| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07 |
28.83 |
28.02 |
27.65 |
| Thương mại điện tử – CT CLC3 |
A00; A01; D01; D07 |
26.42 |
|
|
| 2 |
Học Viện Ngân Hàng |
Chất lượng cao Thương mại điện tử |
A01; D01; D07; D09 |
23.48 |
|
|
| 3 |
Trường Đại học Ngoại thương |
Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số |
A00; A01; D01; D07 |
26.3 |
27.6 |
|
| 4 |
Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; X06; X26 |
25.1 |
26.09 |
26.2 |
| 5 |
Trường Đại Học Thương Mại |
Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) |
A00; A01; D01; D07 |
27.6 |
26.75 |
27 |
| Thương mại điện tử (Thương mại điện tử – Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế – IPOP) |
A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 |
26.5 |
25.6 |
25.6 |
| Thương mại điện tử (Kinh doanh số) |
A00; A01; D01; D07 |
27.2 |
26.2 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
Thương mại điện tử |
A01; D01; D09; D10; X25; X26 |
26 |
24.5 |
24.75 |
| Thương mại điện tử (CT tăng cường TA) |
A01; D01; D09; D10; X25; X26 |
23.25 |
21.5 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C01; D01 |
23.75 |
23.75 |
22 |
| 8 |
Đại Học Phenikaa |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07; X26; X27 |
18 |
18 |
|
| 9 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
Thương mại điện tử |
A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 |
22.25 |
21.6 |
21.5 |
| 10 |
Trường Đại Học Thăng Long |
Thương mại điện tử |
A01; D01; D07 |
21.5 |
25 |
24.97 |
| Thương mại điện tử |
A00; X01; X25 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07 |
22.98 |
25.36 |
25 |
| Thương mại điện tử |
X02 (Toán, Văn, Tin); X26 (Toán, Anh, Tin) |
|
|
|
| 12 |
Đại Học Cần Thơ |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C02; D01 |
22.23 |
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin – ĐHQG TPHCM |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; X26; X06; D07 |
24.57 |
26.12 |
25.8 |
| 14 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM |
Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
D01 |
26.08 |
|
|
| Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) |
A00; A01; C01 |
|
|
|
| Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) |
D01 |
27.08 |
23 |
|
| Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) |
A00; A01; C01 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM |
Thương mại điện tử |
D01; D07; X25; X26 |
26.67 |
27.44 |
27.48 |
| Thương mại điện tử |
A00; A01 |
|
|
|
| Thương mại điện tử (Tiếng Anh) |
D01; D07; X25; X26 |
25.73 |
25.89 |
25.89 |
| Thương mại điện tử (Tiếng Anh) |
A00; A01 |
|
|
|
| 16 |
Đại Học Kinh Tế TPHCM |
Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*) |
A00; A01; D01; D07; D09 |
26.1 |
26.5 |
26.61 |
| 17 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C01; C03; C04; D01 |
22 |
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; X26 |
22.19 |
24.91 |
25.07 |
| 19 |
Trường Đại Học Vinh |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C01; D01 |
21 |
18.5 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng |
Thương mại điện tử (S – Tiêu chuẩn) |
A00; A01; D01; D07; X25; X26 |
22 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07; X26 |
23.48 |
|
|
| 22 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
Thương mại điện tử |
X01; C04; C02; D01; C01; C03 |
15 |
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56 |
15 |
15 |
15 |
| 24 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
Thương mại điện tử |
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
23.5 |