Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 9, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 1) năm 2022

5/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 1) điểm chuẩn 2022 - TLU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 1)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh TLA402 A00, A01, D01, D07 25 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
2 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin TLA106 A00, A01, D01, D07 26.6 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1
3 Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện TLA112 A00, A01, D01, D07 24.4 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1
4 Kinh tế Kinh tế TLA401 A00, A01, D01, D07 25.7 Tiêu chí phụ 2 Điểm Toán ≥ 8.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
5 Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật cơ khí TLA105 A00, A01, D01, D07 24 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤ 4
6 Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật ô tô TLA123 A00, A01, D01, D07 24.55 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
7 Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng TLA201 A00, A01, D01, D07 20.85 Tiêu chí phụ 1 Điểm Tiếng Anh ≥ 5.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤7
8 Thủy văn học Thuỷ văn học TLA103 A00, A01, D01, D07 17.4 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 5.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1
9 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá TLA121 A00, A01, D01, D07 25 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤6
10 Kỹ thuật cơ điện tử Kỹ thuật cơ điện tử TLA120 A00, A01, D01, D07 24.6 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
11 Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường TLA109 A00, A01, D01, D07 18.4 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥5.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤7
12 Công nghệ sinh học Công nghệ sinh học TLA119 A00, A01, D01, D07 18.2 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 6.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1
13 Kỹ thuật hóa học Kỹ thuật hoá học TLA118 A00, A01, D01, D07 17.65 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
14 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Kỹ thuật xây dựng TLA113 A00, A01, D01, D07 17.35 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 6.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤8
15 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Kỹ thuật xây dựng TLA101 A00, A01, D01, D07 17.05 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 6.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤ 1
16 Công nghệ kỹ thuật xây dựng Công nghệ kỹ thuật xây dựng TLA111 A00, A01, D01, D07 21.75 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
17 Kỹ thuật tài nguyên nước Kỹ thuật tài nguyên nước TLA102 A00, A01, D01, D07 17.35 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
18 Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) Kỹ thuật xây dựng TLA104 A00, A01, D01, D07 20.75 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤6
19 Quản lý xây dựng Quản lý xây dựng TLA114 A00, A01, D01, D07 22.05 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤ 1
20 Kế toán Kế toán TLA403 A00, A01, D01, D07 24.95 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.2 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1
21 Kỹ thuật điện tử - viễn thông Kỹ thuật điện tử - viễn thông TLA124 A00, A01, D01, D07 24.85 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
22 Kinh tế xây dựng Kinh tế xây dựng TLA404 A00, A01, D01, D07 23.05 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤8
23 Thương mại điện tử Thương mại điện tử TLA405 A00, A01, D01, D07 25.4 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
24 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành TLA406 A00, A01, D01, D07 25.15 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
25 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh TLA203 A01, D01, D07, D08 25.7 Tiêu chí phụ 1 Điểm Tiếng Anh ≥ 7.9 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤8
26 Hệ thống thông tin Hệ thống thông tin TLA116 A00, A01, D01, D07 25.55 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤5
27 Kỹ thuật phần mềm Kỹ thuật phần mềm TLA117 A00, A01, D01, D07 25.8 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
28 Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo TLA126 A00, A01, D01, D07 25.2 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.6 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤4
29 Kỹ thuật cấp thoát nước Kỹ thuật cấp thoát nước TLA107 A00, A01, D01, D07 17 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 5 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
30 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng TLA407 A00, A01, D01, D07 25.6 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤6
31 Tài chính - Ngân hàng TLA408 A00, A01, D01, D07 24.8 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.8 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2
32 Kiểm toán TLA409 A00, A01, D01, D07 24.9 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤4
33 Kinh tế số TLA410 A00, A01, D01, D07 25.15 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
34 Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh TLA128 A00, A01, D01, D07 22.65 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤3
35 Luật TLA301 A00, A01, D01, C00 26.25 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 7.4 hoặc Văn ≥ 7.4 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤1í phụ
36 An ninh mạng TLA127 A00, A01, D01, D07 25.25 Tiêu chí phụ 1 Điểm Toán ≥ 8.0 Tiêu chí phụ 2 TTNV ≤2