Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến năm 2022

Đánh giá

Đại Học Văn Hiến điểm chuẩn 2022 - VHU điểm chuẩn 2022

  Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Văn Hiến
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 22 Điểm thi TN THPT
2 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, C01 21.05 Điểm thi TN THPT
3 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C01 21 Điểm thi TN THPT
4 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, C01 21.35 Điểm thi TN THPT
5 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04 23 Điểm thi TN THPT
6 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
7 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
8 Luật 7380101 A00, A01, D01, C04 21.05 Điểm thi TN THPT
9 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
10 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C04 20.05 Điểm thi TN THPT
11 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ sinh học 7420201 A00, A02, B00, D07 20 Điểm thi TN THPT
13 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A02, B00, D07 18.35 Điểm thi TN THPT
14 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, C00, D01, C04 22 Điểm thi TN THPT
15 Quản trị khách sạn 7810201 A00, C00, D01, C04 21 Điểm thi TN THPT
16 Du lịch 7810101 A00, C00, D01, C04 21 Điểm thi TN THPT
17 Xã hội học 7310301 A00, C00, D01, C04 21 Điểm thi TN THPT
18 Tâm lý học 7310401 A00, B00, C00, D01 22 Điểm thi TN THPT
19 Quan hệ công chúng 7320108 C00, D01, D14, D15 23 Điểm thi TN THPT
20 Văn học 7229030 C00, D01, D14, D15 22 Điểm thi TN THPT
21 Việt Nam học 7310630 C00, D01, D14, D15 20.25 Điểm thi TN THPT
22 Văn hoá học 7229040 C00, D01, D14, D15 20.75 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D10, D15 22 Điểm thi TN THPT
24 Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D10, D15 21 Điểm thi TN THPT
25 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D10, D15 21 Điểm thi TN THPT
26 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D10, D15 21 Điểm thi TN THPT
27 Đông phương học 7310608 A01, D01, D10, D15 21.05 Điểm thi TN THPT
28 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
29 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
30 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
31 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
32 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
33 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
34 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
35 Luật 7380101 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
36 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
37 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
38 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
39 Công nghệ sinh học 7420201 A00, A02, B00, D07, XDHB 18 Xét học bạ
40 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, A02, B00, D07, XDHB 18 Xét học bạ
41 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, C00, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
42 Quản trị khách sạn 7810201 A00, C00, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
43 Du lịch 7810101 A00, C00, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
44 Xã hội học 7310301 A00, C00, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
45 Tâm lý học 7310401 A00, B00, C00, D01, XDHB 18 Xét học bạ
46 Quan hệ công chúng 7320108 C00, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
47 Văn học 7229030 C00, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
48 Việt Nam học 7310630 C00, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
49 Văn hoá học 7229040 C00, D01, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
50 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D10, D15, XDHB 18 Xét học bạ
51 Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D10, D15, XDHB 18 Xét học bạ
52 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D10, D15, XDHB 18 Xét học bạ
53 Ngôn ngữ Pháp 7220203 A01, D01, D10, D15, XDHB 18 Xét học bạ
54 Đông phương học 7310608 A01, D01, D10, D15, XDHB 18 Xét học bạ
55 Công nghệ thông tin 7480201 DGNLHCM 550
56 Khoa học máy tính 7480101 DGNLHCM 550
57 Truyền thông đa phương tiện 7320104 DGNLHCM 550
58 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 DGNLHCM 550
59 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNLHCM 550
60 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNLHCM 550
61 Kế toán 7340301 DGNLHCM 550
62 Luật 7380101 DGNLHCM 550
63 Thương mại điện tử 7340122 DGNLHCM 550
64 Kinh tế 7310101 DGNLHCM 550
65 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNLHCM 550
66 Công nghệ sinh học 7420201 DGNLHCM 550
67 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNLHCM 550
68 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNLHCM 550
69 Quản trị khách sạn 7810201 DGNLHCM 550
70 Du lịch 7810101 DGNLHCM 550
71 Xã hội học 7310301 DGNLHCM 550
72 Tâm lý học 7310401 DGNLHCM 550
73 Quan hệ công chúng 7320108 DGNLHCM 550
74 Văn học 7229030 DGNLHCM 550
75 Việt Nam học 7310630 DGNLHCM 550
76 Văn hoá học 7229040 DGNLHCM 550
77 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNLHCM 550
78 Ngôn ngữ Nhật 7220209 DGNLHCM 550
79 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNLHCM 550
80 Ngôn ngữ Pháp 7220203 DGNLHCM 550
81 Đông phương học 7310608 DGNLHCM 550