Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 30, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Quy Nhơn năm 2022

5/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại Học Quy Nhơn điểm chuẩn 2022 - QNU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Quy Nhơn
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D14 17 Điểm thi TN THPT
2 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, C04 15 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D07 15 Điểm thi TN THPT
5 Tâm lý học 7310403 A00, D01, C00, C19 15 Tâm lý học giáo dục, Điểm thi TN THPT
6 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01 17 Điểm thi TN THPT
7 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01 15 Điểm thi TN THPT
8 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07 15 Điểm thi TN THPT
9 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19 20 Điểm thi TN THPT
10 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00 24 Điểm thi TN THPT
11 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T02, T05, T03 26 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01 18 Điểm thi TN THPT
13 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01 17 Điểm thi TN THPT
14 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01 17 Điểm thi TN THPT
15 Quản lý nhà nước 7310205 A00, D01, C00, D14 18 Điểm thi TN THPT
16 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, C04 18 Điểm thi TN THPT
17 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 22.25 Điểm thi TN THPT
18 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01 28.5 Điểm thi TN THPT
19 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19 28.5 Điểm thi TN THPT
20 Quản lý giáo dục 7140114 A00, A01, D01, C00 15 Điểm thi TN THPT
21 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08 19 Điểm thi TN THPT
22 Sư phạm Địa lý 7140219 A00, C00, D15 28.5 Điểm thi TN THPT
23 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15 28.5 Điểm thi TN THPT
24 Đông phương học 7310608 C00, D14, D15, C19 16 Điểm thi TN THPT
25 Giáo dục Mầm non 7140201 M00 19 Điểm thi TN THPT
26 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07 28.5 Điểm thi TN THPT
27 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D14 15 Điểm thi TN THPT
28 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01 19 Điểm thi TN THPT
29 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm thi TN THPT
30 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01 28.5 Điểm thi TN THPT
31 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, A01, D07 15 Điểm thi TN THPT
32 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D15, C19 18 Điểm thi TN THPT
33 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15 16 Điểm thi TN THPT
34 Nông học 7620109 B00, B03, D08, B04 15 Điểm thi TN THPT
35 Kế toán 7340301 A00, A01, D01 16 Điểm thi TN THPT
36 Văn học 7229030 C00, D14, D15, C19 15 Điểm thi TN THPT
37 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01 17.5 Điểm thi TN THPT
38 Luật 7380101 A00, D01, C00, C19 15 Điểm thi TN THPT
39 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D14, XDHB 23.5 Học bạ
40 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, C04, XDHB 18 Học bạ
41 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, D07, K01, XDHB 20 Học bạ
42 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C02, XDHB 18 Học bạ
43 Tâm lý học 7310403 A00, D01, C00, C19, XDHB 18 Tâm lý học giáo dục
Học bạ
44 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, XDHB 23 Học bạ
45 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, K01, XDHB 20.5 Học bạ
46 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, K01, XDHB 20 Học bạ
47 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, XDHB 21 Học bạ
48 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C00, XDHB 27.5 Học bạ
49 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, K01, XDHB 23.5 Học bạ
50 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, XDHB 25.5 Học bạ
51 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, XDHB 24 Học bạ
52 Quản lý nhà nước 7310205 A00, D01, C00, C19, XDHB 22.5 Học bạ
53 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, D01, C04, XDHB 18 Học bạ
54 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, XDHB 28 Học bạ
55 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, XDHB 28.5 Học bạ
56 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, XDHB 24 Học bạ
57 Quản lý giáo dục 7140114 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
58 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, A02, XDHB 21 Học bạ
59 Sư phạm Địa lý 7140219 A00, C00, D15, XDHB 25 Học bạ
60 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, XDHB 27 Học bạ
61 Đông phương học 7310608 C00, D14, D15, C19, XDHB 18 Học bạ
62 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, XDHB 27 Học bạ
63 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D14, XDHB 18 Học bạ
64 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, XDHB 21 Học bạ
65 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, K01, XDHB 20 Học bạ
66 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, XDHB 25 Học bạ
67 Toán ứng dụng 7460112 A00, A01, D90, D07, XDHB 20 Học bạ
68 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D15, C19, XDHB 18 Học bạ
69 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15, XDHB 25 Học bạ
70 Nông học 7620109 B00, B03, B04, C08, XDHB 18 Học bạ
71 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, XDHB 22.5 Học bạ
72 Văn học 7229030 C00, D14, D15, C19, XDHB 18 Học bạ
73 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, XDHB 24 Học bạ
74 Luật 7380101 A00, D01, C00, C19, XDHB 23 Học bạ
75 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01 15 Điểm thi TN THPT
76 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
77 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D02, C07 15 Điểm thi TN THPT
78 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D02, C07, XDHB 20 Học bạ
79 Khoa học vật liệu 7440122 A00, A01, A02, C02 15 Điểm thi TN THPT
80 Khoa học vật liệu 7440122 A00, B00, A01, D07, XDHB 18 Học bạ
81 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D07, A02 15 Điểm thi TN THPT
82 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, D07, K01, XDHB 20 Học bạ
83 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D15, D04 19.5 Điểm thi TN THPT
84 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D15, D04, XDHB 26.5 Học bạ
85 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00 19 Điểm thi TN THPT
86 Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, A01, A02, XDHB 23 Học bạ
87 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20 19 Điểm thi TN THPT
88 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, XDHB 23 Học bạ
89 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01 16 Điểm thi TN THPT
90 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, XDHB 23.5 Học bạ
91 Khoa học dữ liệu 7460108 A00, A01, D90, D07, XDHB 19.6 Học bạ
92 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D90, D07, XDHB 20 Học bạ
93 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, XDHB 26.5 Học bạ
94 Kế toán 7340301CLC A00, A01, D01 16 Điểm thi TN THPT
95 Khoa học dữ liệu 7460108 A00, A01, D90, D07 15 Điểm thi TN THPT
96 Trí tuệ nhân tạo 7480107 A00, A01, D90, D07 15 Điểm thi TN THPT
97 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01 19 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất