Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, C04 18 Điểm thi TN THPT
2 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A01, D01, D07, D10 19 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, C01 16.05 Điểm thi TN THPT
4 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, C04 18 Điểm thi TN THPT
5 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D15, D10 19 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 19 Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
9 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
10 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, D15 18 Điểm thi TN THPT
11 Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D15, D10 17.5 Điểm thi TN THPT
12 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D15, D10 20.5 Điểm thi TN THPT
13 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15 20 Điểm thi TN THPT
14 Xã hội học 7310301 A00, D01, C00, C04 16 Điểm thi TN THPT
15 Văn hoá học 7229040 D01, C00, D14, D15 20 Điểm thi TN THPT
16 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D15, D10 19 Điểm thi TN THPT
17 Tâm lý học 7310401 A00, B00, D01, C00 18.5 Điểm thi TN THPT
18 Thanh nhạc 7210205 M00 7 Thi tuyển môn chuyên ngành
19 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15 16 Điểm thi TN THPT
20 Du lịch 7810101 A00, D01, C00, C04 18 Điểm thi TN THPT
21 Piano 7210208 M00 5 Xét tuyển môn Ngữ văn
22 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, C01 16.5 Điểm thi TN THPT
23 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
24 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02 16.5 Điểm thi TN THPT
25 Quản trị khách sạn 7220802 A00, C00, D07, C04 18 Điểm thi TN THPT
26 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15 18 Điểm thi TN THPT
27 Thanh nhạc 7210205 M01 5 Xét tuyển môn Ngữ văn
28 Thanh nhạc 7210205 M00 5 Thi tuyển môn cơ sở
29 Piano 7210205 M00 5 Thi tuyển môn cơ sở
30 Piano 7210205 M00 7 Thi tuyển môn chuyên ngành

Tin tức mới nhất