Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 24, 2023

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế Quốc Dân năm 2022

5/5 - (3 lượt đánh giá)

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân điểm chuẩn 2022 - NEU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh EP01 A01, D01, D07, D09 34.9 TN THPT Anh X 2
2 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn 7810201 A01, D01, D09, D10 26.85 TN THPT
3 Kế toán Kế toán EP04 A00, A01, D01, D07 26.8 Tích hợp chứng chỉ quốc tế TN THPT
4 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro EP02 A00, A01, D01, D07 26.4 TN THPT
5 Khoa học dữ liệu EP03 A00, A01, D01, D07 26.5 Khoa học dữ liệu trong kinh tế & kinh doanh TN THPT
6 Đầu tư tài chính EP10 A01, D01, D07, D10 36.25 TN THPT Anh X 2
7 Quản trị chất lượng và Đổi mới EP08 A01, D01, D07, D10 26.45 TN THPT
8 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D07 26.85 TN THPT
9 Quản trị điều hành thông minh EP07 A01, D01, D07, D10 26.9 TN THPT
10 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 28.2 TN THPT
11 Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, A01, D01, D07 26.1 TN THPT
12 Quản lý công và Chính sách EPMP A00, A01, D01, D07 26.1 TN THPT
13 Kinh tế học Kinh tế 7310101 A00, B00, A01, D01 27.45 TN THPT
14 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, D07 27.5 TN THPT
15 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh EBBA A00, A01, D01, D07 26.8 TN THPT
16 Công nghệ tài chính EP09 A00, B00, A01, D07 26.9 TN THPT
17 Phân tích kinh doanh EP06 A00, A01, D01, D07 27.2 TN THPT
18 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07 28.1 TN THPT
19 Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, D07 27.7 TN THPT
20 Quản trị nhân lực Quản trị nhân lực 7340404 A00, A01, D01, D07 27.45 TN THPT
21 Kinh doanh số EP05 A00, A01, D01, D07 26.8 TN THPT
22 Kinh tế phát triển Kinh tế 7310105 A00, A01, D01, D07 27.5 TN THPT
23 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 27 TN THPT
24 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 27.45 TN THPT
25 Quản lý đất đai Quản lý đất đai 7850103 A00, A01, D01, D07 26.2 TN THPT
26 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D07 28 TN THPT
27 Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 7320108 A01, D01, C04, C03 28.6 TN THPT
28 Thống kê kinh tế Thống kê kinh tế 7310107 A00, A01, D01, D07 27.2 TN THPT
29 Khoa học quản lý Khoa học quản lý 7340401 A00, A01, D01, D07 26.85 TN THPT
30 Kinh tế quốc tế Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, D07 27.75 TN THPT
31 Kinh tế đầu tư Kinh tế đầu tư 7310104 A00, B00, A01, D01 27.5 TN THPT
32 Quản lý dự án Quản lý dự án 7340409 A00, B00, A01, D01 27.3 TN THPT
33 Bất động sản Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, D07 26.65 TN THPT
34 Luật kinh tế Luật 7380107 A00, A01, D01, D07 27 TN THPT
35 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D09, D10 35.85 TN THPT Anh X 2
36 Toán kinh tế Toán kinh tế 7310108 A00, A01, D01, D07 27.15 TN THPT
37 Marketing Marketing 7340115 A00, A01, D01, D07 28 TN THPT
38 Luật Luật 7380101 A00, A01, D01, D07 26.3 TN THPT
39 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh EP01 DGNLQGHN 18.9
40 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn EP11 DGNLQGHN 19
41 Kế toán Kế toán 7340301 DGNLQGHN 21.85
42 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro EP02 DGNLQGHN 20
43 Khoa học dữ liệu EP03 DGNLQGHN 21.4
44 Đầu tư tài chính EP10 DGNLQGHN 20.25
45 Quản trị chất lượng và Đổi mới EP08 DGNLQGHN 18.9
46 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNLQGHN 20.65
47 Quản trị điều hành thông minh EP07 DGNLQGHN 19.5
48 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNLQGHN 23.85
49 Quản lý tài nguyên và môi trường Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 DGNLQGHN 19.35
50 Quản lý công và Chính sách EPMP DGNLQGHN 18.95
51 Kinh tế học Kinh tế 7310101_1 DGNLQGHN 21.15
52 Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý 7340405 DGNLQGHN 21.6
53 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh EBBA DGNLQGHN 19.85
54 Công nghệ tài chính EP09 DGNLQGHN 20.85
55 Phân tích kinh doanh EP06 DGNLQGHN 21.25
56 Thương mại điện tử Thương mại điện tử 7340122 DGNLQGHN 23.3
57 Quản trị khách sạn Quản trị khách sạn 7810201 DGNLQGHN 21.3
58 Kinh doanh thương mại Kinh doanh thương mại 7340121 DGNLQGHN 22.65
59 Quản trị nhân lực Quản trị nhân lực 7340404 DGNLQGHN 21.9
60 Kinh tế phát triển Kinh tế 7310105 DGNLQGHN 21.1
61 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 DGNLQGHN 22.45
62 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLQGHN 22.15
63 Quản lý đất đai Quản lý đất đai 7850103 DGNLQGHN 19.6
64 Kinh doanh quốc tế Kinh doanh quốc tế 7340120 DGNLQGHN 23.45
65 Quan hệ công chúng Quan hệ công chúng 7320108 DGNLQGHN 22.45
66 Thống kê kinh tế Thống kê kinh tế 7310107 DGNLQGHN 20.6
67 Khoa học quản lý Khoa học quản lý 7340401 DGNLQGHN 20.3
68 Kinh tế quốc tế Kinh tế 7310106 DGNLQGHN 23.3
69 Kinh tế đầu tư Kinh tế đầu tư 7310104 DGNLQGHN 21.7 ĐGNL
70 Quản lý dự án Quản lý dự án 7340409 DGNLQGHN 20.65
71 Bất động sản Bất động sản 7340116 DGNLQGHN 20.75
72 Luật kinh tế Luật 7380107 DGNLQGHN 21.38
73 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLQGHN 20.9 ĐGNL
74 Toán kinh tế Toán kinh tế 7310108 DGNLQGHN 21.1
75 Marketing Marketing 7340115 DGNLQGHN 23.18
76 Luật Luật 7380101 DGNLQGHN 20.65
77 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên 7850102 A00, B00, A01, D01 26.1 TN THPT
78 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Kinh tế Tài nguyên thiên nhiên 7850102 DGNLQGHN 19.35
79 Kiểm toán Kiểm toán EP12 A00, A01, D01, D07 27.2 TN THPT
80 Kiểm toán Kiểm toán 7340302 DGNLQGHN 22.95
81 Kinh tế EP13 A00, A01, D07 26.5 TN THPT
82 Kinh tế EP13 DGNLQGHN 20.05 Kinh tế học tài chính
83 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng EP14 A00, A01, D01, D07 36.25 TN THPT Anh X 2
84 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng EP14 DGNLQGHN 22.2
85 Kinh tế nông nghiệp Kinh tế nông nghiệp 7620114 DGNLQGHN 19.65
86 Kinh doanh nông nghiệp 7620114 A00, B00, A01, D01 26.1 TN THPT
87 Kinh doanh nông nghiệp 7620114 DGNLQGHN 19.5
88 Bảo hiểm Bảo hiểm 7340204 A00, A01, D01, D07 26.4 TN THPT
89 Bảo hiểm Bảo hiểm 7340204 DGNLQGHN 20.05
90 Kiểm toán Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, D07 28.15 TN THPT
91 Kinh tế và quản lý đô thị Kinh tế 7310101 A00, B00, A01, D01 26.9 TN THPT
92 Kinh tế và quản lý đô thị Kinh tế 7310101_2 DGNLQGHN 19.85
93 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực Kinh tế 7310101 A00, B00, A01, D01 27.65 TN THPT
94 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực Kinh tế 7310101 DGNLQGHN 20.25
95 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07 26.7 TN THPT
96 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 DGNLQGHN 22.3
97 Quản lý công Quản lý công 7340403 A00, A01, D07 26.6 TN THPT
98 Quản lý công Quản lý công 7340403 DGNLQGHN 20.1
99 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLQGHN 21.65
100 Kế toán EP04 DGNLQGHN 20.8 Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
101 Kiểm toán EP12 DGNLQGHN 21.45 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế
102 Quản trị khách sạn POHE1 DGNLQGHN 19.65
103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành POHE2 DGNLQGHN 18.85 Quản trị lữ hành
104 Marketing POHE3 DGNLQGHN 21.25 Truyền thông marketing
105 Luật POHE4 DGNLQGHN 19 Luật kinh doanh
106 Quản trị kinh doanh POHE5 DGNLQGHN 20.65 Quản trị kinh doanh thương mại
107 Khoa học quản lý POHE6 DGNLQGHN 19.05 Quản lý thị trường
108 Nghiên cứu phát triển POHE7 DGNLQGHN 19 Thẩm định giá
109 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 27.25 TN THPT
110 Kế toán Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 27.4 TN THPT
111 Quản trị khách sạn EP11 D01, D09, D10 34.6 TN THPT Anh X 2
112 Quản trị khách sạn POHE1 A00, A01, D01, D07 35.35 TN THPT
113 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành POHE2 A00, A01, D01, D07 34.8 TN THPT Anh X 2
114 Marketing POHE3 D01, D07, D09 18.35 TN THPT Anh X 2 Truyền thông marketing
115 Luật POHE4 D01, D07, D09 35.5 Luật kinh doanh TN THPT Anh X 2
116 Quản trị kinh doanh POHE5 D01, D07, D09 36.95 TN THPT Anh X 2 Quản trị kinh doanh thương mại
117 Khoa học quản lý POHE6 D01, D07, D09, D09 35 Ngành Quản lý thị trường TN THPT Anh X 2
118 Nghiên cứu phát triển POHE7 D01, D07, D09, D09 35 Ngành: Thẩm định giá TN THPT Anh X 2

Tin tức mới nhất