Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đại Nam năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, A08, A07, XDHB 18 Học bạ
2 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D09, D65, D71, XDHB 18 Học bạ
3 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A01, D01, C14, A10, XDHB 18 Học bạ
4 Công nghệ thông tin 7480201 A00, D84, A10, K01, XDHB 18 Học bạ
5 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C03, D10, XDHB 18 Học bạ
6 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D15, C19, XDHB 18 Học bạ
7 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D66, C14, XDHB 19.5 Học lực lớp 12 từ loại khá
Học bạ
8 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D09, D11, XDHB 18 Học bạ
9 Dược học 7720201 A00, B00, D07, A11, XDHB 24 Học lực lớp 12 từ loại giỏi
Học bạ
10 Kế toán 7340301 A01, D01, C14, A10, XDHB 18 Học bạ
11 Y khoa 7720101 A00, B00, B08, A01, XDHB 24 Học lực lớp 12 từ loại giỏi
Học bạ
12 Luật 7380107 C00, C19, A09, A08, XDHB 18 Học bạ
Luật kinh tế
13 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 C00, XDHB 18 Học bạ
14 Đông phương học 7310608 C00, XDHB 18 Học bạ
15 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, A10, XDHB 18 Học bạ
16 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
17 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C14, XDHB 18 Học bạ
18 Y khoa 7720101 A00, B00, B08, A01 22 Điểm thi TN THPT
19 Dược học 7720201 A00, B00, D07, A11 21 Điểm thi TN THPT
20 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D66, C14 19 Điểm thi TN THPT
21 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C03, D10 15 Điểm thi TN THPT
22 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C01, C14 15 Điểm thi TN THPT
23 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C14 15 Điểm thi TN THPT
24 Luật 7380107 C00, C19, A09, A08 15 Luật kinh tế

Điểm thi TN THPT
25 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D84, A10 15 Điểm thi TN THPT
26 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, A10 15 Điểm thi TN THPT
27 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
28 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C14 15 Điểm thi TN THPT
29 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, A08, A07 15 Điểm thi TN THPT
30 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D15, C19 15 Điểm thi TN THPT
31 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D09, D11 15 Điểm thi TN THPT
32 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C00, D09, D66 21 Điểm thi TN THPT
33 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, C00, D09, D66 19 Điểm thi TN THPT
34 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, D15 15 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất