Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn Đại Học Hoa Sen năm
2024
Đại Học Hoa Sen điểm chuẩn 2024 - HSU điểm chuẩn 2024
Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Hoa Sen
Hiển thị thêm
Trường: Đại Học Hoa Sen - HSU
Tin tuyển sinh
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
STT
Chuyên ngành
Tên ngành
Mã ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Quản trị kinh doanh
7340101
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
2
Marketing
7340115
A00
, A01
, D01
, D09
18
Điểm thi THPT
3
Kinh doanh quốc tế
7340120
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
4
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7510605
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
5
Tài chính - Ngân hàng
7340201
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
6
Quản trị nhân lực
7340404
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
7
Kế toán
7340301
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
8
Quan hệ công chúng
7320108
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
9
Thương mại điện tử
7340122
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
10
Quản trị khách sạn
7810201
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
11
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
7810202
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
12
Quản trị sự kiện
7340412
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
13
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
7810103
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
14
Quản trị công nghệ truyền thông
7340410
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
15
Truyền thông đa phương tiện
7320104
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
16
Digital Marketing
7340114
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
17
Kinh tế thể thao
7310113
A00
, A01
, D01
, D09
19
Điểm thi THPT
18
Luật kinh tế
7380107
A00
, A01
, D01
, D09
17
Điểm thi THPT
19
Luật
7380101
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
20
Công nghệ thông tin
7480201
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
21
Trí tuệ nhân tạo
7480107
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
22
Kỹ thuật phần mềm
7480103
A00
, A01
, D01
, D07
, D28
18
Điểm thi THPT
23
Công nghệ tài chính
7340205
A00
, A01
, D01
, D09
16
Điểm thi THPT
24
Thiết kế đồ họa
7210403
A01
, D01
, D14
, D09
15
Điểm thi THPT
25
Thiết kế thời trang
7210404
A01
, D01
, D14
, D09
15
Điểm thi THPT
26
Thiết kế nội thất
7580108
A01
, D01
, D14
, D09
15
Điểm thi THPT
27
Nghệ thuật số
7210408
A01
, D01
, D14
, D09
15
Điểm thi THPT
28
Ngôn ngữ Anh
7220201
D01
, D14
, D15
, D09
18
Điểm thi THPT
29
Ngôn ngữ Trung Quốc
7220204
A01
, D01
, D09
, D04
16
Điểm thi THPT
30
Tâm lý học
7310401
A01
, D01
, D08
, D09
17
Điểm thi THPT
// ===== HOMEPAGE =====