Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 28, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM năm 2022

3.2/5 - (10 lượt đánh giá)

Đại Học Sư Phạm TPHCM điểm chuẩn 2022 - HCMUE điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Sư phạm khoa học tự nhiên Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90, A02 24 Điểm thi TN THPT
2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04 25.1 Điểm thi TN THPT
3 Giáo dục Đặc biệt Giáo dục Đặc biệt 7140203 D01, C00, C15 21.75 Điểm thi TN THPT
4 Giáo dục Thể chất Giáo dục Thể chất 7140206 T00, XDHB 27.03 Học bạ
5 Giáo dục Tiểu học Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, A01, D01 24.25 Điểm thi TN THPT
6 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 24.6 Điểm thi TN THPT
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D96, D78 24.97 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, B08, A01 24.1 Điểm thi TN THPT
9 Sư phạm Lịch sử Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, C14 26.83 Điểm thi TN THPT
10 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 26.5 Điểm thi TN THPT
11 Sư phạm Toán học Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01 27 Điểm thi TN THPT
12 Sư phạm Ngữ Văn Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D78 28.25 Điểm thi TN THPT
13 Sư phạm Sinh học Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08 24.8 Điểm thi TN THPT
14 Sư phạm Địa lý Sư phạm Địa lý 7140219 C00, C04, D78 26.5 Điểm thi TN THPT
15 Giáo dục Mầm non Giáo dục Mầm non 7140201 M00, XDHB 24.48 Học bạ
16 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00 20.4 Điểm thi TN THPT
17 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01 22.5 Điểm thi TN THPT
18 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, C01 26.5 Điểm thi TN THPT
19 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 24 Điểm thi TN THPT
20 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D78 23.75 Điểm thi TN THPT
21 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03 20.35 Điểm thi TN THPT
22 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D78 23.3 Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D78, D02, D80 20.05 Điểm thi TN THPT
24 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 25.5 Điểm thi TN THPT
25 Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00 25.75 Điểm thi TN THPT
26 Hoá học 7440112 A00, B00, D07 23 Điểm thi TN THPT
27 Văn học 7229030 D01, C00, D78 24.7 Điểm thi TN THPT
28 Sư phạm khoa học tự nhiên Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90, XDHB 27.83 Học bạ
29 Sư phạm Tiếng Trung Quốc Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, XDHB 27.6 Học bạ
30 Tâm lý học 7310403 A00, D01, C00, XDHB 27.73 Học bạ
31 Giáo dục Đặc biệt Giáo dục Đặc biệt 7140203 D01, C00, C15, XDHB 26.8 Học bạ
32 Giáo dục Tiểu học Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, A01, D01, XDHB 28.3 Học bạ
33 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, XDHB 26.48 Học bạ
34 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D96, D78, XDHB 27.94 Học bạ
35 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, XDHB 25.92 Học bạ
36 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, XDHB 27.92 Học bạ
37 Sư phạm Toán học Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, XDHB 29.75 Học bạ
38 Sư phạm Ngữ Văn Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D78, XDHB 28.93 Học bạ
39 Sư phạm Sinh học Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, XDHB 28.7 Điểm thi TN THPT
40 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, XDHB 29.75 Học bạ
41 Sư phạm Địa lý Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D78, XDHB 27.92 Học bạ
42 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00, XDHB 22.8 Học bạ
43 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, XDHB 27.18 Học bạ
44 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, C01, XDHB 29.5 Học bạ
45 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, XDHB 26.27 Học bạ
46 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D78, XDHB 25.64 Học bạ
47 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, XDHB 22.75 Học bạ
48 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D78, XDHB 25.7 Học bạ
49 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D78, D02, D80, XDHB 23.15 Học bạ
50 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, XDHB 26.85 Học bạ
51 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, XDHB 23.7 Học bạ
52 Văn học 7229030 D01, C00, D78, XDHB 26.62 Học bạ
53 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, A08 24.05 Điểm thi TN THPT
54 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, A08, XDHB 26.1 Học bạ
55 Tâm lý học giáo dục 7310403 A00, D01, C00 24 Điểm thi TN THPT
56 Tâm lý học giáo dục 7310403 A00, D01, C00, XDHB 25.85 Học bạ
57 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, XDHB 27.12 Học bạ
58 Giáo dục học 7140101 B00, D01, C00, C01, XDHB 25.32 Học bạ
59 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78 25 Điểm thi TN THPT
60 Giáo dục học 7140101 B00, D01, C00, C01 22.4 Điểm thi TN THPT
61 Giáo dục Mầm non Giáo dục Mầm non 7140201 M00 20.03 Điểm thi TN THPT
62 Giáo dục Thể chất Giáo dục Thể chất 7140206 T01, M08 22.75 Điểm thi TN THPT
63 Vật lý học 7440102 A00, A01 21.5 Điểm thi TN THPT
64 Vật lý học 7440102 A00, A01, XDHB 24.08 Học bạ
65 Sư phạm Lịch sử Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14 28.08 Học bạ
66 Giáo dục Công dân 7140204 D01, C00, C19 26.88 Học bạ
67 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, B00, D90, A02, XDHB 23.18 Học bạ
68 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, B00, D90, A02 21.6 Điểm thi TN THPT
69 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07 27.35 Điểm thi TN THPT