Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Tài Chính Marketing năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D96 24.3 Điểm thi TN THPT
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103D A00, A01, D01, D96 24.5 Điểm thi TN THPT
3 Hệ thống thông tin quản lý 7340405D A00, A01, D01, D96 25.2 Điểm thi TN THPT
4 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D96 24.5 Điểm thi TN THPT
5 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96 25.9 Điểm thi TN THPT
6 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D96 26.4 Điểm thi TN THPT
7 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D96 27.1 Điểm thi TN THPT
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96 25.4 Điểm thi TN THPT
9 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, D96 23.5 Điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, D96 26.1 Điểm thi TN THPT
11 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96 25.3 Điểm thi TN THPT
12 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D96, XDHB 25 Học bạ
13 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D DGNL 750
14 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103D DGNL 750
15 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103D A00, A01, D01, D96, XDHB 25 Học bạ
16 Hệ thống thông tin quản lý 7340405D A00, A01, D01, D96, XDHB 25 Học bạ
17 Hệ thống thông tin quản lý 7340405D DGNL 780
18 Quản trị khách sạn 7810201 DGNL 750
19 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D96, XDHB 25 Học bạ
20 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96, XDHB 27 Học bạ
21 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 850
22 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D96, XDHB 28 Học bạ
23 Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNL 900
24 Marketing 7340115 DGNL 900
25 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D96, XDHB 28 Học bạ
26 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNL 820
27 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96, XDHB 26.5 Học bạ
28 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, D96, XDHB 26 Học bạ
29 Bất động sản 7340116 DGNL 800
30 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 800
31 Ngôn ngữ Anh 7220201 A00, A01, D01, D96, XDHB 26.5 Học bạ
32 Kế toán 7340301 DGNL 820
33 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96, XDHB 26.5 Học bạ
34 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D96 25.8 Điểm thi TN THPT
35 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, D96, XDHB 26 Học bạ
36 Kinh tế 7310101 DGNL 850
37 Luật 7380107 A00, A01, D01, D96, XDHB 26.5 Học bạ
Luật kinh tế
38 Luật 7380107 DGNL 850 Luật kinh tế
Học bạ
39 Toán kinh tế 7310108 A00, A01, D01, XDHB, D96 26.5 chuyên ngành Tài chính định lượng
Học bạ
40 Toán kinh tế 7310108 DGNL 800 chuyên ngành Tài chính định lượng
41 Toán kinh tế 7310108 A00, A01, D01, D96 21.25 Điểm thi TN THPT
42 Quản trị kinh doanh 7340101C A00, A01, D01, D96 25.3 Điểm thi TN THPT
CLC
43 Marketing 7340115C A00, A01, D01, D96 26.2 Điểm thi TN THPT
CLC
44 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D96 24.2 Điểm thi TN THPT
CLC
45 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A00, A01, D01, D96 24.6 Điểm thi TN THPT
CLC
46 Kinh doanh quốc tế 7340120C A00, A01, D01, D96 25.5 Điểm thi TN THPT
CLC - Thương mại quốc tế
47 Bất động sản 7340116C A00, A01, D01, D96 23.5 Điểm thi TN THPT
CLC

Tin tức mới nhất