| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
27.1 |
27.15 |
27.25 |
| 2 |
Học Viện Tài chính |
Quản trị doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh du lịch |
A00; A01; D01; D07 |
24.98 |
26.22 |
26.17 |
| Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) |
A01; D01; D07 |
22.58 |
|
|
| 3 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
Quản trị kinh doanh |
D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 |
22.85 |
26.62 |
24.06 |
| 4 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
25.41 |
25.1 |
24.77 |
| 5 |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
Quản trị kinh doanh |
A01; D01; X25 |
20.25 |
24.31 |
24.21 |
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
Quản trị kinh doanh gồm 03 chuyên ngành: Quản trị kinh doanh; Quản trị nguồn nhân lực; Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
C01; C03; C04; D01; X01; X02 |
24 |
24.25 |
24.25 |
| 7 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01 |
23.93 |
24 |
23 |
| Quản trị kinh doanh |
C00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C01; D01 |
23 |
23 |
21 |
| 9 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15 |
21 |
19.5 |
19 |
| 10 |
Trường Đại Học Hà Nội |
Quản trị kinh doanh |
D01 |
28.25 |
30.72 |
33.93 |
| 11 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 |
22.25 |
21.4 |
19.25 |
| 12 |
Trường Đại Học Thăng Long |
Quản trị kinh doanh |
A01; D01; D07 |
19.2 |
23.61 |
24.54 |
| Quản trị kinh doanh |
A00; X01; X25 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) |
A01; D01; D07 |
29 |
33 |
33.45 |
| Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) |
A00; C01; C02 |
|
|
|
| 14 |
Đại Học Cần Thơ |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C02; D01 |
21.5 |
24.05 |
24.35 |
| 15 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
19.31 |
22.97 |
23.85 |
| Quản trị kinh doanh |
A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23; X24; X25; X26; X27; X28; X53; X54 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Luật TPHCM |
Quản trị kinh doanh |
|
|
22.56 |
24.16 |
| Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07; X01; X25 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; C01 |
23.52 |
23.56 |
23.09 |
| 18 |
Trường Đại Học Nha Trang |
Quản trị kinh doanh |
D01; X01; X02; C04 |
22.64 |
21 |
20.5 |
| 19 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; X06; X26 |
17.2 |
18.4 |
22.8 |
| 20 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
Quản trị kinh doanh |
D01; X01; X25; X53 |
20 |
18 |
17 |
| 21 |
Học Viện Chính Sách và Phát Triển |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A01; D01; D07; D84 |
22.3 |
24.68 |
24.39 |
| 22 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; X26 |
20.136 |
23.52 |
23.62 |
| 23 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
Quản trị kinh doanh |
A01; D01; D07; D09; D10; X25 |
18.75 |
22.8 |
22.8 |
| 24 |
Trường Đại Học Vinh |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C01; D01 |
21 |
19 |
19 |
| 25 |
Trường Đại Học An Giang |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; X01; X27; X28 |
16.5 |
21.52 |
22.52 |
| 26 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
Quản trị kinh doanh |
X01 |
19.76 |
16.5 |
15 |
| Quản trị kinh doanh |
A00; A01; C14; D01; D10 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
Quản trị kinh doanh |
A01; C03; D01; D07; X78 |
20.96 |
18.35 |