Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn Đại Học Vinh năm
2024
Đại Học Vinh điểm chuẩn 2024 - VU điểm chuẩn 2024
Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Vinh
Hiển thị thêm
Trường: Đại Học Vinh - VU
Tin tuyển sinh
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
STT
Chuyên ngành
Tên ngành
Mã ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Quản lý giáo dục
7140114
A00
, A01
, D01
, C00
24
Điểm thi THPT
2
Giáo dục Tiểu học
7140202
A00
, A01
, D01
, C00
28.12
Điểm thi THPT
3
Giáo dục Chính trị
7140205
C00
, C19
, C20
, D66
27.8
Điểm thi THPT
4
Giáo dục Quốc phòng - An ninh
7140208
A00
, D01
, C00
, C19
26.5
Điểm thi THPT
5
Sư phạm Toán học
7140209C
A00
, B00
, A01
, D01
26.5
Điểm thi THPT - Lớp tài năng
6
Sư phạm Toán học
7140209
A00
, B00
, A01
, D01
26.2
Điểm thi THPT
7
Sư phạm Tin học
7140210
A00
, A01
, D01
, D07
24.45
Điểm thi THPT
8
Sư phạm Vật lý
7140211
A00
, B00
, A01
, D07
25.9
Điểm thi THPT
9
Sư phạm Hóa học
7140212
A00
, B00
, D07
, C02
26.4
Điểm thi THPT
10
Sư phạm Sinh học
7140213
B00
, B03
, B08
, A02
25.25
Điểm thi THPT
11
Sư phạm Ngữ văn
7140217
D01
, C00
, D15
, D20
28.46
Điểm thi THPT
12
Sư phạm Lịch sử
7140218
C00
, D14
, C19
, C20
28.71
Điểm thi THPT
13
Sư phạm Địa lý
7140219
C00
, D15
, C04
, C20
28.5
Điểm thi THPT
14
Sư phạm Tiếng Anh
7140231C
A01
, D01
, D14
, D15
28.5
Điểm thi THPT - Lớp tài năng
15
Sư phạm Tiếng Anh
7140231
A01
, D01
, D14
, D15
26.46
Điểm thi THPT
16
Sư phạm khoa học tự nhiên
7140247
A00
, B00
, A02
25.3
Điểm thi THPT
17
Sư phạm Địa lý
7140249
C00
, D14
, C19
, C20
28.25
Điểm thi THPT
18
Giáo dục Mầm non
7220201
A01
, D01
, D14
, D15
24.8
Điểm thi THPT
19
Quản lý văn hoá
7229042
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
20
Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế
Kinh tế
7310101
A00
, B00
, A01
, D01
18.5
Điểm thi THPT
21
Kinh tế và Kinh doanh số
Kinh tế số
7310109
A00
, B00
, A01
, D01
18.5
Điểm thi THPT
22
Chính trị học
7310201
A01
, D01
, C00
, C19
18
Điểm thi THPT
23
Quản lý nhà nước
7310205
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
24
Tâm lý học giáo dục
7310403
A00
, A01
, D01
, C00
22
Điểm thi THPT
25
Quốc tế học
7310601
D01
, D14
, D15
, D66
18
Điểm thi THPT
26
Du lịch
Việt Nam học
7310630
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
27
Quản trị kinh doanh
7340101
A00
, A01
, D01
, D07
19
Điểm thi THPT
28
Quản trị kinh doanh
7340101C
A00
, A01
, D01
, D07
21
Điểm thi THPT - Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
29
Thương mại điện tử
7340122
A00
, A01
, D01
, D07
18.5
Điểm thi THPT
30
Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại
Tài chính - Ngân hàng
7340201
A00
, A01
, D01
, D07
18.5
Điểm thi THPT
31
Kế toán
7340301
A00
, A01
, D01
, D07
20
Điểm thi THPT
32
Luật
7380101
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
33
Luật kinh tế
7380107
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
34
Công nghệ sinh học
7420201
B00
, B08
, A01
, A02
17
Điểm thi THPT
35
Khoa học máy tính
7480101
A00
, A01
, D01
, D07
18
Điểm thi THPT
36
Công nghệ thông tin
7480201
A00
, A01
, D01
, D07
19
Điểm thi THPT
37
Công nghệ thông tin
7480201C
A00
, A01
, D01
, D07
21
Điểm thi THPT - Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
38
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
A00
, B00
, A01
, D01
19
Điểm thi THPT
39
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt
7510206
A00
, B00
, A01
, D01
17
Điểm thi THPT
40
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301
A00
, B00
, A01
, D01
17
Điểm thi THPT
41
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207
A00
, B00
, A01
, D01
17
Điểm thi THPT
42
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7520216
A00
, B00
, A01
, D01
19
Điểm thi THPT
43
Công nghệ thực phẩm
7540101
A00
, B00
, A01
, D07
17
Điểm thi THPT
44
Kiến trúc
7580101
A00
16
Điểm thi THPT
45
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
7580201
A00
, B00
, A01
, D01
16
Điểm thi THPT
46
Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205
A00
, B00
, A01
, D01
16
Điểm thi THPT
47
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
Kinh tế xây dựng
7580301
A00
, B00
, A01
, D01
16
Điểm thi THPT
48
Chăn nuôi
7620105
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
49
Nông học
7620109
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
50
Khoa học cây trồng
7620110
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
51
Nuôi trồng thuỷ sản
7620301
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
52
Thú y
7640101
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
53
Điều dưỡng
7720301
B00
, D13
, D08
, C08
20
Điểm thi THPT
54
Công tác xã hội
7760101
A00
, A01
, D01
, C00
18
Điểm thi THPT
55
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
56
Quản lý đất đai; Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Quản lý đất đai
7850103
A00
, B00
, B08
, D01
16
Điểm thi THPT
57
Tài chính doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại
Tài chính - Ngân hàng
7340201
A00
, A01
, D01
, D07
23
Học bạ THPT
58
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7520216
A00
, B00
, A01
, D01
23.5
Học bạ THPT
59
Kế toán
7340301
A00
, A01
, D01
, D07
23.5
Học bạ THPT
60
Du lịch
Việt Nam học
7310630
A00
, A01
, D01
, C00
21
Học bạ THPT
61
Công nghệ thông tin
7480201
A00
, A01
, D01
, D07
25
Học bạ THPT
62
Quản trị kinh doanh
7340101
A00
, A01
, D01
, D07
24
Học bạ THPT
63
Ngôn ngữ Anh
7220201
A01
, D01
, D14
, D15
25
Học bạ THPT
64
Luật kinh tế
7380107
A00
, A01
, D01
, C00
22
Học bạ THPT
65
Quản trị kinh doanh
7340101C
A00
, A01
, D01
, D07
25
Học bạ THPT - Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
66
Luật
7380101
A00
, A01
, D01
, C00
22
Học bạ THPT
67
Thương mại điện tử
7340122
A00
, A01
, D01
, D07
23
Học bạ THPT
68
Tâm lý học giáo dục
7310403
A00
, A01
, D01
, C00
23.5
Học bạ THPT
69
Điều dưỡng
7720301
B00
, D13
, D08
, C08
23.5
Học bạ THPT
70
Quản lý văn hoá
7229042
A00
, A01
, D01
, C00
21
Học bạ THPT
71
Quản lý giáo dục
7140114
A00
, A01
, D01
, C00
24
Học bạ THPT
72
Công nghệ thực phẩm
7540101
A00
, B00
, A01
, D07
21
Học bạ THPT
73
Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế
Kinh tế
7310101
A00
, B00
, A01
, D01
22.5
Học bạ THPT
74
Khoa học cây trồng
7620110
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
75
Công tác xã hội
7760101
A00
, A01
, D01
, C00
21
Học bạ THPT
76
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301
A00
, B00
, A01
, D01
21
Học bạ THPT
77
Chăn nuôi
7620105
A00
, B00
, B08
, D01
20
Học bạ THPT
78
Nuôi trồng thuỷ sản
7620301
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
79
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
A00
, B00
, A01
, D01
23.5
Học bạ THPT
80
Kinh tế và Kinh doanh số
Kinh tế số
7310109
A00
, B00
, A01
, D01
22
Học bạ THPT
81
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
7580201
A00
, B00
, A01
, D01
20
Học bạ THPT
82
Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205
A00
, B00
, A01
, D01
20
Học bạ THPT
83
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
84
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
Kinh tế xây dựng
7580301
A00
, B00
, A01
, D01
21
Học bạ THPT
85
Quản lý nhà nước
7310205
A00
, A01
, D01
, C00
21
Học bạ THPT
86
Thú y
7640101
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
87
Chính trị học
7310201
A01
, D01
, C00
, C19
21
Học bạ THPT
88
Khoa học máy tính
7480101
A00
, A01
, D01
, D07
24
Học bạ THPT
89
Quản lý đất đai; Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Quản lý đất đai
7850103
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
90
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207
A00
, B00
, A01
, D01
22
Học bạ THPT
91
Nông học
7620109
A00
, B00
, B08
, D01
21
Học bạ THPT
92
Công nghệ sinh học
7420201
B00
, B08
, A01
, A02
21
Học bạ THPT
93
Kiến trúc
7580101
A00
21
Học bạ THPT
94
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt
7510206
A00
, B00
, A01
, D01
20
Học bạ THPT
95
Quốc tế học
7310601
D01
, D14
, D15
, D66
21
Học bạ THPT
96
Giáo dục Mầm non
7140201
M00
, M01
, M10
, M13
23.55
Kết hợp điểm thi tố nghiệp THPT với điểm thi năng khiếu
97
Giáo dục Thể chất
7140206
T00
, T01
, T02
, T05
25
Kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với điểm thi năng khiếu
98
Kiến trúc
7580101
V00
, V02
19
Kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với điểm thi năng khiếu
99
Giáo dục Mầm non
7140201
M00
, M01
, M10
, M13
25.5
Kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu
100
Giáo dục Thể chất
7140206
T00
, T01
, T02
, T05
26.8
Kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu
101
Kiến trúc
7580101
V00
, V02
21
Kết hợp học bạ THPT với điểm thi năng khiếu
102
Tài chính - Ngân hàng
7340201
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
103
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
7520216
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
104
Kế toán
7340301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
105
Du lịch
Việt Nam học
7310630
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
106
Công nghệ thông tin
7480201
DGNL
, DGTD
20.4
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
107
Quản trị kinh doanh
7340101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
108
Ngôn ngữ Anh
7220201
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
109
Luật kinh tế
7380107
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
110
Quản trị kinh doanh
7340101C
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGNTD - Chương trình đào tạo bằng Tiếng Anh
111
Luật
7380101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
112
Thương mại điện tử
7340122
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
113
Tâm lý học giáo dục
7310403
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
114
Điều dưỡng
7720301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
115
Quản lý văn hoá
7229042
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
116
Quản lý giáo dục
7140114
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
117
Công nghệ thực phẩm
7540101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
118
Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế
Kinh tế
7310101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
119
Khoa học cây trồng
7620110
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
120
Công tác xã hội
7760101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
121
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
7510301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
122
Chăn nuôi
7620105
DGNL
, DGTD
17.2
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
123
Nuôi trồng thuỷ sản
7620301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
124
Công nghệ kỹ thuật ô tô
7510205
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
125
Kinh tế và Kinh doanh số
Kinh tế số
7310109
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
126
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Kết cấu công trình; Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Kỹ thuật xây dựng
7580201
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
127
Kỹ thuật xây dựng cầu đường; Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm; Kỹ thuật hạ tầng đô thị
kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
7580205
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
128
Quản lý tài nguyên và môi trường
7850101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
129
Kinh tế đầu từ xây dựng; Kinh tế vận tải và logistics; Quản lý dự án công trình xây dựng
Kinh tế xây dựng
7580301
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
130
Quản lý nhà nước
7310205
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
131
Thú y
7640101
DGNL
, DGTD
17.2
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
132
Chính trị học
7310201
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
133
Khoa học máy tính
7480101
DGNL
, DGTD
18.2
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
134
Quản lý đất đai; Quản lý phát triển đô thị và bất động sản
Quản lý đất đai
7850103
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
135
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông
7520207
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
136
Nông học
7620109
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
137
Công nghệ sinh học
7420201
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
138
Kiến trúc
7580101
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
139
Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt
7510206
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
140
Quốc tế học
7310601
DGNL
, DGTD
18.28
Kết quả thi ĐGNL và ĐGTD
// ===== HOMEPAGE =====