Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 10, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM năm 2023

Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM điểm chuẩn 2023 - HCMUTE điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90 23.2 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
2 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D07 23.35 Tốt nghiệp THPT
3 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00, A01, D01, D90 25.38 Tốt nghiệp THPT
4 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07 21.1 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07 20.1 Tốt nghiệp THPT
6 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90 26.15 Tốt nghiệp THPT
7 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C A00, B00, D90, D07 24 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
8 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D90 24 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
9 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7510206D A00, A01, D01, D90 23.33 Tốt nghiệp THPT
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90 26.65 Tốt nghiệp THPT
11 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90 25.7 Tốt nghiệp THPT
12 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90 26.81 Tốt nghiệp THPT
13 Công nghệ thông tin 7480201D A00, A01, D01, D90 26.64 Tốt nghiệp THPT
14 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90 26.1 Tốt nghiệp THPT
15 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90 22.3 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
16 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90 20 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
17 Quản lý công nghiệp 7510601C A00, A01, D01, D90 23 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
18 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A00, A01, D01, D90 25.75 Tốt nghiệp THPT
19 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90 23.2 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
20 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90 25.1 Tốt nghiệp THPT
21 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07 20 Tốt nghiệp THPT
22 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90 22.4 Tốt nghiệp THPT
23 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90 26 Tốt nghiệp THPT
24 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D01, D90 25.86 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
25 Công nghệ thông tin 7480201A A00, A01, D01, D90 25.98 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
26 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90 21.75 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
27 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D A00, B00, D90, D07 25.8 Tốt nghiệp THPT
28 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A A00, A01, D01, D90, XDHB 23 CLC tiếng Anh; Học bạ
29 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D A00, A01, D01, D07, XDHB 24.25 Học bạ
30 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D A00, A01, D01, D90, XDHB 25.5 Học bạ
31 Công nghệ thực phẩm 7540101A A00, B00, D90, D07, XDHB 22.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
32 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D A00, B00, D90, D07, XDHB 21 Học bạ
33 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D A00, A01, D01, D90, XDHB 28.25 Học bạ
34 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D A00, A01, D01, D90, XDHB 27.25 Học bạ
35 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C A00, B00, D90, D07, XDHB 26.5 CLC tiếng Việt; Học bạ
36 Kế toán 7340301C A00, A01, D01, D90, XDHB 24.5 CLC tiếng Việt; Học bạ
37 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D A00, A01, D01, D90, XDHB 27 Học bạ
38 Quản lý công nghiệp 7510601D A00, A01, D01, D90, XDHB 25.5 Học bạ
39 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D A00, A01, D01, D90, XDHB 28 Học bạ
40 Công nghệ thông tin 7480201D A00, A01, D01, D90, XDHB 28.75 Học bạ
41 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D A00, A01, D01, D90, XDHB 23.75 Học bạ
42 Quản lý công nghiệp 7510601A A00, A01, D01, D90, XDHB 20.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
43 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A A00, A01, D01, D90, XDHB 20.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
44 Quản lý công nghiệp 7510601C A00, A01, D01, D90, XDHB 24 CLC tiếng Việt; Học bạ
45 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D A00, A01, D01, D90, XDHB 28.25 Học bạ
46 Công nghệ chế tạo máy 7510202A A00, A01, D01, D90, XDHB 20.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
47 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D A00, A01, D01, D90, XDHB 26.25 Học bạ
48 Công nghệ vật liệu 7510402D A00, A01, D90, D07, XDHB 20 Học bạ
49 Năng lượng tái tạo 7510208D A00, A01, D01, D90, XDHB 22.75 Học bạ
50 Kế toán 7340301D A00, A01, D01, D90, XDHB 25.5 Học bạ
51 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D01, D90, XDHB 29 CLC tiếng Việt; Học bạ
52 Công nghệ thông tin 7480201A A00, A01, D01, D90, XDHB 28 CLC tiếng Anh; Học bạ
53 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C A00, A01, D01, D90, XDHB 23.25 CLC tiếng Việt; Học bạ
54 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D A00, B00, D90, D07, XDHB 27 Học bạ
55 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90 25.8 Tốt nghiệp THPT
56 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D A00, A01, D01, D90, XDHB 27 Học bạ
57 Kỹ thuật xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90 21 Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Tốt nghiệp THPT
58 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A00, A01, D01, D90 26.3 Tốt nghiệp THPT
59 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D A00, A01, D01, D90, XDHB 27.75 Học bạ
60 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90 25.18 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
61 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C A00, A01, D01, D90, XDHB 27.25 CLC tiếng Việt; Học bạ
62 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D A00, A01, D01, D90 23.65 Tốt nghiệp THPT
63 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D A00, A01, D01, D90, XDHB 24.25 Học bạ
64 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90 23.4 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
65 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C A00, A01, D01, D90, XDHB 26 CLC tiếng Việt; Học bạ
66 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90 20.7 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
67 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C A00, A01, D01, D90, XDHB 23 CLC tiếng Việt; Học bạ
68 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90 23.4 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
69 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C A00, A01, D01, D90, XDHB 26 CLC tiếng Việt; Học bạ
70 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90 23.2 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
71 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C A00, A01, D01, D90, XDHB 26 CLC tiếng Việt; Học bạ
72 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A01, D01, D90 22.3 Tốt nghiệp THPT; CLC Việt - Nhật
73 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N A00, A01, D01, D90, XDHB 21.5 Chât lượng cao Việt - Nhật; Học bạ
74 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90 24.6 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
75 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C A00, A01, D01, D90, XDHB 28 CLC tiếng Việt; Học bạ
76 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07 20.1 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
77 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C A00, B00, D90, D07, XDHB 21 CLC tiếng Việt; Học bạ
78 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90 24.98 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
79 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A A00, A01, D01, D90, XDHB 26 CLC tiếng Anh; Học bạ
80 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90 23.5 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
81 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A A00, A01, D01, D90, XDHB 22.5 CLC tiếng Anh; Học bạ
82 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90 23 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
83 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A A00, A01, D01, D90, XDHB 21 CLC tiếng Anh; Học bạ
84 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90 25.15 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
85 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A A00, A01, D01, D90, XDHB 27 CLC tiếng Anh; Học bạ
86 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96 27.2 Tốt nghiệp THPT
87 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D D01, D96, XDHB 29 Học bạ
88 Thiết kế đồ họa 7210403D V01, V02, V07, V08 24.3 Tốt nghiệp THPT
89 Thiết kế thời trang 7140404D V01, V02, V07, V09 23.1 Tốt nghiệp THPT
90 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96 25.03 Tốt nghiệp THPT
91 Ngôn ngữ Anh 7220201D D01, D96, XDHB 26 Học bạ
92 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90 27.25 Tốt nghiệp THPT
93 Kinh doanh quốc tế 7340120D A00, A01, D01, D90, XDHB 27 Học bạ
94 Thương mại điện tử 7340122C A00, A01, D01, D90 25.75 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
95 Thương mại điện tử 7340122C A00, A01, D01, D90, XDHB 27.75 CLC tiếng Việt; Học bạ
96 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90 27 Tốt nghiệp THPT
97 Thương mại điện tử 7340122D A00, A01, D01, D90, XDHB 28 Học bạ
98 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90 25 Tốt nghiệp THPT
99 Công nghệ chế tạo máy 7510202D A00, A01, D01, D90, XDHB 23 Học bạ
100 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90 22.85 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
101 Công nghệ chế tạo máy 7510202C A00, A01, D01, D90, XDHB 22.75 CLC tiếng Việt; Học bạ
102 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90 24.69 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
103 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A A00, A01, D01, D90, XDHB 24 CLC tiếng Anh; Học bạ
104 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90 24.15 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
105 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C A00, A01, D01, D90, XDHB 26.75 CLC tiếng Việt; Học bạ
106 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90 26.9 Tốt nghiệp THPT
107 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D A00, A01, D01, D90, XDHB 25 Học bạ
108 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90 24.38 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
109 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A A00, A01, D01, D90, XDHB 26.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
110 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90 24.25 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
111 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C A00, A01, D01, D90, XDHB 27.5 CLC tiếng Việt; Học bạ
112 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90 23.75 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Anh
113 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A A00, A01, D01, D90, XDHB 20.25 CLC tiếng Anh; Học bạ
114 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90 19 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
115 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C A00, A01, D01, D90, XDHB 21.5 CLC tiếng Việt; Học bạ
116 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90 20.5 Tốt nghiệp THPT
117 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D A00, A01, D01, D90, XDHB 21.5 Học bạ
118 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90 22.3 Tốt nghiệp THPT
119 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D A00, A01, D01, D90, XDHB 20.5 Học bạ
120 Kỹ thuật y sinh 7520212D A00, A01, D01, D90 23.5 Tốt nghiệp THPT
121 Kỹ thuật y sinh 7520212D A00, A01, D01, D90, XDHB 25.5 CN: Điện tử y sinh; Học bạ
122 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D01, D90, D07 22.94 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
123 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, D90, D07, XDHB 23 CLC tiếng Việt; Học bạ
124 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07 24.3 Tốt nghiệp THPT
125 Công nghệ thực phẩm 7540101D A00, B00, D90, D07, XDHB 25 Học bạ
126 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90 19.2 Tốt nghiệp THPT; CLC - Tiếng Việt
127 Công nghệ may 7540209C A00, A01, D01, D90, XDHB 21 CLC tiếng Việt; Học bạ
128 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90 21 Tốt nghiệp THPT
129 Công nghệ may 7540209D A00, A01, D01, D90, XDHB 21.75 Học bạ
130 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90 19 Tốt nghiệp THPT
131 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D A00, A01, D01, D90, XDHB 20 Học bạ
132 Kiến trúc 7580101D V03, V05, V04, V06 23.33 Tốt nghiệp THPT
133 Kiến trúc Nội thất 7580103D V03, V05, V04, V06 24.2 Tốt nghiệp THPT
134 Kỹ thuật xây dựng 7580205D A00, A01, D01, D90 20.55 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Tốt nghiệp THPT
135 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205D A00, A01, D01, D90, XDHB 22.5 Học bạ
136 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D09 22.6 Tốt nghiệp THPT
137 Quản lý xây dựng 7580302D A00, A01, D01, D09, XDHB 23.5 Học bạ
138 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D A00, A01, D01, D90 19.85 Tốt nghiệp THPT
139 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D A00, A01, D01, D90, XDHB 20 Học bạ
140 An toàn thông tin 7480202D A00, A01, D01, D90 26.9 Tốt nghiệp THPT
141 An toàn thông tin 7480202D A00, A01, D01, D90, XDHB 27.25 Học bạ
142 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90 21.7 Tốt nghiệp THPT; CLC Việt - Nhật
143 Công nghệ chế tạo máy 7510202N A00, A01, D01, D90, XDHB 22 Chất lượng cao Việt - Nhật; Học bạ
144 Sư phạm Tiếng Anh 7140231D DGNLHCM 24 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
145 Sư phạm công nghệ 7140246D DGNLHCM 20 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
146 Ngôn ngữ Anh 7220201D DGNLHCM 21 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
147 Kinh doanh quốc tế 7340120D DGNLHCM 21.75 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
148 Thương mại điện tử 7340122C DGNLHCM 23.75 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
149 Thương mại điện tử 7340122D DGNLHCM 21.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
150 Kế toán 7340301C DGNLHCM 20.75 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
151 Kế toán 7340301D DGNLHCM 20 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
152 Luật 7380101D DGNLHCM 20 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
153 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108A DGNLHCM 23.25 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
154 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108C DGNLHCM 22.5 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
155 Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
156 Hệ thống nhúng thông minh và IoT 7480118D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
157 Công nghệ thông tin 7480201A DGNLHCM 23.5 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
158 Công nghệ thông tin 7480201C DGNLHCM 23.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
159 Công nghệ thông tin 7480201D DGNLHCM 23.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
160 An toàn thông tin 7480202D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
161 Kỹ thuật dữ liệu 7480203D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
162 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102A DGNLHCM 18 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
163 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102C DGNLHCM 20.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
164 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102D DGNLHCM 19.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
165 Kỹ thuật công trình xây dựng 7510106D DGNLHCM 18 CN: Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
166 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201A DGNLHCM 22 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
167 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201C DGNLHCM 21.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
168 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201D DGNLHCM 20.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
169 Công nghệ chế tạo máy 7510202A DGNLHCM 19.5 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
170 Công nghệ chế tạo máy 7510202C DGNLHCM 18.5 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
171 Công nghệ chế tạo máy 7510202D DGNLHCM 18.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
172 Công nghệ chế tạo máy 7510202N DGNLHCM 18 Chất lượng cao Việt - Nhật; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
173 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203A DGNLHCM 22.75 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
174 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203C DGNLHCM 22 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
175 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
176 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205A DGNLHCM 21.75 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
177 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205C DGNLHCM 21 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
178 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205D DGNLHCM 21 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
179 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206A DGNLHCM 20 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
180 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206C DGNLHCM 19 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
181 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206D DGNLHCM 18.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
182 Năng lượng tái tạo 7510208D DGNLHCM 18.75 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
183 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D DGNLHCM 24.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
184 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301A DGNLHCM 22 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
185 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301C DGNLHCM 21.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
186 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301D DGNLHCM 20.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
187 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302A DGNLHCM 18.75 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
188 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302C DGNLHCM 21.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
189 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302D DGNLHCM 19.75 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
190 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302N DGNLHCM 19 Chât lượng cao Việt - Nhật; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
191 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303A DGNLHCM 22.75 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
192 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303C DGNLHCM 22.25 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
193 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
194 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C DGNLHCM 21.75 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
195 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
196 Công nghệ vật liệu 7510402D DGNLHCM 19.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
197 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406C DGNLHCM 19 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
198 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406D DGNLHCM 19 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
199 Quản lý công nghiệp 7510601A DGNLHCM 21.75 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
200 Quản lý công nghiệp 7510601C DGNLHCM 18 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
201 Quản lý công nghiệp 7510601D DGNLHCM 20 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
202 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605D DGNLHCM 23.25 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
203 Công nghệ kỹ thuật in 7510801C DGNLHCM 20 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
204 Công nghệ kỹ thuật in 7510801D DGNLHCM 18 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
205 Kỹ thuật công nghiệp 7520117D DGNLHCM 18 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
206 Kỹ thuật y sinh 7520212D DGNLHCM 21.25 Điện tử y sinh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
207 Công nghệ thực phẩm 7540101A DGNLHCM 20 CLC tiếng Anh; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
208 Công nghệ thực phẩm 7540101C DGNLHCM 21 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
209 Công nghệ thực phẩm 7540101D DGNLHCM 20.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
210 Công nghệ may 7540209C DGNLHCM 19 CLC tiếng Việt; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
211 Công nghệ may 7540209D DGNLHCM 18 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
212 Kỹ nghệ gỗ và nội thất 7549002D DGNLHCM 19 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
213 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205D DGNLHCM 19.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
214 Quản lý xây dựng 7580302D DGNLHCM 19 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
215 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202D DGNLHCM 18.5 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
216 Quản lý và vận hành hạ tầng 7840110D DGNLHCM 18 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
217 Kiến trúc 7580101D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
218 Kiến trúc Nội thất 7580103D DGNLHCM 20 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
219 Thiết kế đồ họa 7210403D DGNLHCM 22 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
220 Thiết kế thời trang 7210404D DGNLHCM 19 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Kết hợp môn năng khiếu
221 Sư phạm công nghệ 7140246D A00, A01, D01, D90, XDHB 20.25 Học bạ
222 Luật 7380101D A00, A01, D01, C00, XDHB 27 Học bạ
223 Kỹ thuật công trình xây dựng 7510106D A00, A01, D01, D90, XDHB 22 CN: Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng; Học bạ
224 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7510206D A00, A01, D01, D90, XDHB 23.25 Học bạ
225 Sư phạm công nghệ 7140246D A00, A01, D01, D90 19.7 Tốt nghiệp THPT
226 Luật 7380101D A00, A01, D01, C00 22.75 Tốt nghiệp THPT
227 Robot và trí tuệ nhân tạo 7510209D A00, A01, D01, D90 22.4 Tốt nghiệp THPT