Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Hùng Vương - TPHCM năm 2022

Đánh giá

Đại học Hùng Vương - TPHCM điểm chuẩn 2022 - HVUH điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Hùng Vương - TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C14, D01 15 Điểm thi TN THPT
2 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, A00, C00, C01 15 Điểm thi TN THPT
3 Kế toán 7340301 A00, C03, C14, D01 15 Điểm thi TN THPT
4 Tài chính - Ngân hàng 7340201 D01, A00, C00, C04 15 Điểm thi TN THPT
5 Marketing 7340115 A00, C00, C01, D01 15 Điểm thi TN THPT
6 Luật 7380101 A00, A09, C00, C14 15 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02 15 Điểm thi TN THPT, Quản lý Bệnh viện
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, C00, D01 15 Điểm thi TN THPT
9 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, C00, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
11 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, C00, D15 15 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 500
13 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 500
14 Kế toán 7340301 DGNLHCM 500
15 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 500
16 Marketing 7340115 DGNLHCM 500
17 Luật 7380101 DGNLHCM 500
18 Quản trị bệnh viện 7720802 DGNLHCM 500 Quản lý Bệnh viện
19 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNLHCM 500
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 500
21 Ngôn ngữ Nhật 7220209 DGNLHCM 500
22 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNLHCM 500
23 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, C14, D01, XDHB 15 Xét học bạ
24 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, A00, C00, C01, XDHB 15 Xét học bạ
25 Kế toán 7340301 A00, C03, C14, D01, XDHB 15 Xét học bạ
26 Tài chính - Ngân hàng 7340201 D01, A00, C00, C04, XDHB 15 Xét học bạ
27 Marketing 7340115 A00, C00, C01, D01, XDHB 15 Xét học bạ
28 Luật 7380101 A00, A09, C00, C14, XDHB 15 Xét học bạ
29 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02, XDHB 15 Xét học bạ, Quản lý Bệnh viện
30 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, C00, D01, XDHB 15 Xét học bạ
31 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 15 Xét học bạ
32 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, C00, D15, D66, XDHB 15 Xét học bạ
33 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, C00, D15, XDHB 15 Xét học bạ