Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | April 25, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc) năm 2023

Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc) điểm chuẩn 2023 - UTC điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc) (UTC)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07 23.72 Tốt nghiệp THPT
2 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07 24.96 Tốt nghiệp THPT
3 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D07 22.2 Tốt nghiệp THPT
4 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D01, D07 23.79 Tốt nghiệp THPT
5 Công nghệ kỹ thuật giao thông 7510104 A00, A01, D01, D07 22.75 Tốt nghiệp THPT
6 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 24.77 Tốt nghiệp THPT
7 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, D01, D07 21.9 Tốt nghiệp THPT
8 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, D07 24.87 Tốt nghiệp THPT
9 Toán ứng dụng 7460112 A00, A01, D07 22.55 Tốt nghiệp THPT
10 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 23.51 Tốt nghiệp THPT
11 Kế toán 7340301QT A00, A01, D01, D07 23.48 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
12 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, XDHB 27.23 Học bạ
13 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D07, XDHB 27.64 Học bạ
14 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D07, XDHB 24.59 Học bạ
15 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.88 Học bạ
16 Công nghệ kỹ thuật giao thông 7510104 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.51 Học bạ
17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 27.57 Học bạ
18 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, D01, D07, XDHB 25.12 Học bạ
19 Toán ứng dụng 7460112 A00, A01, D07, XDHB 26.11 Học bạ
20 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.26 Học bạ
21 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 24.77 Tốt nghiệp THPT
22 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 27.7 Học bạ
23 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D07 23.8 Tốt nghiệp THPT
24 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.97 Học bạ
25 Khai thác vận tải 7840101 A00, A01, D01, D07 24.4 Tốt nghiệp THPT
26 Khai thác vận tải 7840101 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.16 Học bạ
27 Kinh tế vận tải 7840104 A00, A01, D01, D07 24.35 Tốt nghiệp THPT
28 Kinh tế vận tải 7840104 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.73 Học bạ
29 Kinh tế xây dựng 7580301 A00, A01, D01, D07 23.98 Tốt nghiệp THPT
30 Kinh tế xây dựng 7580301 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.48 Học bạ
31 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D07 24.26 Tốt nghiệp THPT
32 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D07, XDHB 27.6 Học bạ
33 Xây dựng công trình thủy 7580202 A00, A01, D01, D07 18.3 Tốt nghiệp THPT
34 Xây dựng công trình thủy 7580202 A00, A01, D01, D07, XDHB 22.61 Học bạ
35 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205QT A00, A01, D01, D07 18.9 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
36 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ
37 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D01, D07 24.03 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
38 Công nghệ thông tin 7480201QT A00, A01, D07, XDHB 27.98 Học bạ; Chương trình chất lượng cao Công nghệ thông tin Việt - Anh
39 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D07 22.45 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
40 Kỹ thuật cơ khí 7520103QT A00, A01, D01, D07, XDHB 26.17 Học bạ; Chương trình chất lượng cao Cơ khí ô tô Việt - Anh
41 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D07 20.9 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
42 Kỹ thuật xây dựng 7580201QT A00, A01, D01, D07, XDHB 24.2 Học bạ; Chương trình tiên tiến Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
43 Kinh tế xây dựng 7580301QT A00, A01, D01, D07 22.7 Tốt nghiệp THPT, Chương trình CLC
44 Kinh tế xây dựng 7580301QT A00, A01, D01, D07, XDHB 25.47 Học bạ; Chương trình chất lượng cao Kinh tế xây dựng công trình Giao thông Việt - Anh
45 Kế toán 7340301QT A00, A01, D01, D07, XDHB 25.44 Học bạ; Chương trình Chất lượng cao Kế toán tổng hợp Việt - Anh
46 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 25.1 Tốt nghiệp THPT
47 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 27.92 Học bạ
48 Kỹ thuật cơ khí động lực 7520116 A00, A01, D01, D07 22.85 Tốt nghiệp THPT
49 Kỹ thuật cơ khí động lực 7520116 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.23 Học bạ
50 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D01, D07 19.25 Tốt nghiệp THPT
51 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205QT A00, A01, D01, D07, D03, XDHB 23 Học bạ; Chương trình chất lượng cao: Cầu - Đường bộ Việt - Pháp, Việt - Anh; Công trình giao thông đô thị Việt - Nhật
52 Quản trị kinh doanh 7340101QT A00, A01, D01, D07 23.85 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC
53 Quản trị kinh doanh 7340101QT A00, A01, D01, D07, XDHB 26.68 Học bạ; Chương trình Chất lượng cao Quản trị kinh doanh Việt - Anh
54 Quản lý Đô thị và Công trình 7580106 A00, A01, D01, D07 22.55 Tốt nghiệp THPT
55 Quản lý Đô thị và Công trình 7580106 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.16 Học bạ
56 Kỹ thuật nhiệt 7520115 A00, A01, D01, D07 22.85 Tốt nghiệp THPT
57 Kỹ thuật nhiệt 7520115 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.61 Học bạ
58 Hệ thống giao thông thông minh 7520219 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.36 Học bạ
59 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210 A00, A01, D01, D07, XDHB 24.65 Học bạ
60 Quản lý xây dựng 7580302QT A00, A01, D01, D07, XDHB 24.82 Học bạ; Chương trình chất lượng cao Quản lý xây dựng Việt - Anh
61 Quản lý xây dựng 7580302LK A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ; Chương trình liên kết quốc tế ngành Quản lý xây dựng (đại học Bedfordshire - nước Anh cấp bằng)
62 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07 25.24 Tốt nghiệp THPT
63 Quản trị kinh doanh 7340101LK A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ; Chương trình liên kết quốc tế ngành Quản trị kinh doanh (Đại học Ecole Normandie - nước Pháp cấp bằng)
64 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07 25.38 Tốt nghiệp THPT
65 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 26.15 Tốt nghiệp THPT
66 Kỹ thuật ô tô 7520130 A00, A01, D01, D07 24.87 Tốt nghiệp THPT
67 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D07 25.19 Tốt nghiệp THPT
68 Robot và trí tuệ nhân tạo 7520218 A00, A01, D01, D07 23.24 Tốt nghiệp THPT
69 Hệ thống giao thông thông minh 7520219 A00, A01, D01, D07 21.45 Tốt nghiệp THPT
70 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng 7580210 A00, A01, D01, D07 21.6 Tốt nghiệp THPT
71 Quản lý xây dựng 7580302QT A00, A01, D01, D07 20.5 Tốt nghiệp THPT; Chương trình CLC

Tin tức mới nhất