Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 30, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM năm 2022

5/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM điểm chuẩn 2022 - HCMUTE điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90 22 Chất lượng cao tiếng anh
2 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D07 20.75 Đại trà Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00, A01, D01, D90 23.25 Điểm TN THPT
4 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07 17.5 CLC Bằng TA Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07 17 Đại trà Điểm thi TN THPT
6 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209NT A00, A01, D01, D90 26 Điểm TN THPT(hệ nhân tài)
7 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90 25.75 Điểm TN THPT
8 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C A00, B00, D90, D07 17 Chất lượng cao tiếng Việt
9 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D90 23.75 Chất lượng cao,Điểm TN THPT
10 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 18.7 Điểm TN THPT
11 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 25.35 Điểm TN THPT
12 Quản lý công nghiệp 7510601D A01, D01, D90 23.75 Đại trà Điểm thi TN THPT
13 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90 26.1 Điểm TN THPT
14 Công nghệ thông tin 7480201D A00, A01, D01, D90 26.75 Điểm TN THPT
15 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90 23.75 Điểm TN THPT
16 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90 19.25 CLC Tiếng Anh Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 19.75 chất lượng cao tiếng anh
18 Quản lý công nghiệp 7510601C A01, D90 21.75 CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
19 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A00, A01, D01, D90 24.5 Đại trà Điểm thi TN THPT
20 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90 21.3 Chất lượng cao tiếng anh
21 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90 22.5 Chất lượng cao tiếng việt
22 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07 17 Điểm TN THPT
23 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90 21 Điểm TN THPT
24 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 25 Điểm TN THPT
25 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D01, D90 26.6 Chất lượng cao tiếng việt
26 Công nghệ thông tin 7480201A A00, A01, D01, D90 26.35 Chất lượng cao tiếng anh, Điểm TN THPT
27 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 20 Chất lượng cao tiếng việt
28 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D A00, B00, D90, D07 23.1 Điểm TN THPT
29 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90 24.75 Điểm TN THPT
30 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90 18.1 Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng, Điểm TN THPT
31 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A00, A01, D01, D90 25.7 Điểm TN THPT
32 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90 24.75 Chất lượng cao tiếng việt, Điểm TN THPT
33 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D A00, A01, D01, D90 24.5 Điểm TN THPT
34 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90 26.15 Điểm TN THPT
35 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90 17 Chất lượng cao tiếng việt
36 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90 23 Chất lượng cao tiếng việt
37 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90 22.5 Chất lượng cao tiếng việt
38 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A01, D01, D90 20.75 Chất lượng cao việt nhật
39 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90 25 Chất lượng cao tiếng việt
40 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07 17 CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
41 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90 25.25 Chất lượng cao tiếng anh, Điểm TN THPT
42 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90 21.65 Chất lượng cao tiếng anh
43 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90 22.25 Chất lượng cao tiếng anh
44 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90 24.8 Chất lượng cao tiếng anh
45 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 26.08 Điểm TN THPT
46 Thiết kế đồ họa 7210403D V01, V02, V07, V08 24.5 Điểm TN THPT
47 Thiết kế thời trang 7140404C V01, V02, V07, V08 21.6 Chất lượng cao Tiếng việt , Điểm TN THPT
48 Thiết kế thời trang 7140404D V01, V02, V07, V08 21.6 Đại trà, Điểm TN THPT
49 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 22.75 Đại trà, Điểm TN THPT
50 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 25.25 Điểm TN THPT
51 Thương mại điện tử 7340122C A00, A01, D01, D90 25.15 Chất lượng cao, Điểm TN THPT
52 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 26 Điểm TN THPT
53 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 23 Điểm TN THPT
54 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 19.05 Chất lượng cao tiếng việt
55 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 22.1 Chất lượng cao tiếng anh
56 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 22.75 Chất lượng cao tiếng việt
57 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 23.75 Điểm TN THPT
58 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 23.25 Chất lượng cao tiếng anh
59 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 24.25 Chất lượng cao tiếng việt
60 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 17 Chất lượng cao tiếng anh
61 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 17 CLC Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
62 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 17 Đại trà Điểm thi TN THPT
63 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 17 Đại trà Điểm thi TN THPT
64 Kỹ thuật y sinh 7520212D A00, A01, D01, D90 20 Đại trà Điểm thi TN THPT
65 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D01, D90, D07 17 CLC Bằng Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
66 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 20.1 Đại trà Điểm thi TN THPT
67 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 17 CLC Bằng Tiếng Việt Điểm thi TN THPT
68 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 23.25 Đại trà Điểm thi TN THPT
69 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 17 Đại trà Điểm thi TN THPT
70 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 22 Đại trà Điểm thi TN THPT
71 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 21.5 Đại trà Điểm thi TN THPT
72 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 17 Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Đại trà Điểm thi TN THPT
73 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D09 21 Đại trà Điểm thi TN THPT
74 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D A00, A01, D01, D90 17.7 Đại trà Điểm thi TN THPT
75 An toàn thông tin 7480202D A00, A01, D01, D90 26 Điểm TN THPT
76 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 19.05 chất lượng cao việt nhật

Tin tức mới nhất