Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 16, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Tiền Giang năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, A01, D01, C00, XDHB 25.95 Học bạ
2 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D01, D90, XDHB 27.2 Học bạ
3 Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D14, D78, XDHB 25.48 Học bạ
4 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D90, XDHB 23.31 Học bạ
5 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D90, XDHB 24.13 Học bạ
6 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D90, XDHB 21.85 Học bạ
7 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Học bạ
8 Luật 7380101 A01, D01, C00, D66, XDHB 23.4 Học bạ
9 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, A01, XDHB 18 Học bạ
10 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, B08, A01, XDHB 18 Học bạ
11 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, B08, A01, XDHB 18 Học bạ
12 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, A01, XDHB 18 Học bạ
13 Bảo vệ thực vật 7620112 A00, B00, B08, A01, XDHB 18 Học bạ
14 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
15 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
16 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
17 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
18 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 Học bạ
19 Văn hoá học 7229040 D01, C00, D14, D78, XDHB 18 Học bạ

Tin tức mới nhất