Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng năm 2022

Đánh giá

Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng điểm chuẩn 2022 - DAU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
3 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
4 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
5 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
6 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
7 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
9 Quản lý xây dựng 7580302 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
10 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
11 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
13 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
14 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
15 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A01, V00, V01, V02, 5K1, 121 14 Điểm thi TN THPT
16 Thiết kế nội thất 7580108 A01, V00, V01, V02, 5K1, 121 14 Điểm thi TN THPT
17 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15 14 Điểm thi TN THPT
18 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
19 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
20 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
21 Công nghệ thông tin 7480201 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
22 Quản lý xây dựng 7580302 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15 14 Điểm thi TN THPT
24 Kiến trúc 7580101 A01, V00, V01, V02, 5K1, 121 14 Điểm thi TN THPT
25 Kế toán 7340301 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
26 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
27 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, B00, A01, D01, 5K2, 122 18 Học bạ
28 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, V00, V01, V02, 5K1, 121 14 Điểm thi TN THPT
29 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
30 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
31 Quản trị khách sạn 7810201 A00, B00, A01, D01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
32 Quản trị khách sạn 7810201 A00, B00, A01, D01 14 Điểm thi TN THPT
33 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, XDHB, 5K1, 121 19 Học bạ
34 Kiến trúc 7580101 A01, XDHB, 5K2, 122 21 Học bạ
35 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 V00, V01, V02, 5K1, 121 16 Học bạ
36 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A01, XDHB, 5K2, 122 18 Học bạ
37 Thiết kế nội thất 7580108 V00, V01, V02, XDHB, 5K1, 121 19 Học bạ
38 Thiết kế nội thất 7580108 A01, XDHB, 5K2, 122 21 Học bạ
39 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, V00, V01, V02, XDHB, 5K1, 121 21 Học bạ