Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hà Nội năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01 35.6 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
2 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 CLC D01, D04 36.42 Điểm thi TN THPT
3 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 CLC D01 36.47 Điểm thi TN THPT
4 Ngôn ngữ Italia Ngôn ngữ Italia 7220208 CLC D01 33.05 Điểm thi TN THPT
5 Truyền thông đa phương tiện Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01 26.75 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
6 Quan hệ công chúng Truyền thông doanh nghiệp 7320109 D01, D03 35.68 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng Pháp)
7 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha Ngôn ngữ Bồ Đào Nha 7220207 D01 33.4 Điểm thi TN THPT
8 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 37.07 Điểm thi TN THPT
9 Ngôn ngữ Tây Ban Nha Ngôn ngữ Tây Ban Nha 7220206 D01 35.3 Điểm thi TN THPT
10 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01 26.05 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
11 Tài chính - Ngân hàng Tài chính - Ngân hàng 7340201 D01 35.27 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
12 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 D01 35.92 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
13 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01 37.55 Điểm thi TN THPT
14 Ngôn ngữ Đức Ngôn ngữ Đức 7220205 D01, D05 35.53 Điểm thi TN THPT
15 Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 36.43 Điểm thi TN THPT
16 Ngôn ngữ Italia Ngôn ngữ Italia 7220208 D01 34.78 Điểm thi TN THPT
17 Ngôn ngữ Pháp Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03 35.6 Điểm thi TN THPT
18 Quốc tế học Quốc tế học 7310601 D01 35.2 Điểm thi TN THPT ( dạy bằng tiếng anh)
19 Ngôn ngữ Nga Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02 33.95 Điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 36.75 Điểm thi TN THPT
21 Kế toán Kế toán 7340301 D01 35.12 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
22 Marketing Marketing 7340115 D01 36.63 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
23 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 CLC D01 25.7 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
24 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 CLC D01 34.55 Điểm thi TN THPT (dạy bằng tiếng anh)
25 Nghiên cứu phát triển Nghiên cứu phát triển 7310111 D01 33.85 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất