trình tài năng
58 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00 18 Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT
59 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Chương trình tài năng, Học bạ
60 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLHCM 800 Chương trình tài năng
61 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00 18 Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT
62 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Chương trình tài năng, Học bạ
63 Marketing 7340115 DGNLHCM 800 Chương trình tài năng
64 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, C00 18 Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT
65 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Chương trình tài năng, Học bạ
66 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 800 Chương trình tài năng

Tin tức mới nhất