Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đông Á năm 2022

Đánh giá

Đại Học Đông Á điểm chuẩn 2022 - DAU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Đông Á
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
3 Quản trị du lịch và lữ hành 7810103 D01, D90, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, B08, D01 15 Điểm thi TN THPT
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
9 Quản trị khách sạn 7810201 D01, D90, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
10 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, M06 19 Điểm thi TN THPT
11 Quản trị văn phòng 7340406 A00, D01, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
12 Quản trị nhân lực 7340404 A00, D01, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
13 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D78, D04 15 Điểm thi TN THPT
14 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D87 15 Điểm thi TN THPT
15 Giáo dục Mầm non 7140201 A00, D01, C00, M06 19 Điểm thi TN THPT
16 Luật 7380107 A00, D01, C00, D78 15 Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
17 Điều dưỡng 7720301 A00, B00, B08, D90 19 Điểm thi TN THPT
18 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D90, D78 15 Điểm thi TN THPT
19 Tâm lý học 7310401 A01, D01, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
20 Nông nghiệp 7620101 A00, B00, B08, D01 15 Điểm thi TN THPT
21 Dược học 7720201 A00, B00, D90, D07 21 Điểm thi TN THPT
22 Dinh dưỡng 7720401 A00, B00, B08, D90 15 Điểm thi TN THPT
23 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
24 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, C01, C02, A16, XDHB 18 Học bạ
25 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, C01, C02, A16, XDHB 18 Học bạ
26 Quản trị du lịch và lữ hành 7810103 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
27 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, A16, XDHB 18 Học bạ
28 Công nghệ kỹ thuật xây dựng 7510103 A00, C01, C02, A16, XDHB 18 Học bạ
29 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, C01, C02, A16, XDHB 18 Học bạ
30 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D01, D08, XDHB 18 Học bạ
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
32 Quản trị khách sạn 7810201 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
33 Giáo dục Tiểu học 7140202 MN1, MN2, MN3, MN4, XDHB 24 Học bạ
34 Quản trị văn phòng 7340406 D01, C00, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
35 Quản trị nhân lực 7340404 D01, C00, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
36 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, C15, A16, D16, XDHB 18 Học bạ
37 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
38 Giáo dục Mầm non 7140201 MN1, MN2, MN3, MN4, XDHB 24 Học bạ
39 Luật 7380107 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
40 Điều dưỡng 7720301 B00, B03, A02, A16 19.5 Học bạ
41 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D12, XDHB 18 Học bạ
42 Tâm lý học 7310401 D01, C00, A15, C16, XDHB 18 Học bạ
43 Nông nghiệp 7620101 A00, B00, D01, D08, XDHB 18 Học bạ
44 Dược học 7720201 A00, B00, B03, D07, XDHB 24 Học bạ
45 Dinh dưỡng 7720401 B00, B03, A02, A16, XDHB 18 Học bạ
46 Kế toán 7340301 A00, D01, C15, A16, XDHB 18 Học bạ
47 Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, D06 15 Điểm thi TN THPT
48 Ngôn ngữ Nhật 7220209 A01, D01, C00, D06, XDHB 18 Học bạ
49 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, D78, DD2 15 Điểm thi TN THPT
50 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 A01, D01, C00, D14, XDHB 18 Học bạ
51 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810201DA D01, D90, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
52 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810201DA A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
53 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
54 Marketing 7340115 A00, D01, C00, A16, XDHB 18 Học bạ
55 Luật 7380101 A00, D01, C00, D78 15 Điểm thi TN THPT
56 Luật 7380101 A00, D01, C00, C15, XDHB 18 Học bạ
57 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 7480112 A00, A01, D01, D90 18 Điểm thi TN THPT
58 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo 7480112 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Học bạ
59 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
60 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
61 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
62 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
63 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D78 15 Điểm thi TN THPT
64 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
65 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT
66 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C15, XDHB 18 Học bạ
67 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 Học bạ
68 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01, D01, D90 15 Điểm thi TN THPT