Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 21, 2023

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm TPHCM năm 2023

Đại Học Sư Phạm TPHCM điểm chuẩn 2023 - HCMUE điểm chuẩn 2023

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Sư phạm khoa học tự nhiên Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90, A02 24.56 Tốt nghiệp THPT
2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04 25.83 Tốt nghiệp THPT
3 Giáo dục Đặc biệt Giáo dục Đặc biệt 7140203 D01, C00, C15 25.01 Tốt nghiệp THPT
4 Giáo dục Tiểu học Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, A01, D01 24.9 Tốt nghiệp THPT
5 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 24.54 Tốt nghiệp THPT
6 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, B08, A01 23.34 Tốt nghiệp THPT
7 Sư phạm Lịch sử Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, C14 26.85 Tốt nghiệp THPT
8 Sư phạm Toán học Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01 26.5 Tốt nghiệp THPT
9 Sư phạm Ngữ Văn Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D78 27 Tốt nghiệp THPT
10 Sư phạm Sinh học Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08 24.9 Tốt nghiệp THPT
11 Sư phạm Địa lý Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D78 26.15 Tốt nghiệp THPT
12 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00 22 Tốt nghiệp THPT
13 Sư phạm Tin học 7140210 A00, B08, A01 22.75 Tốt nghiệp THPT
14 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, C01 26.1 Tốt nghiệp THPT
15 Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06 24.9 Tốt nghiệp THPT
16 Quốc tế học 7310601 D01, D14, D78 23.5 Tốt nghiệp THPT
17 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03 20.7 Tốt nghiệp THPT
18 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D78 23 Tốt nghiệp THPT
19 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D78, D02, D80 19 Tốt nghiệp THPT
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 25.1 Tốt nghiệp THPT
21 Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00 25.5 Tốt nghiệp THPT
22 Hoá học 7440112 A00, B00, D07 23.47 Tốt nghiệp THPT
23 Văn học 7229030 D01, C00, D78 24.6 Tốt nghiệp THPT
24 Tâm lý học 7310403 A00, D01, C00 24.17 Tốt nghiệp THPT; Tâm lý học giáo dục
25 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07 26.55 Tốt nghiệp THPT
26 Sư phạm khoa học tự nhiên Sư phạm khoa học tự nhiên 7140247 A00, B00, D90, A02, XDHB 28.92 Học bạ
27 Sư phạm Tiếng Trung Quốc Sư phạm Tiếng Trung Quốc 7140234 D01, D04, XDHB 28.13 Học bạ
28 Giáo dục Đặc biệt Giáo dục Đặc biệt 7140203 D01, C00, C15, XDHB 27.45 Học bạ
29 Giáo dục Thể chất Giáo dục Thể chất 7140206 T01, XDHB, M08 25.23 Học bạ
30 Giáo dục Tiểu học Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, A01, D01, XDHB 28.65 Học bạ
31 Ngôn ngữ Hàn Quốc Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D96, D78, D02, XDHB 28.19 Học bạ
32 Sư phạm Lịch sử Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, XDHB 28.5 Học bạ
33 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, XDHB 28.6 Học bạ
34 Sư phạm Sinh học Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, XDHB 29.28 Học bạ
35 Sư phạm Địa lý Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D78, XDHB 28.38 Học bạ
36 Giáo dục Mầm non Giáo dục Mầm non 7140201 M02, M03, XDHB 24.24 Học bạ
37 Sư phạm tin học Sư phạm Tin học 7140210 A00, B08, A01, XDHB 27.92 Học bạ
38 Sư phạm Vật Lý Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, C01, XDHB 29.5 Học bạ
39 Tâm lý học Tâm lý học 7310401 B00, D01, C00, XDHB 28.44 Học bạ
40 Giáo dục Tiểu học Giáo dục Tiểu học 7140202 DGNLSPHN, DGNLSPHCM 21.84 Đánh giá năng lực Đại học Sư phạm Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
41 Ngôn ngữ Trung Quốc Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04, XDHB 27.57 Học bạ
42 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, B08, A01, XDHB 28.24 Học bạ
43 Sư phạm Toán học Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, XDHB 29.5 Học bạ
44 Sư phạm Ngữ Văn Sư phạm Ngữ văn 7140217 D01, C00, D78, XDHB 28.82 Học bạ
45 Sư phạm Hóa học Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, XDHB 29.73 Học bạ
46 Công tác xã hội Công tác xã hội 7760101 A00, D01, C00, XDHB 27.02 Học bạ
47 Ngôn ngữ Nhật Ngôn ngữ Nhật 7220209 D01, D06, XDHB 27.17 Học bạ
48 Quốc tế học Quốc tế học 7310601 D01, D14, D78, XDHB 27.31 Học bạ
49 Ngôn ngữ Pháp Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D03, XDHB 26.71 Học bạ
50 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D78, XDHB 27.51 Học bạ
51 Ngôn ngữ Nga Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D78, D02, D80, XDHB 25.8 Học bạ
52 Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, XDHB 28.25 Học bạ
53 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, XDHB 28.14 Học bạ
54 Văn học Văn học 7229030 D01, C00, D78, XDHB 28.26 Học bạ
55 Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, A08 25.71 Tốt nghiệp THPT
56 Giáo dục Quốc phòng - An ninh Giáo dục Quốc phòng - An ninh 7140208 C00, C19, A08, XDHB 27.83 Học bạ
57 Tâm lý học giáo dục Tâm lý học giáo dục 7310403 A00, D01, C00, XDHB 27.78 Học bạ
58 Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78 26.03 Tốt nghiệp THPT
59 Sư phạm Lịch sử - Địa lý Sư phạm Lịch sử Địa lý 7140249 C00, C19, C20, D78, XDHB 27.63 Học bạ
60 Giáo dục học Giáo dục học 7140101 B00, D01, C00, C01, XDHB 27.05 Học bạ
61 Giáo dục học 7140101 A00, A01, D01, C14 23.5 Tốt nghiệp THPT
62 Giáo dục Mầm non Giáo dục Mầm non 7140201 M02, M03 24.21 Tốt nghiệp THPT
63 Giáo dục Thể chất Giáo dục Thể chất 7140206 T01, M08 26.1 Tốt nghiệp THPT
64 Vật lý học 7440102 A00, A01, D90 22.55 Tốt nghiệp THPT
65 Vật lý học 7440102 A00, A01, D90, XDHB 28.13 học bạ
66 Giáo dục Công dân 7140204 D01, C00, C19 26.75 Tốt nghiệp THPT
67 Giáo dục Công dân 7140204 D01, C00, C19, XDHB 28.25 Học bạ
68 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, B00, D90, A02 22.4 Tốt nghiệp THPT
69 Sư phạm công nghệ 7140246 A00, A01, D90, A02, XDHB 27.83 Học bạ
70 Quản lý giáo dục Quản lý giáo dục 7140114 B00, D01, C00, C01, XDHB 27.84 Học bạ
71 Giáo dục Chính trị Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19, XDHB 28 Học bạ
72 Sư phạm Tiếng Nga 7140232 D01, D78, D02, D80, XDHB 25.72 Học bạ
73 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03, XDHB 27.46 Học bạ
74 Địa lý học 7310501 C00, D15, D10, D78, XDHB 27.58 Học bạ
75 Quản lý giáo dục 7140114 A00, A01, D01, C14 23.1 Tốt nghiệp THPT
76 Giáo dục Chính trị 7140205 D01, C00, C19 26.04 Tốt nghiệp THPT
77 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01 26.62 Tốt nghiệp THPT
78 Sư phạm Tiếng Nga 7140232 D01, D78, D02, D80 19.4 Tốt nghiệp THPT
79 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D03 22.7 Tốt nghiệp THPT
80 Địa lý học 7310501 C00, D15, D10, D78 19.75 Tốt nghiệp THPT
81 Sinh học ứng dụng 7420203 B00, D08 19 Tốt nghiệp THPT
82 Du lịch 7810101 D01, C00, C04, D78 22 Tốt nghiệp THPT